RaydiumChuyển đổi Raydium (RAY) sang Omani Rial (OMR)

RAY/OMR: 1 RAY ≈ ﷼0.6964 OMR

Lần cập nhật mới nhất:

Raydium Thị trường hôm nay

Raydium đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của RAY chuyển đổi sang Omani Rial (OMR) là ﷼0.6964. Với nguồn cung lưu hành là 290,814,660 RAY, tổng vốn hóa thị trường của RAY tính bằng OMR là ﷼77,875,235.13. Trong 24h qua, giá của RAY tính bằng OMR đã giảm ﷼-0.09657, biểu thị mức giảm -12.12%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của RAY tính bằng OMR là ﷼6.47, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ﷼0.05167.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1RAY sang OMR

0.6964-12.12%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 RAY sang OMR là ﷼0.6964 OMR, với tỷ lệ thay đổi là -12.12% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá RAY/OMR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 RAY/OMR trong ngày qua.

Giao dịch Raydium

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo RaydiumRAY/USDT
Giao ngay
$1.82
-13.81%
logo RaydiumRAY/USDT
Hợp đồng vĩnh cửu
$1.81
-12.66%

The real-time trading price of RAY/USDT Spot is $1.82, with a 24-hour trading change of -13.81%, RAY/USDT Spot is $1.82 and -13.81%, and RAY/USDT Perpetual is $1.81 and -12.66%.

Bảng chuyển đổi Raydium sang Omani Rial

Bảng chuyển đổi RAY sang OMR

logo RaydiumSố lượng
Chuyển thànhlogo OMR
1RAY
0.69OMR
2RAY
1.39OMR
3RAY
2.08OMR
4RAY
2.78OMR
5RAY
3.48OMR
6RAY
4.17OMR
7RAY
4.87OMR
8RAY
5.57OMR
9RAY
6.26OMR
10RAY
6.96OMR
1000RAY
696.44OMR
5000RAY
3,482.22OMR
10000RAY
6,964.44OMR
50000RAY
34,822.24OMR
100000RAY
69,644.48OMR

Bảng chuyển đổi OMR sang RAY

logo OMRSố lượng
Chuyển thànhlogo Raydium
1OMR
1.43RAY
2OMR
2.87RAY
3OMR
4.3RAY
4OMR
5.74RAY
5OMR
7.17RAY
6OMR
8.61RAY
7OMR
10.05RAY
8OMR
11.48RAY
9OMR
12.92RAY
10OMR
14.35RAY
100OMR
143.58RAY
500OMR
717.93RAY
1000OMR
1,435.86RAY
5000OMR
7,179.31RAY
10000OMR
14,358.63RAY

Bảng chuyển đổi số tiền RAY sang OMR và OMR sang RAY ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 RAY sang OMR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 OMR sang RAY, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Raydium phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 RAY và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 RAY = $1.81 USD, 1 RAY = €1.63 EUR, 1 RAY = ₹151.6 INR, 1 RAY = Rp27,528.52 IDR, 1 RAY = $2.46 CAD, 1 RAY = £1.36 GBP, 1 RAY = ฿59.85 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang OMR, ETH sang OMR, USDT sang OMR, BNB sang OMR, SOL sang OMR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

OMROMR
logo GTGT
60.2
logo BTCBTC
0.01586
logo ETHETH
0.7277
logo USDTUSDT
1,300.87
logo XRPXRP
632.68
logo BNBBNB
2.21
logo USDCUSDC
1,300.13
logo SOLSOL
11.25
logo DOGEDOGE
8,204.35
logo ADAADA
2,037.59
logo TRXTRX
5,513.63
logo STETHSTETH
0.7281
logo SMARTSMART
871,575.14
logo WBTCWBTC
0.01582
logo TONTON
362.32
logo LEOLEO
138.04

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Omani Rial nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm OMR sang GT, OMR sang USDT, OMR sang BTC, OMR sang ETH, OMR sang USBT, OMR sang PEPE, OMR sang EIGEN, OMR sang OG, v.v.

Nhập số lượng Raydium của bạn

01

Nhập số lượng RAY của bạn

Nhập số lượng RAY của bạn

02

Chọn Omani Rial

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Omani Rial hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Raydium hiện tại theo Omani Rial hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Raydium.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Raydium sang OMR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua Raydium

0

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Raydium sang Omani Rial (OMR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Raydium sang Omani Rial trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Raydium sang Omani Rial?

4.Tôi có thể chuyển đổi Raydium sang loại tiền tệ khác ngoài Omani Rial không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Omani Rial (OMR) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Raydium (RAY)

什么是 Raydium (RAY)?Solana平台上顶级去中心化交易所一览(2025 年更新版)

什么是 Raydium (RAY)?Solana平台上顶级去中心化交易所一览(2025 年更新版)

Raydium (RAY) 是 Solana 上领先的去中心化交易所(DEX)之一,为交易者提供快速、低成本的交易和深度流动性。Raydium 建立在 Solana 区块链上,将自动做市商(AMM)功能与订单簿集成相结合,在去中心化交易所中独树一帜。

Gate.blogThời gian đăng: 2025-03-06
Grayscale XRP ETF备案:对Ripple和加密市场的影响

Grayscale XRP ETF备案:对Ripple和加密市场的影响

Grayscale的XRP ETF申请可能会推动机构采用,重塑Ripple的法律状况,并影响XRP的市场增长。

Gate.blogThời gian đăng: 2025-02-17
第一行情|美股强势但加密市场低迷;Grayscale 的迷你现货比特币 ETF 开始交易;A16z 领投 Daylight,A 轮融资 900 万美元

第一行情|美股强势但加密市场低迷;Grayscale 的迷你现货比特币 ETF 开始交易;A16z 领投 Daylight,A 轮融资 900 万美元

鲍威尔的鸽派发言暗示九月份可能降息,推动美股强势但加密市场低迷;Grayscale 的迷你现货比特币 ETF 开始交易;A16z 领投 Daylight,A 轮融资 900 万美元。

Gate.blogThời gian đăng: 2024-08-01
第一行情|BTC 回调,山寨币普遍下跌;Grayscale 撤回以太坊期货ETF申请;Solana DePIN 项目收购 PlanetWatch 网络;LayerZero 称严禁员工领取空投

第一行情|BTC 回调,山寨币普遍下跌;Grayscale 撤回以太坊期货ETF申请;Solana DePIN 项目收购 PlanetWatch 网络;LayerZero 称严禁员工领取空投

加密市场整体回调;Grayscale 撤回以太坊期货ETF申请;Solana DePIN 项目收购 PlanetWatch 网络;LayerZero 称严禁员工领取空投;美国延续涨势

Gate.blogThời gian đăng: 2024-05-08
比特币减半2024:Grayscale指出价格上涨背后的因素

比特币减半2024:Grayscale指出价格上涨背后的因素

美国证监会对现货比特币ETF的批准吸引了传统投资者进入比特币市场

Gate.blogThời gian đăng: 2024-03-06
Grayscale建议促使SEC重新评估比特币ETF

Grayscale建议促使SEC重新评估比特币ETF

Grayscale可能会在修改其比特币ETF申请时,修订其实物创造模型。

Gate.blogThời gian đăng: 2023-12-29

Tìm hiểu thêm về Raydium (RAY)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.