pNetwork Thị trường hôm nay
pNetwork đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của PNT chuyển đổi sang Nigerian Naira (NGN) là ₦3.26. Với nguồn cung lưu hành là 87,920,344 PNT, tổng vốn hóa thị trường của PNT tính bằng NGN là ₦465,121,653,371.85. Trong 24h qua, giá của PNT tính bằng NGN đã giảm ₦-0.3556, biểu thị mức giảm -9.81%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của PNT tính bằng NGN là ₦5,452.37, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₦2.94.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1PNT sang NGN
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 PNT sang NGN là ₦3.26 NGN, với tỷ lệ thay đổi là -9.81% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá PNT/NGN của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 PNT/NGN trong ngày qua.
Giao dịch pNetwork
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.002021 | -9.65% |
The real-time trading price of PNT/USDT Spot is $0.002021, with a 24-hour trading change of -9.65%, PNT/USDT Spot is $0.002021 and -9.65%, and PNT/USDT Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi pNetwork sang Nigerian Naira
Bảng chuyển đổi PNT sang NGN
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1PNT | 3.26NGN |
2PNT | 6.53NGN |
3PNT | 9.8NGN |
4PNT | 13.07NGN |
5PNT | 16.34NGN |
6PNT | 19.61NGN |
7PNT | 22.88NGN |
8PNT | 26.15NGN |
9PNT | 29.42NGN |
10PNT | 32.69NGN |
100PNT | 326.98NGN |
500PNT | 1,634.9NGN |
1000PNT | 3,269.8NGN |
5000PNT | 16,349.02NGN |
10000PNT | 32,698.04NGN |
Bảng chuyển đổi NGN sang PNT
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1NGN | 0.3058PNT |
2NGN | 0.6116PNT |
3NGN | 0.9174PNT |
4NGN | 1.22PNT |
5NGN | 1.52PNT |
6NGN | 1.83PNT |
7NGN | 2.14PNT |
8NGN | 2.44PNT |
9NGN | 2.75PNT |
10NGN | 3.05PNT |
1000NGN | 305.82PNT |
5000NGN | 1,529.14PNT |
10000NGN | 3,058.28PNT |
50000NGN | 15,291.43PNT |
100000NGN | 30,582.87PNT |
Bảng chuyển đổi số tiền PNT sang NGN và NGN sang PNT ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 PNT sang NGN, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 NGN sang PNT, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1pNetwork phổ biến
pNetwork | 1 PNT |
---|---|
![]() | $0.04NAD |
![]() | ₼0AZN |
![]() | Sh5.51TZS |
![]() | so'm25.75UZS |
![]() | FCFA1.19XOF |
![]() | $1.96ARS |
![]() | دج0.27DZD |
pNetwork | 1 PNT |
---|---|
![]() | ₨0.09MUR |
![]() | ﷼0OMR |
![]() | S/0.01PEN |
![]() | дин. or din.0.21RSD |
![]() | $0.32JMD |
![]() | TT$0.01TTD |
![]() | kr0.28ISK |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 PNT và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 PNT = $undefined USD, 1 PNT = € EUR, 1 PNT = ₹ INR, 1 PNT = Rp IDR, 1 PNT = $ CAD, 1 PNT = £ GBP, 1 PNT = ฿ THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang NGN
ETH chuyển đổi sang NGN
USDT chuyển đổi sang NGN
XRP chuyển đổi sang NGN
BNB chuyển đổi sang NGN
SOL chuyển đổi sang NGN
USDC chuyển đổi sang NGN
DOGE chuyển đổi sang NGN
ADA chuyển đổi sang NGN
TRX chuyển đổi sang NGN
STETH chuyển đổi sang NGN
SMART chuyển đổi sang NGN
WBTC chuyển đổi sang NGN
LEO chuyển đổi sang NGN
TON chuyển đổi sang NGN
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang NGN, ETH sang NGN, USDT sang NGN, BNB sang NGN, SOL sang NGN, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.01372 |
![]() | 0.000003669 |
![]() | 0.0001698 |
![]() | 0.3092 |
![]() | 0.144 |
![]() | 0.000516 |
![]() | 0.002499 |
![]() | 0.3089 |
![]() | 1.8 |
![]() | 0.4657 |
![]() | 1.29 |
![]() | 0.0001699 |
![]() | 210.94 |
![]() | 0.000003701 |
![]() | 0.03239 |
![]() | 0.09073 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Nigerian Naira nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm NGN sang GT, NGN sang USDT, NGN sang BTC, NGN sang ETH, NGN sang USBT, NGN sang PEPE, NGN sang EIGEN, NGN sang OG, v.v.
Nhập số lượng pNetwork của bạn
Nhập số lượng PNT của bạn
Nhập số lượng PNT của bạn
Chọn Nigerian Naira
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Nigerian Naira hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá pNetwork hiện tại theo Nigerian Naira hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua pNetwork.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi pNetwork sang NGN theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua pNetwork
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ pNetwork sang Nigerian Naira (NGN) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ pNetwork sang Nigerian Naira trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ pNetwork sang Nigerian Naira?
4.Tôi có thể chuyển đổi pNetwork sang loại tiền tệ khác ngoài Nigerian Naira không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Nigerian Naira (NGN) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến pNetwork (PNT)

Đồng tiền GHIBLI: Phân tích các Dự án Đổi mới MEME trên Chuỗi SOL vào năm 2025
Khám phá Ghiblification, dự án MEME đầy sáng tạo trên chuỗi SOL vào năm 2025

Sui Coin là gì? Tìm hiểu thêm về dự án Sui
Nếu bạn đang tìm hiểu về airdrop, thị trường crypto, hoặc đơn giản là khám phá những đổi mới trong blockchain, việc hiểu về Sui và đồng coin của nó là rất quan trọng.

Token PELL: Cách mạng hóa BTC Restaking và Bảo mật Web3 vào năm 2025
Khám phá tác động của token PELL đối với BTC restaking và hiệu suất Web3, nâng cao bảo mật của Bitcoin và định hình tương lai tài chính của nó.

NACHO Coin vào năm 2025: Token MEME hàng đầu của Kaspa thúc đẩy sự đổi mới DeFi
Khám phá NACHO, token meme Kaspas đang tái hình thành Web3 và DeFi, ảnh hưởng đến các chuỗi khối nhanh và xu hướng tiền điện tử vào năm 2025. Khám phá tính hữu ích và tương lai của nó.

PARTI Coin: Cách Mạng Hóa Cơ Sở Hạ Tầng Web3 vào năm 2025
Khám phá cách PARTI coin đã biến đổi cơ sở hạ tầng Web3 vào năm 2025 với các công cụ Particle Networks.

Giá Floki Coin và Phân Tích Thị Trường cho năm 2025
Khám phá tiềm năng đồng tiền Floki 2025 với phân tích của chúng tôi về dự đoán giá, sự phát triển hệ sinh thái và xu hướng sự áp dụng để đầu tư có thông tin.