RETARDIO Thị trường hôm nay
RETARDIO đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của RETARDIO chuyển đổi sang Cfp Franc (XPF) là ₣1.28. Với nguồn cung lưu hành là 999,741,600 RETARDIO, tổng vốn hóa thị trường của RETARDIO tính bằng XPF là ₣137,832,918,038.27. Trong 24h qua, giá của RETARDIO tính bằng XPF đã giảm ₣-0.2634, biểu thị mức giảm -16.73%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của RETARDIO tính bằng XPF là ₣25.89, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₣0.8213.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1RETARDIO sang XPF
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 RETARDIO sang XPF là ₣1.28 XPF, với tỷ lệ thay đổi là -16.73% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá RETARDIO/XPF của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 RETARDIO/XPF trong ngày qua.
Giao dịch RETARDIO
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
The real-time trading price of RETARDIO/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, RETARDIO/-- Spot is $ and 0%, and RETARDIO/-- Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi RETARDIO sang Cfp Franc
Bảng chuyển đổi RETARDIO sang XPF
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1RETARDIO | 1.28XPF |
2RETARDIO | 2.57XPF |
3RETARDIO | 3.86XPF |
4RETARDIO | 5.15XPF |
5RETARDIO | 6.44XPF |
6RETARDIO | 7.73XPF |
7RETARDIO | 9.02XPF |
8RETARDIO | 10.31XPF |
9RETARDIO | 11.6XPF |
10RETARDIO | 12.89XPF |
100RETARDIO | 128.95XPF |
500RETARDIO | 644.75XPF |
1000RETARDIO | 1,289.51XPF |
5000RETARDIO | 6,447.58XPF |
10000RETARDIO | 12,895.16XPF |
Bảng chuyển đổi XPF sang RETARDIO
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1XPF | 0.7754RETARDIO |
2XPF | 1.55RETARDIO |
3XPF | 2.32RETARDIO |
4XPF | 3.1RETARDIO |
5XPF | 3.87RETARDIO |
6XPF | 4.65RETARDIO |
7XPF | 5.42RETARDIO |
8XPF | 6.2RETARDIO |
9XPF | 6.97RETARDIO |
10XPF | 7.75RETARDIO |
1000XPF | 775.48RETARDIO |
5000XPF | 3,877.42RETARDIO |
10000XPF | 7,754.84RETARDIO |
50000XPF | 38,774.21RETARDIO |
100000XPF | 77,548.43RETARDIO |
Bảng chuyển đổi số tiền RETARDIO sang XPF và XPF sang RETARDIO ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 RETARDIO sang XPF, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 XPF sang RETARDIO, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1RETARDIO phổ biến
RETARDIO | 1 RETARDIO |
---|---|
![]() | $0.01USD |
![]() | €0.01EUR |
![]() | ₹1.01INR |
![]() | Rp182.96IDR |
![]() | $0.02CAD |
![]() | £0.01GBP |
![]() | ฿0.4THB |
RETARDIO | 1 RETARDIO |
---|---|
![]() | ₽1.11RUB |
![]() | R$0.07BRL |
![]() | د.إ0.04AED |
![]() | ₺0.41TRY |
![]() | ¥0.09CNY |
![]() | ¥1.74JPY |
![]() | $0.09HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 RETARDIO và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 RETARDIO = $0.01 USD, 1 RETARDIO = €0.01 EUR, 1 RETARDIO = ₹1.01 INR, 1 RETARDIO = Rp182.96 IDR, 1 RETARDIO = $0.02 CAD, 1 RETARDIO = £0.01 GBP, 1 RETARDIO = ฿0.4 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang XPF
ETH chuyển đổi sang XPF
USDT chuyển đổi sang XPF
XRP chuyển đổi sang XPF
BNB chuyển đổi sang XPF
USDC chuyển đổi sang XPF
SOL chuyển đổi sang XPF
DOGE chuyển đổi sang XPF
ADA chuyển đổi sang XPF
TRX chuyển đổi sang XPF
STETH chuyển đổi sang XPF
SMART chuyển đổi sang XPF
WBTC chuyển đổi sang XPF
TON chuyển đổi sang XPF
LEO chuyển đổi sang XPF
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang XPF, ETH sang XPF, USDT sang XPF, BNB sang XPF, SOL sang XPF, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.2163 |
![]() | 0.00005706 |
![]() | 0.00263 |
![]() | 4.67 |
![]() | 2.31 |
![]() | 0.007973 |
![]() | 4.67 |
![]() | 0.04096 |
![]() | 29.69 |
![]() | 7.39 |
![]() | 19.86 |
![]() | 0.002636 |
![]() | 3,192.22 |
![]() | 0.00005713 |
![]() | 1.29 |
![]() | 0.4965 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Cfp Franc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm XPF sang GT, XPF sang USDT, XPF sang BTC, XPF sang ETH, XPF sang USBT, XPF sang PEPE, XPF sang EIGEN, XPF sang OG, v.v.
Nhập số lượng RETARDIO của bạn
Nhập số lượng RETARDIO của bạn
Nhập số lượng RETARDIO của bạn
Chọn Cfp Franc
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Cfp Franc hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá RETARDIO hiện tại theo Cfp Franc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua RETARDIO.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi RETARDIO sang XPF theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua RETARDIO
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ RETARDIO sang Cfp Franc (XPF) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ RETARDIO sang Cfp Franc trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ RETARDIO sang Cfp Franc?
4.Tôi có thể chuyển đổi RETARDIO sang loại tiền tệ khác ngoài Cfp Franc không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Cfp Franc (XPF) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến RETARDIO (RETARDIO)

Mana yang Terbaik Pertukaran Bitcoin? Rekomendasi Pertukaran Bitcoin Teratas untuk 2025
Memilih pertukaran Bitcoin yang aman, berbiaya rendah, dan sangat likuid adalah kunci untuk memastikan transaksi lancar dan keamanan dana.

Token GUN akan Terdaftar di Gate.io – Apa itu Proyek Gunz?
GUNZ adalah proyek pertama yang secara mendalam mengintegrasikan game AAA dengan blockchain Layer 1.

Token AB: Revolusi Keuangan Desentralisasi dengan Ekosistem DAO AB
Diskusi mendalam tentang posisi inti token AB dalam ekosistem AB DAO dan aplikasi inovatifnya di bidang keuangan desentralisasi.

Persediaan terbaru 2025
Dengan popularitas terus-menerus dari cryptocurrency pada tahun 2025

PumpSwap: Bintang Meningkat dan Peluang Investasi di Ekosistem Solana pada Tahun 2025
PumpSwap, sebagai bursa terdesentralisasi (DEX) baru di blockchain Solana, dengan cepat menjadi fokus pasar.

Apa itu Web3? Bagaimana Teknologi Blockchain Mengubah Dunia Internet
Web3 secara komprehensif merombak dunia digital yang kita kenal dengan teknologi blockchain sebagai inti utamanya.