XRP Thị trường hôm nay
XRP đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của XRP chuyển đổi sang Kuwaiti Dinar (KWD) là د.ك0.6231. Với nguồn cung lưu hành là 58,205,696,000 XRP, tổng vốn hóa thị trường của XRP tính bằng KWD là د.ك11,061,780,306.83. Trong 24h qua, giá của XRP tính bằng KWD đã giảm د.ك-0.01932, biểu thị mức giảm -3.03%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của XRP tính bằng KWD là د.ك1.03, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là د.ك0.0008192.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1XRP sang KWD
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 XRP sang KWD là د.ك0.6231 KWD, với tỷ lệ thay đổi là -3.03% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá XRP/KWD của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 XRP/KWD trong ngày qua.
Giao dịch XRP
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $2.02 | -4.63% | |
![]() Giao ngay | $0.00002432 | -2.48% | |
![]() Giao ngay | $2.03 | -4.15% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $2.02 | -4.06% |
The real-time trading price of XRP/USDT Spot is $2.02, with a 24-hour trading change of -4.63%, XRP/USDT Spot is $2.02 and -4.63%, and XRP/USDT Perpetual is $2.02 and -4.06%.
Bảng chuyển đổi XRP sang Kuwaiti Dinar
Bảng chuyển đổi XRP sang KWD
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1XRP | 0.62KWD |
2XRP | 1.25KWD |
3XRP | 1.87KWD |
4XRP | 2.5KWD |
5XRP | 3.12KWD |
6XRP | 3.75KWD |
7XRP | 4.37KWD |
8XRP | 5KWD |
9XRP | 5.63KWD |
10XRP | 6.25KWD |
1000XRP | 625.58KWD |
5000XRP | 3,127.94KWD |
10000XRP | 6,255.88KWD |
50000XRP | 31,279.42KWD |
100000XRP | 62,558.85KWD |
Bảng chuyển đổi KWD sang XRP
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1KWD | 1.59XRP |
2KWD | 3.19XRP |
3KWD | 4.79XRP |
4KWD | 6.39XRP |
5KWD | 7.99XRP |
6KWD | 9.59XRP |
7KWD | 11.18XRP |
8KWD | 12.78XRP |
9KWD | 14.38XRP |
10KWD | 15.98XRP |
100KWD | 159.84XRP |
500KWD | 799.24XRP |
1000KWD | 1,598.49XRP |
5000KWD | 7,992.47XRP |
10000KWD | 15,984.94XRP |
Bảng chuyển đổi số tiền XRP sang KWD và KWD sang XRP ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 XRP sang KWD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 KWD sang XRP, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1XRP phổ biến
XRP | 1 XRP |
---|---|
![]() | ₩2,720.94KRW |
![]() | ₴84.46UAH |
![]() | NT$65.25TWD |
![]() | ₨567.43PKR |
![]() | ₱113.66PHP |
![]() | $3AUD |
![]() | Kč45.88CZK |
XRP | 1 XRP |
---|---|
![]() | RM8.59MYR |
![]() | zł7.82PLN |
![]() | kr20.78SEK |
![]() | R35.59ZAR |
![]() | Rs622.85LKR |
![]() | $2.64SGD |
![]() | $3.27NZD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 XRP và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 XRP = $undefined USD, 1 XRP = € EUR, 1 XRP = ₹ INR, 1 XRP = Rp IDR, 1 XRP = $ CAD, 1 XRP = £ GBP, 1 XRP = ฿ THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang KWD
ETH chuyển đổi sang KWD
USDT chuyển đổi sang KWD
XRP chuyển đổi sang KWD
BNB chuyển đổi sang KWD
USDC chuyển đổi sang KWD
SOL chuyển đổi sang KWD
DOGE chuyển đổi sang KWD
ADA chuyển đổi sang KWD
TRX chuyển đổi sang KWD
STETH chuyển đổi sang KWD
SMART chuyển đổi sang KWD
WBTC chuyển đổi sang KWD
TON chuyển đổi sang KWD
LEO chuyển đổi sang KWD
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang KWD, ETH sang KWD, USDT sang KWD, BNB sang KWD, SOL sang KWD, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 73.99 |
![]() | 0.01963 |
![]() | 0.9047 |
![]() | 1,639.42 |
![]() | 802.43 |
![]() | 2.74 |
![]() | 13.89 |
![]() | 1,639.18 |
![]() | 10,060.41 |
![]() | 2,527.9 |
![]() | 7,046.39 |
![]() | 0.9024 |
![]() | 1,119,770.67 |
![]() | 0.01964 |
![]() | 440.8 |
![]() | 174.56 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Kuwaiti Dinar nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm KWD sang GT, KWD sang USDT, KWD sang BTC, KWD sang ETH, KWD sang USBT, KWD sang PEPE, KWD sang EIGEN, KWD sang OG, v.v.
Nhập số lượng XRP của bạn
Nhập số lượng XRP của bạn
Nhập số lượng XRP của bạn
Chọn Kuwaiti Dinar
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Kuwaiti Dinar hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá XRP hiện tại theo Kuwaiti Dinar hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua XRP.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi XRP sang KWD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua XRP
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ XRP sang Kuwaiti Dinar (KWD) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ XRP sang Kuwaiti Dinar trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ XRP sang Kuwaiti Dinar?
4.Tôi có thể chuyển đổi XRP sang loại tiền tệ khác ngoài Kuwaiti Dinar không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Kuwaiti Dinar (KWD) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến XRP (XRP)

الصراع بين XRP و SEC: لعبة تعيد تشكيل المنظر النظامي للعملات الرقمية
مع انتخاب ترامب رئيسًا، قد تكون هناك المزيد من السياسات التنظيمية بشأن الأصول الرقمية.

ما هو عملة XRP المشفرة: دليل المبتدئين
دليل شامل لاستكشاف أصول العملات المشفرة XRP: فهم الفروقات بينه وبين بيتكوين، وتطبيقه في المدفوعات عبر الحدود، وطرق الشراء والتخزين، وآفاق التطوير المستقبلية.

Ripple USD (RLUSD): عملة مستقرة للمدفوعات عبر الحدود استنادًا إلى سجل XRP وإثيريوم
Ripple USD (RLUSD) تعيد تشكيل مستقبل المدفوعات العابرة للحدود.

توقع سعر XRP: تحليل عائد Ripple والرؤية المستقبلية
تحليل عميق لعوائد الاستثمار في XRP واتجاهات الأسعار المستقبلية في عام 2025، مما يوفر للمستثمرين رؤى سوقية شاملة.

أخبار Ripple (XRP): قدمت Franklin Templeton طلب ETF وتأجلت موافقة SEC
يغوص هذا المقال بعمق في آخر التطورات في بيئة XRP

توقع سعر XRP لعام 2025: تحليل لسوق عملة Ripple الرقمية وآفاق الاستثمار
استكشاف توقع سعر XRP والإمكانيات المستقبلية في عام 2025.
Tìm hiểu thêm về XRP (XRP)

Tiềm năng duyệt ETF XRP: Một trò thay đổi trò chơi cho các nhà đầu tư tiền điện tử

So sánh XRP và Cardano: Những điểm khác biệt quan trọng và tiềm năng đầu tư

Dự đoán giá XRP: Phân tích Xu hướng Tương lai và Cơ hội Đầu tư

Đồng XRP: Hướng dẫn toàn diện về Tài sản Kỹ thuật số của Ripple

Solana (SOL): Một Tổng quan Toàn diện về Sự Phát triển, Vị thế trên Thị trường, và Các Phát triển Gần đây của Nó
