Phuture Thị trường hôm nay
Phuture đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Phuture chuyển đổi sang Cape Verdean Escudo (CVE) là Esc0.6129. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 62,319,524 PHTR, tổng vốn hóa thị trường của Phuture tính bằng CVE là Esc3,773,411,742.65. Trong 24h qua, giá của Phuture tính bằng CVE đã tăng Esc0.003231, biểu thị mức tăng +0.53%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Phuture tính bằng CVE là Esc98.2, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là Esc0.01962.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1PHTR sang CVE
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 PHTR sang CVE là Esc0.6129 CVE, với tỷ lệ thay đổi là +0.53% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá PHTR/CVE của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 PHTR/CVE trong ngày qua.
Giao dịch Phuture
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.006204 | 0.42% |
The real-time trading price of PHTR/USDT Spot is $0.006204, with a 24-hour trading change of 0.42%, PHTR/USDT Spot is $0.006204 and 0.42%, and PHTR/USDT Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Phuture sang Cape Verdean Escudo
Bảng chuyển đổi PHTR sang CVE
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1PHTR | 0.61CVE |
2PHTR | 1.22CVE |
3PHTR | 1.83CVE |
4PHTR | 2.45CVE |
5PHTR | 3.06CVE |
6PHTR | 3.67CVE |
7PHTR | 4.29CVE |
8PHTR | 4.9CVE |
9PHTR | 5.51CVE |
10PHTR | 6.12CVE |
1000PHTR | 612.9CVE |
5000PHTR | 3,064.5CVE |
10000PHTR | 6,129.01CVE |
50000PHTR | 30,645.09CVE |
100000PHTR | 61,290.18CVE |
Bảng chuyển đổi CVE sang PHTR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1CVE | 1.63PHTR |
2CVE | 3.26PHTR |
3CVE | 4.89PHTR |
4CVE | 6.52PHTR |
5CVE | 8.15PHTR |
6CVE | 9.78PHTR |
7CVE | 11.42PHTR |
8CVE | 13.05PHTR |
9CVE | 14.68PHTR |
10CVE | 16.31PHTR |
100CVE | 163.15PHTR |
500CVE | 815.79PHTR |
1000CVE | 1,631.58PHTR |
5000CVE | 8,157.91PHTR |
10000CVE | 16,315.82PHTR |
Bảng chuyển đổi số tiền PHTR sang CVE và CVE sang PHTR ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 PHTR sang CVE, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 CVE sang PHTR, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Phuture phổ biến
Phuture | 1 PHTR |
---|---|
![]() | $0.11NAD |
![]() | ₼0.01AZN |
![]() | Sh16.85TZS |
![]() | so'm78.81UZS |
![]() | FCFA3.64XOF |
![]() | $5.99ARS |
![]() | دج0.82DZD |
Phuture | 1 PHTR |
---|---|
![]() | ₨0.28MUR |
![]() | ﷼0OMR |
![]() | S/0.02PEN |
![]() | дин. or din.0.65RSD |
![]() | $0.97JMD |
![]() | TT$0.04TTD |
![]() | kr0.85ISK |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 PHTR và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 PHTR = $undefined USD, 1 PHTR = € EUR, 1 PHTR = ₹ INR, 1 PHTR = Rp IDR, 1 PHTR = $ CAD, 1 PHTR = £ GBP, 1 PHTR = ฿ THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang CVE
ETH chuyển đổi sang CVE
USDT chuyển đổi sang CVE
XRP chuyển đổi sang CVE
BNB chuyển đổi sang CVE
SOL chuyển đổi sang CVE
USDC chuyển đổi sang CVE
DOGE chuyển đổi sang CVE
ADA chuyển đổi sang CVE
TRX chuyển đổi sang CVE
STETH chuyển đổi sang CVE
SMART chuyển đổi sang CVE
WBTC chuyển đổi sang CVE
LEO chuyển đổi sang CVE
TON chuyển đổi sang CVE
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang CVE, ETH sang CVE, USDT sang CVE, BNB sang CVE, SOL sang CVE, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.2247 |
![]() | 0.00006009 |
![]() | 0.002782 |
![]() | 5.06 |
![]() | 2.35 |
![]() | 0.008445 |
![]() | 0.041 |
![]() | 5.05 |
![]() | 29.44 |
![]() | 7.62 |
![]() | 21.2 |
![]() | 0.002784 |
![]() | 3,454.72 |
![]() | 0.00006062 |
![]() | 0.5311 |
![]() | 1.48 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Cape Verdean Escudo nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm CVE sang GT, CVE sang USDT, CVE sang BTC, CVE sang ETH, CVE sang USBT, CVE sang PEPE, CVE sang EIGEN, CVE sang OG, v.v.
Nhập số lượng Phuture của bạn
Nhập số lượng PHTR của bạn
Nhập số lượng PHTR của bạn
Chọn Cape Verdean Escudo
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Cape Verdean Escudo hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Phuture hiện tại theo Cape Verdean Escudo hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Phuture.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Phuture sang CVE theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Phuture
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Phuture sang Cape Verdean Escudo (CVE) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Phuture sang Cape Verdean Escudo trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Phuture sang Cape Verdean Escudo?
4.Tôi có thể chuyển đổi Phuture sang loại tiền tệ khác ngoài Cape Verdean Escudo không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Cape Verdean Escudo (CVE) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Phuture (PHTR)

เหรียญ GHIBLI: การวิเคราะห์ของโครงการนวัตกรรม MEME บนโซลเชนในปี 2025
สำรวจ Ghiblification, โครงการ MEME นวัตกรรมบนโซลเชนในปี 2025

Sui Coin คืออะไร? เรียนรู้เพิ่มเติมเกี่ยวกับโครงการ Sui
หากคุณกำลังเข้าถึงโลกของ airdrops, ตลาดคริปโต หรือเพียงแค่สำรวจนวัตกรรมบล็อกเชนใหม่ การเข้าใจ Sui และเหรียญของมันถือเป็นสิ่งจำเป็น

โทเค็น PELL: การปฏิวัติการเสียภาษี BTC และความปลอดภัยของ Web3 ในปี 2025
ค้นพบผลกระทบของโทเค็น PELL ต่อการเพิ่มความมั่นคงของ BTC และประสิทธิภาพของ Web3 โดยเสริมสร้างความมั่นคงของ Bitcoin และรูปแบบการเงินของมัน

NACHO Coin ในปี 2025: โทเค็น MEME ชั้นนำของ Kaspa ที่เป็นตัวเร่งให้เกิดนวัตกรรม DeFi
NACHO Coin ในปี 2025: โทเค็น MEME ชั้นนำของ Kaspa ที่เป็นตัวเร่งให้เกิดนวัตกรรม DeFi

PARTI Coin: การปฏิวัติโครงสร้างพื้นฐาน Web3 ในปี 2025
ค้นพบว่า PARTI coin ได้เปลี่ยนแปลงโครงสร้างพื้นฐานของ Web3 ในปี 2025 ด้วยเครื่องมือของ Particle Networks

ราคา Floki Coin และการวิเคราะห์ตลาดสำหรับปี 2025
ราคา Floki Coin และการวิเคราะห์ตลาดสำหรับปี 2025