RavencoinChuyển đổi Ravencoin (RVN) sang West African Cfa Franc (XOF)

RVN/XOF: 1 RVN ≈ FCFA6.38 XOF

Lần cập nhật mới nhất:

Ravencoin Thị trường hôm nay

Ravencoin đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của Ravencoin chuyển đổi sang West African Cfa Franc (XOF) là FCFA6.38. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 15,001,401,000 RVN, tổng vốn hóa thị trường của Ravencoin tính bằng XOF là FCFA56,259,401,552,344.98. Trong 24h qua, giá của Ravencoin tính bằng XOF đã tăng FCFA0.1935, biểu thị mức tăng +3.12%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Ravencoin tính bằng XOF là FCFA167.62, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là FCFA5.24.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1RVN sang XOF

FCFA6.38+3.12%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 RVN sang XOF là FCFA6.38 XOF, với tỷ lệ thay đổi là +3.12% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá RVN/XOF của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 RVN/XOF trong ngày qua.

Giao dịch Ravencoin

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo RavencoinRVN/USDT
Giao ngay
$0.01088
3.2%
logo RavencoinRVN/USDT
Hợp đồng vĩnh cửu
$0.01083
2.71%

The real-time trading price of RVN/USDT Spot is $0.01088, with a 24-hour trading change of 3.2%, RVN/USDT Spot is $0.01088 and 3.2%, and RVN/USDT Perpetual is $0.01083 and 2.71%.

Bảng chuyển đổi Ravencoin sang West African Cfa Franc

Bảng chuyển đổi RVN sang XOF

logo RavencoinSố lượng
Chuyển thànhlogo XOF
1RVN
6.38XOF
2RVN
12.76XOF
3RVN
19.14XOF
4RVN
25.52XOF
5RVN
31.9XOF
6RVN
38.28XOF
7RVN
44.66XOF
8RVN
51.05XOF
9RVN
57.43XOF
10RVN
63.81XOF
100RVN
638.12XOF
500RVN
3,190.63XOF
1000RVN
6,381.26XOF
5000RVN
31,906.3XOF
10000RVN
63,812.61XOF

Bảng chuyển đổi XOF sang RVN

logo XOFSố lượng
Chuyển thànhlogo Ravencoin
1XOF
0.1567RVN
2XOF
0.3134RVN
3XOF
0.4701RVN
4XOF
0.6268RVN
5XOF
0.7835RVN
6XOF
0.9402RVN
7XOF
1.09RVN
8XOF
1.25RVN
9XOF
1.41RVN
10XOF
1.56RVN
1000XOF
156.7RVN
5000XOF
783.54RVN
10000XOF
1,567.08RVN
50000XOF
7,835.44RVN
100000XOF
15,670.88RVN

Bảng chuyển đổi số tiền RVN sang XOF và XOF sang RVN ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 RVN sang XOF, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 XOF sang RVN, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Ravencoin phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 RVN và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 RVN = $undefined USD, 1 RVN = € EUR, 1 RVN = ₹ INR, 1 RVN = Rp IDR, 1 RVN = $ CAD, 1 RVN = £ GBP, 1 RVN = ฿ THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang XOF, ETH sang XOF, USDT sang XOF, BNB sang XOF, SOL sang XOF, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

XOFXOF
logo GTGT
0.03767
logo BTCBTC
0.00001014
logo ETHETH
0.0004664
logo USDTUSDT
0.8509
logo XRPXRP
0.3984
logo BNBBNB
0.001423
logo SOLSOL
0.006947
logo USDCUSDC
0.8504
logo DOGEDOGE
4.97
logo ADAADA
1.27
logo TRXTRX
3.56
logo STETHSTETH
0.0004684
logo SMARTSMART
584.72
logo WBTCWBTC
0.00001015
logo LEOLEO
0.09262
logo TONTON
0.2505

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng West African Cfa Franc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm XOF sang GT, XOF sang USDT, XOF sang BTC, XOF sang ETH, XOF sang USBT, XOF sang PEPE, XOF sang EIGEN, XOF sang OG, v.v.

Nhập số lượng Ravencoin của bạn

01

Nhập số lượng RVN của bạn

Nhập số lượng RVN của bạn

02

Chọn West African Cfa Franc

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn West African Cfa Franc hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Ravencoin hiện tại theo West African Cfa Franc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Ravencoin.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Ravencoin sang XOF theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua Ravencoin

0

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Ravencoin sang West African Cfa Franc (XOF) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Ravencoin sang West African Cfa Franc trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Ravencoin sang West African Cfa Franc?

4.Tôi có thể chuyển đổi Ravencoin sang loại tiền tệ khác ngoài West African Cfa Franc không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang West African Cfa Franc (XOF) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Ravencoin (RVN)

Tìm hiểu thêm về Ravencoin (RVN)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.