Peanut Thị trường hôm nay
Peanut đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Peanut chuyển đổi sang Lao Kip (LAK) là ₭105.72. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 50,000,000 NUX, tổng vốn hóa thị trường của Peanut tính bằng LAK là ₭115,815,020,322,320.21. Trong 24h qua, giá của Peanut tính bằng LAK đã tăng ₭0.3128, biểu thị mức tăng +0.29%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Peanut tính bằng LAK là ₭679,149.64, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₭53.81.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1NUX sang LAK
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 NUX sang LAK là ₭105.72 LAK, với tỷ lệ thay đổi là +0.29% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá NUX/LAK của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 NUX/LAK trong ngày qua.
Giao dịch Peanut
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.004856 | 4.47% |
The real-time trading price of NUX/USDT Spot is $0.004856, with a 24-hour trading change of 4.47%, NUX/USDT Spot is $0.004856 and 4.47%, and NUX/USDT Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Peanut sang Lao Kip
Bảng chuyển đổi NUX sang LAK
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1NUX | 105.72LAK |
2NUX | 211.45LAK |
3NUX | 317.18LAK |
4NUX | 422.91LAK |
5NUX | 528.64LAK |
6NUX | 634.36LAK |
7NUX | 740.09LAK |
8NUX | 845.82LAK |
9NUX | 951.55LAK |
10NUX | 1,057.28LAK |
100NUX | 10,572.82LAK |
500NUX | 52,864.13LAK |
1000NUX | 105,728.26LAK |
5000NUX | 528,641.31LAK |
10000NUX | 1,057,282.63LAK |
Bảng chuyển đổi LAK sang NUX
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1LAK | 0.009458NUX |
2LAK | 0.01891NUX |
3LAK | 0.02837NUX |
4LAK | 0.03783NUX |
5LAK | 0.04729NUX |
6LAK | 0.05674NUX |
7LAK | 0.0662NUX |
8LAK | 0.07566NUX |
9LAK | 0.08512NUX |
10LAK | 0.09458NUX |
100000LAK | 945.82NUX |
500000LAK | 4,729.1NUX |
1000000LAK | 9,458.2NUX |
5000000LAK | 47,291.04NUX |
10000000LAK | 94,582.08NUX |
Bảng chuyển đổi số tiền NUX sang LAK và LAK sang NUX ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 NUX sang LAK, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000000 LAK sang NUX, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Peanut phổ biến
Peanut | 1 NUX |
---|---|
![]() | £0JEP |
![]() | с0.41KGS |
![]() | CF2.13KMF |
![]() | $0KYD |
![]() | ₭105.73LAK |
![]() | $0.95LRD |
![]() | L0.08LSL |
Peanut | 1 NUX |
---|---|
![]() | Ls0LVL |
![]() | ل.د0.02LYD |
![]() | L0.08MDL |
![]() | Ar21.93MGA |
![]() | ден0.27MKD |
![]() | MOP$0.04MOP |
![]() | UM0MRO |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 NUX và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 NUX = $undefined USD, 1 NUX = € EUR, 1 NUX = ₹ INR, 1 NUX = Rp IDR, 1 NUX = $ CAD, 1 NUX = £ GBP, 1 NUX = ฿ THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang LAK
ETH chuyển đổi sang LAK
USDT chuyển đổi sang LAK
XRP chuyển đổi sang LAK
BNB chuyển đổi sang LAK
SOL chuyển đổi sang LAK
USDC chuyển đổi sang LAK
DOGE chuyển đổi sang LAK
ADA chuyển đổi sang LAK
TRX chuyển đổi sang LAK
STETH chuyển đổi sang LAK
SMART chuyển đổi sang LAK
WBTC chuyển đổi sang LAK
LEO chuyển đổi sang LAK
TON chuyển đổi sang LAK
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang LAK, ETH sang LAK, USDT sang LAK, BNB sang LAK, SOL sang LAK, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.001025 |
![]() | 0.0000002718 |
![]() | 0.00001264 |
![]() | 0.02283 |
![]() | 0.01076 |
![]() | 0.00003819 |
![]() | 0.0001864 |
![]() | 0.02281 |
![]() | 0.1342 |
![]() | 0.03467 |
![]() | 0.09497 |
![]() | 0.00001263 |
![]() | 15.41 |
![]() | 0.0000002725 |
![]() | 0.002409 |
![]() | 0.00677 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Lao Kip nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm LAK sang GT, LAK sang USDT, LAK sang BTC, LAK sang ETH, LAK sang USBT, LAK sang PEPE, LAK sang EIGEN, LAK sang OG, v.v.
Nhập số lượng Peanut của bạn
Nhập số lượng NUX của bạn
Nhập số lượng NUX của bạn
Chọn Lao Kip
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Lao Kip hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Peanut hiện tại theo Lao Kip hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Peanut.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Peanut sang LAK theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Peanut
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Peanut sang Lao Kip (LAK) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Peanut sang Lao Kip trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Peanut sang Lao Kip?
4.Tôi có thể chuyển đổi Peanut sang loại tiền tệ khác ngoài Lao Kip không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Lao Kip (LAK) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Peanut (NUX)

Монета GHIBLI: Аналіз інноваційних проектів MEME на ланцюжку SOL у 2025 році
Досліджуйте Ghiblification, інноваційний проект MEME на ланцюгу SOL у 2025 році

Що таке Sui Coin? Дізнайтеся більше про проект Sui
Якщо ви поглиблюєтеся у світ airdrops, криптовалютних ринків або просто досліджуєте нові інновації у галузі блокчейну, розуміння Sui та її монети є важливим.

Токен PELL: Революціонізація BTC Restaking та безпека Web3 у 2025 році
Дізнайтеся про вплив жетонів PELL на перерозподіл BTC та ефективність Web3, підвищуючи безпеку Bitcoin та формуючи його фінансове майбутнє.

NACHO Койн у 2025 році: Ведучий MEME Токен Каспи, що приводить до інновацій у DeFi
Досліджуйте NACHO, токен мемів Kaspas, який перетворює Web3 та DeFi, впливаючи на швидкі блокчейни та криптотенденції у 2025 році. Відкрийте для себе його корисність та майбутнє.

PARTI Coin: Революціонізація Інфраструктури Web3 у 2025 році
Дізнайтеся, як монета PARTI перетворила інфраструктуру Web3 у 2025 році за допомогою інструментів Particle Networks.

Ціна монети Флокі та аналіз ринку на 2025 рік
Дослідіть потенціал монет Floki у 2025 році за допомогою нашого аналізу прогнозів цін, зростання екосистеми та тенденцій у прийомі для обґрунтованих інвестицій.