Shentu Thị trường hôm nay
Shentu đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của CTK chuyển đổi sang Haitian Gourde (HTG) là G39.29. Với nguồn cung lưu hành là 144,447,760 CTK, tổng vốn hóa thị trường của CTK tính bằng HTG là G748,091,999,356.7. Trong 24h qua, giá của CTK tính bằng HTG đã giảm G-1.55, biểu thị mức giảm -3.79%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của CTK tính bằng HTG là G519.32, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là G36.29.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1CTK sang HTG
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 CTK sang HTG là G39.29 HTG, với tỷ lệ thay đổi là -3.79% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá CTK/HTG của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 CTK/HTG trong ngày qua.
Giao dịch Shentu
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.3 | -2.4% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.3004 | -1.99% |
The real-time trading price of CTK/USDT Spot is $0.3, with a 24-hour trading change of -2.4%, CTK/USDT Spot is $0.3 and -2.4%, and CTK/USDT Perpetual is $0.3004 and -1.99%.
Bảng chuyển đổi Shentu sang Haitian Gourde
Bảng chuyển đổi CTK sang HTG
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1CTK | 39.29HTG |
2CTK | 78.58HTG |
3CTK | 117.87HTG |
4CTK | 157.16HTG |
5CTK | 196.45HTG |
6CTK | 235.75HTG |
7CTK | 275.04HTG |
8CTK | 314.33HTG |
9CTK | 353.62HTG |
10CTK | 392.91HTG |
100CTK | 3,929.19HTG |
500CTK | 19,645.95HTG |
1000CTK | 39,291.9HTG |
5000CTK | 196,459.52HTG |
10000CTK | 392,919.05HTG |
Bảng chuyển đổi HTG sang CTK
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1HTG | 0.02545CTK |
2HTG | 0.0509CTK |
3HTG | 0.07635CTK |
4HTG | 0.1018CTK |
5HTG | 0.1272CTK |
6HTG | 0.1527CTK |
7HTG | 0.1781CTK |
8HTG | 0.2036CTK |
9HTG | 0.229CTK |
10HTG | 0.2545CTK |
10000HTG | 254.5CTK |
50000HTG | 1,272.52CTK |
100000HTG | 2,545.05CTK |
500000HTG | 12,725.26CTK |
1000000HTG | 25,450.53CTK |
Bảng chuyển đổi số tiền CTK sang HTG và HTG sang CTK ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 CTK sang HTG, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 HTG sang CTK, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Shentu phổ biến
Shentu | 1 CTK |
---|---|
![]() | $0.3USD |
![]() | €0.27EUR |
![]() | ₹24.9INR |
![]() | Rp4,522.1IDR |
![]() | $0.4CAD |
![]() | £0.22GBP |
![]() | ฿9.83THB |
Shentu | 1 CTK |
---|---|
![]() | ₽27.55RUB |
![]() | R$1.62BRL |
![]() | د.إ1.09AED |
![]() | ₺10.17TRY |
![]() | ¥2.1CNY |
![]() | ¥42.93JPY |
![]() | $2.32HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 CTK và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 CTK = $0.3 USD, 1 CTK = €0.27 EUR, 1 CTK = ₹24.9 INR, 1 CTK = Rp4,522.1 IDR, 1 CTK = $0.4 CAD, 1 CTK = £0.22 GBP, 1 CTK = ฿9.83 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang HTG
ETH chuyển đổi sang HTG
USDT chuyển đổi sang HTG
XRP chuyển đổi sang HTG
BNB chuyển đổi sang HTG
USDC chuyển đổi sang HTG
SOL chuyển đổi sang HTG
DOGE chuyển đổi sang HTG
ADA chuyển đổi sang HTG
TRX chuyển đổi sang HTG
STETH chuyển đổi sang HTG
SMART chuyển đổi sang HTG
WBTC chuyển đổi sang HTG
LEO chuyển đổi sang HTG
TON chuyển đổi sang HTG
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang HTG, ETH sang HTG, USDT sang HTG, BNB sang HTG, SOL sang HTG, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.1729 |
![]() | 0.00004584 |
![]() | 0.00212 |
![]() | 3.79 |
![]() | 1.85 |
![]() | 0.006386 |
![]() | 3.79 |
![]() | 0.03294 |
![]() | 23.34 |
![]() | 5.85 |
![]() | 15.89 |
![]() | 0.002123 |
![]() | 2,580.54 |
![]() | 0.00004591 |
![]() | 0.3954 |
![]() | 1.07 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Haitian Gourde nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm HTG sang GT, HTG sang USDT, HTG sang BTC, HTG sang ETH, HTG sang USBT, HTG sang PEPE, HTG sang EIGEN, HTG sang OG, v.v.
Nhập số lượng Shentu của bạn
Nhập số lượng CTK của bạn
Nhập số lượng CTK của bạn
Chọn Haitian Gourde
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Haitian Gourde hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Shentu hiện tại theo Haitian Gourde hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Shentu.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Shentu sang HTG theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Shentu
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Shentu sang Haitian Gourde (HTG) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Shentu sang Haitian Gourde trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Shentu sang Haitian Gourde?
4.Tôi có thể chuyển đổi Shentu sang loại tiền tệ khác ngoài Haitian Gourde không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Haitian Gourde (HTG) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Shentu (CTK)

ما هو سعر TUT؟ كيف يمكن التداول في TUT؟
إذا استمرت بيئة سلسلة BNB في التوسع، يمكن لـ TUT اختراق نطاق الأسعار الحالي، مما يزيد من رأس المال السوقي والتصنيف بشكل أفضل.

عملة WIZZ: ثورة الاجتماعي-في في لعبة Wizzwoods’ Cross-Chain Pixel Farm
يحلل المقال وظيفة Wizzwoods عبر السلسلة، واقتصاد الرموز، واللعب بتفصيل.

عملة كيلو: نجم الصاعد في بورصة العقود الآجلة الدائمة داخل السلسلة
عملة KILO هي العملة الأصلية لمنصة KiloEx، و KiloEx هي منصة تداول آجل للعقود الآجلة غير المنتهية على السلسلة اللامركزية (DEX).

ما هي أخبار سعر XRP التي ستكون متاحة في عام 2025؟
في عام 2025، سوق XRP يشهد نقطة تحول رئيسية.

تعلم آخر أخبار عملة DOGE في مارس 2025 في مقال واحد
يقدم هذا المقال تحليلاً عميقًا لأحدث التطورات وأداء الأسعار لعملة DOGE، مما يقدم للمستثمرين دليلاً شاملاً لاتخاذ القرارات.

TOKEN LGCT: كيف تقوم شبكة الإرث بثورة منصات التعلم على البلوكتشين المدعومة بالذكاء الاصطناعي
يحلل المقال السمات الأساسية للبيئة التعليمية الذكية ويقارن نموذج التعليم التقليدي بالطريقة الجديدة المدعومة بالتكنولوجيا للتعلم.
Tìm hiểu thêm về Shentu (CTK)

Nghiên cứu cổng: Thị trường phục hồi, Uniswap dẫn đầu Ethereum Burns, Tỷ lệ băm của các thợ đào tăng trở lại
