Plume Thị trường hôm nay
Plume đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Plume chuyển đổi sang Guernsey Pound (GGP) là £0.1363. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 2,000,000,000 PLUME, tổng vốn hóa thị trường của Plume tính bằng GGP là £204,788,763.1. Trong 24h qua, giá của Plume tính bằng GGP đã tăng £0.0001097, biểu thị mức tăng +0.08%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Plume tính bằng GGP là £0.187, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là £0.01502.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1PLUME sang GGP
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 PLUME sang GGP là £0.1363 GGP, với tỷ lệ thay đổi là +0.08% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá PLUME/GGP của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 PLUME/GGP trong ngày qua.
Giao dịch Plume
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.1828 | -0.21% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.1826 | -1.31% |
The real-time trading price of PLUME/USDT Spot is $0.1828, with a 24-hour trading change of -0.21%, PLUME/USDT Spot is $0.1828 and -0.21%, and PLUME/USDT Perpetual is $0.1826 and -1.31%.
Bảng chuyển đổi Plume sang Guernsey Pound
Bảng chuyển đổi PLUME sang GGP
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1PLUME | 0.13GGP |
2PLUME | 0.27GGP |
3PLUME | 0.4GGP |
4PLUME | 0.54GGP |
5PLUME | 0.68GGP |
6PLUME | 0.81GGP |
7PLUME | 0.95GGP |
8PLUME | 1.09GGP |
9PLUME | 1.22GGP |
10PLUME | 1.36GGP |
1000PLUME | 136.34GGP |
5000PLUME | 681.72GGP |
10000PLUME | 1,363.44GGP |
50000PLUME | 6,817.2GGP |
100000PLUME | 13,634.4GGP |
Bảng chuyển đổi GGP sang PLUME
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1GGP | 7.33PLUME |
2GGP | 14.66PLUME |
3GGP | 22PLUME |
4GGP | 29.33PLUME |
5GGP | 36.67PLUME |
6GGP | 44PLUME |
7GGP | 51.34PLUME |
8GGP | 58.67PLUME |
9GGP | 66PLUME |
10GGP | 73.34PLUME |
100GGP | 733.43PLUME |
500GGP | 3,667.19PLUME |
1000GGP | 7,334.38PLUME |
5000GGP | 36,671.93PLUME |
10000GGP | 73,343.86PLUME |
Bảng chuyển đổi số tiền PLUME sang GGP và GGP sang PLUME ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 PLUME sang GGP, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 GGP sang PLUME, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Plume phổ biến
Plume | 1 PLUME |
---|---|
![]() | $0.18USD |
![]() | €0.16EUR |
![]() | ₹15.17INR |
![]() | Rp2,754.07IDR |
![]() | $0.25CAD |
![]() | £0.14GBP |
![]() | ฿5.99THB |
Plume | 1 PLUME |
---|---|
![]() | ₽16.78RUB |
![]() | R$0.99BRL |
![]() | د.إ0.67AED |
![]() | ₺6.2TRY |
![]() | ¥1.28CNY |
![]() | ¥26.14JPY |
![]() | $1.41HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 PLUME và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 PLUME = $0.18 USD, 1 PLUME = €0.16 EUR, 1 PLUME = ₹15.17 INR, 1 PLUME = Rp2,754.07 IDR, 1 PLUME = $0.25 CAD, 1 PLUME = £0.14 GBP, 1 PLUME = ฿5.99 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang GGP
ETH chuyển đổi sang GGP
USDT chuyển đổi sang GGP
XRP chuyển đổi sang GGP
BNB chuyển đổi sang GGP
USDC chuyển đổi sang GGP
SOL chuyển đổi sang GGP
DOGE chuyển đổi sang GGP
ADA chuyển đổi sang GGP
TRX chuyển đổi sang GGP
STETH chuyển đổi sang GGP
SMART chuyển đổi sang GGP
WBTC chuyển đổi sang GGP
LEO chuyển đổi sang GGP
TON chuyển đổi sang GGP
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang GGP, ETH sang GGP, USDT sang GGP, BNB sang GGP, SOL sang GGP, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 30.03 |
![]() | 0.008009 |
![]() | 0.3674 |
![]() | 665.78 |
![]() | 324.44 |
![]() | 1.12 |
![]() | 665.57 |
![]() | 5.74 |
![]() | 4,103.41 |
![]() | 1,028.23 |
![]() | 2,790.82 |
![]() | 0.368 |
![]() | 449,850.64 |
![]() | 0.008004 |
![]() | 70.67 |
![]() | 189.19 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Guernsey Pound nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm GGP sang GT, GGP sang USDT, GGP sang BTC, GGP sang ETH, GGP sang USBT, GGP sang PEPE, GGP sang EIGEN, GGP sang OG, v.v.
Nhập số lượng Plume của bạn
Nhập số lượng PLUME của bạn
Nhập số lượng PLUME của bạn
Chọn Guernsey Pound
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Guernsey Pound hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Plume hiện tại theo Guernsey Pound hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Plume.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Plume sang GGP theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Plume
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Plume sang Guernsey Pound (GGP) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Plume sang Guernsey Pound trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Plume sang Guernsey Pound?
4.Tôi có thể chuyển đổi Plume sang loại tiền tệ khác ngoài Guernsey Pound không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Guernsey Pound (GGP) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Plume (PLUME)

PLUMEトークン:Crypto-Native RWAfi L1ネットワークの革新的なソリューション
PLUMEトークンの探索:暗号資産ユーザーに焦点を当てた最初のRWAfi L1ネットワーク。

PLUME Token: RWAfi L1ネットワークでの暗号資産ネイティブアセット収益の革新
PLUMEトークンは、RWAfi革命の先頭に立ち、Plume Networkは革新的なL1エコシステムを作り出します。クリプトネイティブアセット、RWAデリバティブ、オンチェーンの収益マイニングを探索してください。
Tìm hiểu thêm về Plume (PLUME)

Nghiên cứu gate: Sự kiện Web3 và Phát triển Công nghệ Tiền điện tử (2025.02.08-2025.02.14)

Nghiên cứu cổng: Nền tảng Staking Bitcoin SatLayer TVL đạt mức cao kỷ lục, Stablecoin Sui vượt mốc 500 triệu đô la

Nghiên cứu của gate: Số tiền cho vay của Kamino vượt qua 1 tỷ USD, trở thành một cái tên tiềm năng trong lĩnh vực DeFi của Solana; Unichain ra mắt Mạng chính

Caldera là gì?

Từ RWA đến RWAfi: Plume có thể là chìa khóa Alpha để thể hiện câu chuyện hấp dẫn tỷ đô?
