Piteas Thị trường hôm nay
Piteas đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Piteas chuyển đổi sang Hryvnia Ucraina (UAH) là ₴0.7295. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 70,000,000 PTS, tổng vốn hóa thị trường của Piteas tính bằng UAH là ₴2,160,952,254.94. Trong 24h qua, giá của Piteas tính bằng UAH đã tăng ₴0.02658, biểu thị mức tăng +3.77%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Piteas tính bằng UAH là ₴7.98, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₴0.6705.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1PTS sang UAH
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 PTS sang UAH là ₴0.7295 UAH, với sự thay đổi +3.77% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá PTS/UAH của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 PTS/UAH trong ngày qua.
Giao dịch Piteas
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
|---|---|---|---|
Giao ngay | $0.00000158 | +1.47% |
The real-time trading price of PTS/USDT Spot is $0.00000158, with a 24-hour trading change of +1.47%, PTS/USDT Spot is $0.00000158 and +1.47%, and PTS/USDT Perpetual is -- and --.
Bảng chuyển đổi Piteas sang Hryvnia Ucraina
Bảng chuyển đổi PTS sang UAH
Chuyển thành | |
|---|---|
1PTS | 0.72UAH |
2PTS | 1.45UAH |
3PTS | 2.18UAH |
4PTS | 2.91UAH |
5PTS | 3.64UAH |
6PTS | 4.37UAH |
7PTS | 5.1UAH |
8PTS | 5.83UAH |
9PTS | 6.56UAH |
10PTS | 7.29UAH |
1,000PTS | 729.52UAH |
5,000PTS | 3,647.61UAH |
10,000PTS | 7,295.22UAH |
50,000PTS | 36,476.1UAH |
100,000PTS | 72,952.2UAH |
Bảng chuyển đổi UAH sang PTS
Chuyển thành | |
|---|---|
1UAH | 1.37PTS |
2UAH | 2.74PTS |
3UAH | 4.11PTS |
4UAH | 5.48PTS |
5UAH | 6.85PTS |
6UAH | 8.22PTS |
7UAH | 9.59PTS |
8UAH | 10.96PTS |
9UAH | 12.33PTS |
10UAH | 13.7PTS |
100UAH | 137.07PTS |
500UAH | 685.38PTS |
1,000UAH | 1,370.76PTS |
5,000UAH | 6,853.8PTS |
10,000UAH | 13,707.6PTS |
Bảng chuyển đổi số tiền PTS sang UAH và UAH sang PTS ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 PTS sang UAH, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 UAH sang PTS, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Piteas phổ biến
Piteas | 1 PTS |
|---|---|
$0.02USD | |
€0.01EUR | |
₹1.55INR | |
Rp288.18IDR | |
$0.02CAD | |
£0.01GBP | |
฿0.54THB |
Piteas | 1 PTS |
|---|---|
₽1.38RUB | |
R$0.09BRL | |
د.إ0.06AED | |
₺0.74TRY | |
¥0.12CNY | |
¥2.7JPY | |
$0.13HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 PTS và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 PTS = $0.02 USD, 1 PTS = €0.01 EUR, 1 PTS = ₹1.55 INR, 1 PTS = Rp288.18 IDR, 1 PTS = $0.02 CAD, 1 PTS = £0.01 GBP, 1 PTS = ฿0.54 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang UAH
ETH chuyển đổi sang UAH
USDT chuyển đổi sang UAH
XRP chuyển đổi sang UAH
BNB chuyển đổi sang UAH
SOL chuyển đổi sang UAH
USDC chuyển đổi sang UAH
TRX chuyển đổi sang UAH
STETH chuyển đổi sang UAH
DOGE chuyển đổi sang UAH
ADA chuyển đổi sang UAH
BCH chuyển đổi sang UAH
WBTC chuyển đổi sang UAH
WEETH chuyển đổi sang UAH
LINK chuyển đổi sang UAH
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang UAH, ETH sang UAH, USDT sang UAH, BNB sang UAH, SOL sang UAH, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến
1.15 | |
0.0001294 | |
0.003789 | |
11.82 | |
5.53 | |
0.01325 | |
0.08504 | |
11.8 |
39.97 | |
0.003792 | |
82.74 | |
29.81 | |
0.01871 | |
0.0001296 | |
0.003499 | |
0.8942 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Hryvnia Ucraina nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm UAH sang GT, UAH sang USDT, UAH sang BTC, UAH sang ETH, UAH sang USBT, UAH sang PEPE, UAH sang EIGEN, UAH sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi Piteas (PTS) sang Hryvnia Ucraina (UAH)
Nhập số lượng PTS của bạn
Nhập số lượng PTS của bạn
Chọn Hryvnia Ucraina
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn UAH hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Piteas hiện tại theo Hryvnia Ucraina hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Piteas.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Piteas sang UAH theo ba bước để thuận tiện cho bạn.