Stellar Thị trường hôm nay
Stellar đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Stellar chuyển đổi sang Cfp Franc (XPF) là ₣27.51. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 30,778,558,000 XLM, tổng vốn hóa thị trường của Stellar tính bằng XPF là ₣90,545,273,520,643.55. Trong 24h qua, giá của Stellar tính bằng XPF đã tăng ₣0.5659, biểu thị mức tăng +2.1%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Stellar tính bằng XPF là ₣93.61, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₣0.0509.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1XLM sang XPF
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 XLM sang XPF là ₣27.51 XPF, với tỷ lệ thay đổi là +2.1% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá XLM/XPF của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 XLM/XPF trong ngày qua.
Giao dịch Stellar
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.2573 | 0.96% | |
![]() Giao ngay | $0.000003096 | -0.67% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.2573 | 0.74% |
The real-time trading price of XLM/USDT Spot is $0.2573, with a 24-hour trading change of 0.96%, XLM/USDT Spot is $0.2573 and 0.96%, and XLM/USDT Perpetual is $0.2573 and 0.74%.
Bảng chuyển đổi Stellar sang Cfp Franc
Bảng chuyển đổi XLM sang XPF
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1XLM | 27.51XPF |
2XLM | 55.03XPF |
3XLM | 82.54XPF |
4XLM | 110.06XPF |
5XLM | 137.57XPF |
6XLM | 165.09XPF |
7XLM | 192.6XPF |
8XLM | 220.12XPF |
9XLM | 247.64XPF |
10XLM | 275.15XPF |
100XLM | 2,751.56XPF |
500XLM | 13,757.8XPF |
1000XLM | 27,515.61XPF |
5000XLM | 137,578.09XPF |
10000XLM | 275,156.18XPF |
Bảng chuyển đổi XPF sang XLM
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1XPF | 0.03634XLM |
2XPF | 0.07268XLM |
3XPF | 0.109XLM |
4XPF | 0.1453XLM |
5XPF | 0.1817XLM |
6XPF | 0.218XLM |
7XPF | 0.2544XLM |
8XPF | 0.2907XLM |
9XPF | 0.327XLM |
10XPF | 0.3634XLM |
10000XPF | 363.42XLM |
50000XPF | 1,817.14XLM |
100000XPF | 3,634.29XLM |
500000XPF | 18,171.49XLM |
1000000XPF | 36,342.99XLM |
Bảng chuyển đổi số tiền XLM sang XPF và XPF sang XLM ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 XLM sang XPF, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 XPF sang XLM, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Stellar phổ biến
Stellar | 1 XLM |
---|---|
![]() | ৳31.08BDT |
![]() | Ft91.63HUF |
![]() | kr2.73NOK |
![]() | د.م.2.52MAD |
![]() | Nu.21.72BTN |
![]() | лв0.46BGN |
![]() | KSh33.55KES |
Stellar | 1 XLM |
---|---|
![]() | $5.04MXN |
![]() | $1,084.56COP |
![]() | ₪0.98ILS |
![]() | $241.83CLP |
![]() | रू34.76NPR |
![]() | ₾0.71GEL |
![]() | د.ت0.79TND |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 XLM và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 XLM = $undefined USD, 1 XLM = € EUR, 1 XLM = ₹ INR, 1 XLM = Rp IDR, 1 XLM = $ CAD, 1 XLM = £ GBP, 1 XLM = ฿ THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang XPF
ETH chuyển đổi sang XPF
USDT chuyển đổi sang XPF
XRP chuyển đổi sang XPF
BNB chuyển đổi sang XPF
SOL chuyển đổi sang XPF
USDC chuyển đổi sang XPF
DOGE chuyển đổi sang XPF
ADA chuyển đổi sang XPF
TRX chuyển đổi sang XPF
STETH chuyển đổi sang XPF
SMART chuyển đổi sang XPF
WBTC chuyển đổi sang XPF
LEO chuyển đổi sang XPF
TON chuyển đổi sang XPF
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang XPF, ETH sang XPF, USDT sang XPF, BNB sang XPF, SOL sang XPF, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.2112 |
![]() | 0.000056 |
![]() | 0.002598 |
![]() | 4.67 |
![]() | 2.2 |
![]() | 0.007889 |
![]() | 0.03887 |
![]() | 4.67 |
![]() | 27.81 |
![]() | 7.11 |
![]() | 19.47 |
![]() | 0.002601 |
![]() | 3,145 |
![]() | 0.00005626 |
![]() | 0.4934 |
![]() | 1.39 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Cfp Franc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm XPF sang GT, XPF sang USDT, XPF sang BTC, XPF sang ETH, XPF sang USBT, XPF sang PEPE, XPF sang EIGEN, XPF sang OG, v.v.
Nhập số lượng Stellar của bạn
Nhập số lượng XLM của bạn
Nhập số lượng XLM của bạn
Chọn Cfp Franc
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Cfp Franc hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Stellar hiện tại theo Cfp Franc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Stellar.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Stellar sang XPF theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Stellar
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Stellar sang Cfp Franc (XPF) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Stellar sang Cfp Franc trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Stellar sang Cfp Franc?
4.Tôi có thể chuyển đổi Stellar sang loại tiền tệ khác ngoài Cfp Franc không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Cfp Franc (XPF) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Stellar (XLM)

Giá Stellar (XLM): Giữ Hỗ trợ Hàng Năm hay Đang Giảm
Mặc dù XLM đã có một sự thể hiện tăng giá mạnh từ đầu năm, nhưng nó đã mất phần lớn đà và đang trong xu hướng thị trường giảm giá. Một số chỉ số thị trường như RSI và MACD cho thấy Stellar có thể sẽ trải qua một đợt giảm giá trong vài ngày hoặc vài tuần tới.

Dự báo hàng tuần về 5 loại coin | BTC ETH XRP SOL XLM
Giới thiệu khái niệm về 5 loại tiền điện tử đang được quan tâm và tình hình hiện tại của các đồng tiền phổ biến

Dự báo hàng tuần của 5 Coin | BTC XRP XLM HBAR ADA
Giới thiệu khái niệm về 5 loại tiền điện tử đang hot và tình hình hiện tại của các đồng tiền chính
Tìm hiểu thêm về Stellar (XLM)

XRP là một khoản đầu tư tốt không? Một hướng dẫn toàn diện về tiềm năng của nó

Dự Đoán Giá XLM: Điều Gì Đợi Chờ vào Năm 2025 và BEYOND

XRP có thể tăng cao đến mức nào? Khám phá tiềm năng tương lai và dự đoán giá của nó

Dự đoán giá Bitcoin năm 2025

Tương lai của XRP: Dự đoán giá, xu hướng và triển vọng thị trường
