Phoneum Thị trường hôm nay
Phoneum đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của PHT chuyển đổi sang Bulgarian Lev (BGN) là лв0.00002491. Với nguồn cung lưu hành là 1,129,990,000 PHT, tổng vốn hóa thị trường của PHT tính bằng BGN là лв49,339.08. Trong 24h qua, giá của PHT tính bằng BGN đã giảm лв0, biểu thị mức giảm 0%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của PHT tính bằng BGN là лв0.004557, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là лв0.00000438.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1PHT sang BGN
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 PHT sang BGN là лв0.00002491 BGN, với tỷ lệ thay đổi là 0% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá PHT/BGN của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 PHT/BGN trong ngày qua.
Giao dịch Phoneum
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
The real-time trading price of PHT/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, PHT/-- Spot is $ and 0%, and PHT/-- Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Phoneum sang Bulgarian Lev
Bảng chuyển đổi PHT sang BGN
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1PHT | 0BGN |
2PHT | 0BGN |
3PHT | 0BGN |
4PHT | 0BGN |
5PHT | 0BGN |
6PHT | 0BGN |
7PHT | 0BGN |
8PHT | 0BGN |
9PHT | 0BGN |
10PHT | 0BGN |
10000000PHT | 249.17BGN |
50000000PHT | 1,245.88BGN |
100000000PHT | 2,491.77BGN |
500000000PHT | 12,458.85BGN |
1000000000PHT | 24,917.7BGN |
Bảng chuyển đổi BGN sang PHT
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1BGN | 40,132.1PHT |
2BGN | 80,264.21PHT |
3BGN | 120,396.31PHT |
4BGN | 160,528.42PHT |
5BGN | 200,660.52PHT |
6BGN | 240,792.63PHT |
7BGN | 280,924.73PHT |
8BGN | 321,056.84PHT |
9BGN | 361,188.94PHT |
10BGN | 401,321.05PHT |
100BGN | 4,013,210.52PHT |
500BGN | 20,066,052.62PHT |
1000BGN | 40,132,105.25PHT |
5000BGN | 200,660,526.29PHT |
10000BGN | 401,321,052.58PHT |
Bảng chuyển đổi số tiền PHT sang BGN và BGN sang PHT ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000000 PHT sang BGN, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 BGN sang PHT, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Phoneum phổ biến
Phoneum | 1 PHT |
---|---|
![]() | $0USD |
![]() | €0EUR |
![]() | ₹0INR |
![]() | Rp0.22IDR |
![]() | $0CAD |
![]() | £0GBP |
![]() | ฿0THB |
Phoneum | 1 PHT |
---|---|
![]() | ₽0RUB |
![]() | R$0BRL |
![]() | د.إ0AED |
![]() | ₺0TRY |
![]() | ¥0CNY |
![]() | ¥0JPY |
![]() | $0HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 PHT và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 PHT = $0 USD, 1 PHT = €0 EUR, 1 PHT = ₹0 INR, 1 PHT = Rp0.22 IDR, 1 PHT = $0 CAD, 1 PHT = £0 GBP, 1 PHT = ฿0 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang BGN
ETH chuyển đổi sang BGN
USDT chuyển đổi sang BGN
XRP chuyển đổi sang BGN
BNB chuyển đổi sang BGN
USDC chuyển đổi sang BGN
SOL chuyển đổi sang BGN
DOGE chuyển đổi sang BGN
ADA chuyển đổi sang BGN
TRX chuyển đổi sang BGN
STETH chuyển đổi sang BGN
SMART chuyển đổi sang BGN
WBTC chuyển đổi sang BGN
TON chuyển đổi sang BGN
LEO chuyển đổi sang BGN
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang BGN, ETH sang BGN, USDT sang BGN, BNB sang BGN, SOL sang BGN, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 13.25 |
![]() | 0.003476 |
![]() | 0.1601 |
![]() | 285.44 |
![]() | 142.27 |
![]() | 0.4859 |
![]() | 285.28 |
![]() | 2.49 |
![]() | 1,807.88 |
![]() | 453.78 |
![]() | 1,218.04 |
![]() | 0.1599 |
![]() | 196,785.7 |
![]() | 0.003484 |
![]() | 79.7 |
![]() | 30.33 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Bulgarian Lev nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm BGN sang GT, BGN sang USDT, BGN sang BTC, BGN sang ETH, BGN sang USBT, BGN sang PEPE, BGN sang EIGEN, BGN sang OG, v.v.
Nhập số lượng Phoneum của bạn
Nhập số lượng PHT của bạn
Nhập số lượng PHT của bạn
Chọn Bulgarian Lev
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Bulgarian Lev hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Phoneum hiện tại theo Bulgarian Lev hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Phoneum.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Phoneum sang BGN theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Phoneum
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Phoneum sang Bulgarian Lev (BGN) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Phoneum sang Bulgarian Lev trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Phoneum sang Bulgarian Lev?
4.Tôi có thể chuyển đổi Phoneum sang loại tiền tệ khác ngoài Bulgarian Lev không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Bulgarian Lev (BGN) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Phoneum (PHT)

เหรียญ GHIBLI: การวิเคราะห์ของโครงการนวัตกรรม MEME บนโซลเชนในปี 2025
สำรวจ Ghiblification, โครงการ MEME นวัตกรรมบนโซลเชนในปี 2025

Sui Coin คืออะไร? เรียนรู้เพิ่มเติมเกี่ยวกับโครงการ Sui
หากคุณกำลังเข้าถึงโลกของ airdrops, ตลาดคริปโต หรือเพียงแค่สำรวจนวัตกรรมบล็อกเชนใหม่ การเข้าใจ Sui และเหรียญของมันถือเป็นสิ่งจำเป็น

โทเค็น PELL: การปฏิวัติการเสียภาษี BTC และความปลอดภัยของ Web3 ในปี 2025
ค้นพบผลกระทบของโทเค็น PELL ต่อการเพิ่มความมั่นคงของ BTC และประสิทธิภาพของ Web3 โดยเสริมสร้างความมั่นคงของ Bitcoin และรูปแบบการเงินของมัน

NACHO Coin ในปี 2025: โทเค็น MEME ชั้นนำของ Kaspa ที่เป็นตัวเร่งให้เกิดนวัตกรรม DeFi
NACHO Coin ในปี 2025: โทเค็น MEME ชั้นนำของ Kaspa ที่เป็นตัวเร่งให้เกิดนวัตกรรม DeFi

PARTI Coin: การปฏิวัติโครงสร้างพื้นฐาน Web3 ในปี 2025
ค้นพบว่า PARTI coin ได้เปลี่ยนแปลงโครงสร้างพื้นฐานของ Web3 ในปี 2025 ด้วยเครื่องมือของ Particle Networks

ราคา Floki Coin และการวิเคราะห์ตลาดสำหรับปี 2025
ราคา Floki Coin และการวิเคราะห์ตลาดสำหรับปี 2025