Regen Thị trường hôm nay
Regen đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của REGEN chuyển đổi sang Mexican Peso (MXN) là $0.5972. Với nguồn cung lưu hành là 148,354,420 REGEN, tổng vốn hóa thị trường của REGEN tính bằng MXN là $1,718,249,554.24. Trong 24h qua, giá của REGEN tính bằng MXN đã giảm $-0.0296, biểu thị mức giảm -4.75%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của REGEN tính bằng MXN là $98.32, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $0.1117.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1REGEN sang MXN
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 REGEN sang MXN là $0.5972 MXN, với tỷ lệ thay đổi là -4.75% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá REGEN/MXN của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 REGEN/MXN trong ngày qua.
Giao dịch Regen
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
The real-time trading price of REGEN/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, REGEN/-- Spot is $ and 0%, and REGEN/-- Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Regen sang Mexican Peso
Bảng chuyển đổi REGEN sang MXN
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1REGEN | 0.59MXN |
2REGEN | 1.19MXN |
3REGEN | 1.79MXN |
4REGEN | 2.38MXN |
5REGEN | 2.98MXN |
6REGEN | 3.58MXN |
7REGEN | 4.18MXN |
8REGEN | 4.77MXN |
9REGEN | 5.37MXN |
10REGEN | 5.97MXN |
1000REGEN | 597.23MXN |
5000REGEN | 2,986.15MXN |
10000REGEN | 5,972.31MXN |
50000REGEN | 29,861.59MXN |
100000REGEN | 59,723.18MXN |
Bảng chuyển đổi MXN sang REGEN
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1MXN | 1.67REGEN |
2MXN | 3.34REGEN |
3MXN | 5.02REGEN |
4MXN | 6.69REGEN |
5MXN | 8.37REGEN |
6MXN | 10.04REGEN |
7MXN | 11.72REGEN |
8MXN | 13.39REGEN |
9MXN | 15.06REGEN |
10MXN | 16.74REGEN |
100MXN | 167.43REGEN |
500MXN | 837.19REGEN |
1000MXN | 1,674.39REGEN |
5000MXN | 8,371.95REGEN |
10000MXN | 16,743.91REGEN |
Bảng chuyển đổi số tiền REGEN sang MXN và MXN sang REGEN ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 REGEN sang MXN, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 MXN sang REGEN, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Regen phổ biến
Regen | 1 REGEN |
---|---|
![]() | $0.03USD |
![]() | €0.03EUR |
![]() | ₹2.57INR |
![]() | Rp467.17IDR |
![]() | $0.04CAD |
![]() | £0.02GBP |
![]() | ฿1.02THB |
Regen | 1 REGEN |
---|---|
![]() | ₽2.85RUB |
![]() | R$0.17BRL |
![]() | د.إ0.11AED |
![]() | ₺1.05TRY |
![]() | ¥0.22CNY |
![]() | ¥4.43JPY |
![]() | $0.24HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 REGEN và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 REGEN = $0.03 USD, 1 REGEN = €0.03 EUR, 1 REGEN = ₹2.57 INR, 1 REGEN = Rp467.17 IDR, 1 REGEN = $0.04 CAD, 1 REGEN = £0.02 GBP, 1 REGEN = ฿1.02 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang MXN
ETH chuyển đổi sang MXN
USDT chuyển đổi sang MXN
XRP chuyển đổi sang MXN
BNB chuyển đổi sang MXN
USDC chuyển đổi sang MXN
SOL chuyển đổi sang MXN
DOGE chuyển đổi sang MXN
ADA chuyển đổi sang MXN
TRX chuyển đổi sang MXN
STETH chuyển đổi sang MXN
SMART chuyển đổi sang MXN
WBTC chuyển đổi sang MXN
TON chuyển đổi sang MXN
LEO chuyển đổi sang MXN
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang MXN, ETH sang MXN, USDT sang MXN, BNB sang MXN, SOL sang MXN, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 1.19 |
![]() | 0.0003147 |
![]() | 0.01466 |
![]() | 25.79 |
![]() | 13.06 |
![]() | 0.0439 |
![]() | 25.77 |
![]() | 0.2269 |
![]() | 163.49 |
![]() | 41.52 |
![]() | 111.47 |
![]() | 0.01467 |
![]() | 17,599.06 |
![]() | 0.0003151 |
![]() | 7.12 |
![]() | 2.74 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Mexican Peso nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm MXN sang GT, MXN sang USDT, MXN sang BTC, MXN sang ETH, MXN sang USBT, MXN sang PEPE, MXN sang EIGEN, MXN sang OG, v.v.
Nhập số lượng Regen của bạn
Nhập số lượng REGEN của bạn
Nhập số lượng REGEN của bạn
Chọn Mexican Peso
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Mexican Peso hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Regen hiện tại theo Mexican Peso hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Regen.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Regen sang MXN theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Regen
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Regen sang Mexican Peso (MXN) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Regen sang Mexican Peso trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Regen sang Mexican Peso?
4.Tôi có thể chuyển đổi Regen sang loại tiền tệ khác ngoài Mexican Peso không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Mexican Peso (MXN) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Regen (REGEN)

Đồng tiền GHIBLI: Phân tích các Dự án Đổi mới MEME trên Chuỗi SOL vào năm 2025
Khám phá Ghiblification, dự án MEME đầy sáng tạo trên chuỗi SOL vào năm 2025

Sui Coin là gì? Tìm hiểu thêm về dự án Sui
Nếu bạn đang tìm hiểu về airdrop, thị trường crypto, hoặc đơn giản là khám phá những đổi mới trong blockchain, việc hiểu về Sui và đồng coin của nó là rất quan trọng.

Token PELL: Cách mạng hóa BTC Restaking và Bảo mật Web3 vào năm 2025
Khám phá tác động của token PELL đối với BTC restaking và hiệu suất Web3, nâng cao bảo mật của Bitcoin và định hình tương lai tài chính của nó.

NACHO Coin vào năm 2025: Token MEME hàng đầu của Kaspa thúc đẩy sự đổi mới DeFi
Khám phá NACHO, token meme Kaspas đang tái hình thành Web3 và DeFi, ảnh hưởng đến các chuỗi khối nhanh và xu hướng tiền điện tử vào năm 2025. Khám phá tính hữu ích và tương lai của nó.

PARTI Coin: Cách Mạng Hóa Cơ Sở Hạ Tầng Web3 vào năm 2025
Khám phá cách PARTI coin đã biến đổi cơ sở hạ tầng Web3 vào năm 2025 với các công cụ Particle Networks.

Giá Floki Coin và Phân Tích Thị Trường cho năm 2025
Khám phá tiềm năng đồng tiền Floki 2025 với phân tích của chúng tôi về dự đoán giá, sự phát triển hệ sinh thái và xu hướng sự áp dụng để đầu tư có thông tin.