Plume Thị trường hôm nay
Plume đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của PLUME chuyển đổi sang New Zealand Dollar (NZD) là $0.2747. Với nguồn cung lưu hành là 2,000,000,000 PLUME, tổng vốn hóa thị trường của PLUME tính bằng NZD là $880,642,175.55. Trong 24h qua, giá của PLUME tính bằng NZD đã giảm $-0.01047, biểu thị mức giảm -3.55%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của PLUME tính bằng NZD là $0.3991, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $0.03205.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1PLUME sang NZD
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 PLUME sang NZD là $0.2747 NZD, với tỷ lệ thay đổi là -3.55% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá PLUME/NZD của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 PLUME/NZD trong ngày qua.
Giao dịch Plume
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.1771 | -1.45% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.1777 | -2.18% |
The real-time trading price of PLUME/USDT Spot is $0.1771, with a 24-hour trading change of -1.45%, PLUME/USDT Spot is $0.1771 and -1.45%, and PLUME/USDT Perpetual is $0.1777 and -2.18%.
Bảng chuyển đổi Plume sang New Zealand Dollar
Bảng chuyển đổi PLUME sang NZD
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1PLUME | 0.27NZD |
2PLUME | 0.54NZD |
3PLUME | 0.82NZD |
4PLUME | 1.09NZD |
5PLUME | 1.37NZD |
6PLUME | 1.64NZD |
7PLUME | 1.92NZD |
8PLUME | 2.19NZD |
9PLUME | 2.47NZD |
10PLUME | 2.74NZD |
1000PLUME | 274.71NZD |
5000PLUME | 1,373.59NZD |
10000PLUME | 2,747.19NZD |
50000PLUME | 13,735.99NZD |
100000PLUME | 27,471.99NZD |
Bảng chuyển đổi NZD sang PLUME
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1NZD | 3.64PLUME |
2NZD | 7.28PLUME |
3NZD | 10.92PLUME |
4NZD | 14.56PLUME |
5NZD | 18.2PLUME |
6NZD | 21.84PLUME |
7NZD | 25.48PLUME |
8NZD | 29.12PLUME |
9NZD | 32.76PLUME |
10NZD | 36.4PLUME |
100NZD | 364PLUME |
500NZD | 1,820.03PLUME |
1000NZD | 3,640.07PLUME |
5000NZD | 18,200.35PLUME |
10000NZD | 36,400.7PLUME |
Bảng chuyển đổi số tiền PLUME sang NZD và NZD sang PLUME ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 PLUME sang NZD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 NZD sang PLUME, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Plume phổ biến
Plume | 1 PLUME |
---|---|
![]() | $0.17USD |
![]() | €0.15EUR |
![]() | ₹14.32INR |
![]() | Rp2,600.09IDR |
![]() | $0.23CAD |
![]() | £0.13GBP |
![]() | ฿5.65THB |
Plume | 1 PLUME |
---|---|
![]() | ₽15.84RUB |
![]() | R$0.93BRL |
![]() | د.إ0.63AED |
![]() | ₺5.85TRY |
![]() | ¥1.21CNY |
![]() | ¥24.68JPY |
![]() | $1.34HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 PLUME và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 PLUME = $0.17 USD, 1 PLUME = €0.15 EUR, 1 PLUME = ₹14.32 INR, 1 PLUME = Rp2,600.09 IDR, 1 PLUME = $0.23 CAD, 1 PLUME = £0.13 GBP, 1 PLUME = ฿5.65 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang NZD
ETH chuyển đổi sang NZD
USDT chuyển đổi sang NZD
XRP chuyển đổi sang NZD
BNB chuyển đổi sang NZD
USDC chuyển đổi sang NZD
SOL chuyển đổi sang NZD
DOGE chuyển đổi sang NZD
ADA chuyển đổi sang NZD
TRX chuyển đổi sang NZD
STETH chuyển đổi sang NZD
SMART chuyển đổi sang NZD
WBTC chuyển đổi sang NZD
TON chuyển đổi sang NZD
LEO chuyển đổi sang NZD
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang NZD, ETH sang NZD, USDT sang NZD, BNB sang NZD, SOL sang NZD, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 14.4 |
![]() | 0.003808 |
![]() | 0.1774 |
![]() | 312.07 |
![]() | 158.03 |
![]() | 0.5311 |
![]() | 311.86 |
![]() | 2.74 |
![]() | 1,978.14 |
![]() | 502.42 |
![]() | 1,348.81 |
![]() | 0.1776 |
![]() | 212,937.93 |
![]() | 0.003812 |
![]() | 85.98 |
![]() | 33.21 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng New Zealand Dollar nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm NZD sang GT, NZD sang USDT, NZD sang BTC, NZD sang ETH, NZD sang USBT, NZD sang PEPE, NZD sang EIGEN, NZD sang OG, v.v.
Nhập số lượng Plume của bạn
Nhập số lượng PLUME của bạn
Nhập số lượng PLUME của bạn
Chọn New Zealand Dollar
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn New Zealand Dollar hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Plume hiện tại theo New Zealand Dollar hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Plume.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Plume sang NZD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Plume
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Plume sang New Zealand Dollar (NZD) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Plume sang New Zealand Dollar trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Plume sang New Zealand Dollar?
4.Tôi có thể chuyển đổi Plume sang loại tiền tệ khác ngoài New Zealand Dollar không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang New Zealand Dollar (NZD) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Plume (PLUME)

YZi Labs делает стратегическое инвестирование в сеть Plume для ускорения принятия RWA
Главный инвестиционный директор YZi Labs Макс Конильо подчеркнул стратегическое значение этого инвестиционного проекта

Токен PLUME: Инновационное решение для крипто-ориентированной сети RWAfi L1
Исследуйте PLUME Token: первую сеть RWAfi L1, ориентированную на крипто-нативов.

Токен PLUME: революция в доходности крипто-нативных активов с помощью сети RWAfi L1
Токены PLUME возглавляют революцию RWAfi, а сеть Plume создает инновационную экосистему L1. Исследуйте крипто-имущества, производные RWA и майнинг доходности на цепочке.

Спот Ethereum ETF был официально одобрен SEC США, что повлияло на Bitcoin _его вход в "легкий спад"_ Plume Network завершила финансирование в размере 10 миллионов долларов.
Tìm hiểu thêm về Plume (PLUME)

Nghiên cứu gate: Sự kiện Web3 và Phát triển Công nghệ Tiền điện tử (2025.02.08-2025.02.14)

Nghiên cứu cổng: Nền tảng Staking Bitcoin SatLayer TVL đạt mức cao kỷ lục, Stablecoin Sui vượt mốc 500 triệu đô la

Nghiên cứu của gate: Số tiền cho vay của Kamino vượt qua 1 tỷ USD, trở thành một cái tên tiềm năng trong lĩnh vực DeFi của Solana; Unichain ra mắt Mạng chính

Caldera là gì?

Từ RWA đến RWAfi: Plume có thể là chìa khóa Alpha để thể hiện câu chuyện hấp dẫn tỷ đô?
