RavencoinChuyển đổi Ravencoin (RVN) sang Bangladeshi Taka (BDT)

RVN/BDT: 1 RVN ≈ ৳1.29 BDT

Lần cập nhật mới nhất:

Ravencoin Thị trường hôm nay

Ravencoin đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của Ravencoin chuyển đổi sang Bangladeshi Taka (BDT) là ৳1.29. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 15,001,401,000 RVN, tổng vốn hóa thị trường của Ravencoin tính bằng BDT là ৳2,327,435,436,702.86. Trong 24h qua, giá của Ravencoin tính bằng BDT đã tăng ৳0.03936, biểu thị mức tăng +3.12%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Ravencoin tính bằng BDT là ৳34.09, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ৳1.06.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1RVN sang BDT

1.29+3.12%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 RVN sang BDT là ৳1.29 BDT, với tỷ lệ thay đổi là +3.12% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá RVN/BDT của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 RVN/BDT trong ngày qua.

Giao dịch Ravencoin

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo RavencoinRVN/USDT
Giao ngay
$0.01088
3.2%
logo RavencoinRVN/USDT
Hợp đồng vĩnh cửu
$0.01083
2.71%

The real-time trading price of RVN/USDT Spot is $0.01088, with a 24-hour trading change of 3.2%, RVN/USDT Spot is $0.01088 and 3.2%, and RVN/USDT Perpetual is $0.01083 and 2.71%.

Bảng chuyển đổi Ravencoin sang Bangladeshi Taka

Bảng chuyển đổi RVN sang BDT

logo RavencoinSố lượng
Chuyển thànhlogo BDT
1RVN
1.29BDT
2RVN
2.59BDT
3RVN
3.89BDT
4RVN
5.19BDT
5RVN
6.48BDT
6RVN
7.78BDT
7RVN
9.08BDT
8RVN
10.38BDT
9RVN
11.68BDT
10RVN
12.97BDT
100RVN
129.79BDT
500RVN
648.95BDT
1000RVN
1,297.91BDT
5000RVN
6,489.59BDT
10000RVN
12,979.19BDT

Bảng chuyển đổi BDT sang RVN

logo BDTSố lượng
Chuyển thànhlogo Ravencoin
1BDT
0.7704RVN
2BDT
1.54RVN
3BDT
2.31RVN
4BDT
3.08RVN
5BDT
3.85RVN
6BDT
4.62RVN
7BDT
5.39RVN
8BDT
6.16RVN
9BDT
6.93RVN
10BDT
7.7RVN
1000BDT
770.46RVN
5000BDT
3,852.31RVN
10000BDT
7,704.63RVN
50000BDT
38,523.18RVN
100000BDT
77,046.36RVN

Bảng chuyển đổi số tiền RVN sang BDT và BDT sang RVN ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 RVN sang BDT, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 BDT sang RVN, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Ravencoin phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 RVN và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 RVN = $undefined USD, 1 RVN = € EUR, 1 RVN = ₹ INR, 1 RVN = Rp IDR, 1 RVN = $ CAD, 1 RVN = £ GBP, 1 RVN = ฿ THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang BDT, ETH sang BDT, USDT sang BDT, BNB sang BDT, SOL sang BDT, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

BDTBDT
logo GTGT
0.1852
logo BTCBTC
0.00004988
logo ETHETH
0.002293
logo USDTUSDT
4.18
logo XRPXRP
1.95
logo BNBBNB
0.006997
logo SOLSOL
0.03415
logo USDCUSDC
4.18
logo DOGEDOGE
24.43
logo ADAADA
6.28
logo TRXTRX
17.51
logo STETHSTETH
0.002303
logo SMARTSMART
2,874.8
logo WBTCWBTC
0.00004994
logo LEOLEO
0.4553
logo TONTON
1.23

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Bangladeshi Taka nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm BDT sang GT, BDT sang USDT, BDT sang BTC, BDT sang ETH, BDT sang USBT, BDT sang PEPE, BDT sang EIGEN, BDT sang OG, v.v.

Nhập số lượng Ravencoin của bạn

01

Nhập số lượng RVN của bạn

Nhập số lượng RVN của bạn

02

Chọn Bangladeshi Taka

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Bangladeshi Taka hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Ravencoin hiện tại theo Bangladeshi Taka hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Ravencoin.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Ravencoin sang BDT theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua Ravencoin

0

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Ravencoin sang Bangladeshi Taka (BDT) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Ravencoin sang Bangladeshi Taka trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Ravencoin sang Bangladeshi Taka?

4.Tôi có thể chuyển đổi Ravencoin sang loại tiền tệ khác ngoài Bangladeshi Taka không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Bangladeshi Taka (BDT) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Ravencoin (RVN)

Tìm hiểu thêm về Ravencoin (RVN)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.