Stool PrisondenteChuyển đổi Stool Prisondente (JAILSTOOL) sang New Zealand Dollar (NZD)

JAILSTOOL/NZD: 1 JAILSTOOL ≈ $0.0124 NZD

Lần cập nhật mới nhất:

Stool Prisondente Thị trường hôm nay

Stool Prisondente đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của Stool Prisondente chuyển đổi sang New Zealand Dollar (NZD) là $0.0124. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 999,853,800 JAILSTOOL, tổng vốn hóa thị trường của Stool Prisondente tính bằng NZD là $19,880,904.06. Trong 24h qua, giá của Stool Prisondente tính bằng NZD đã tăng $0.00003097, biểu thị mức tăng +0.25%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Stool Prisondente tính bằng NZD là $0.1866, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $0.006603.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1JAILSTOOL sang NZD

$0.0124+0.25%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 JAILSTOOL sang NZD là $0.0124 NZD, với tỷ lệ thay đổi là +0.25% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá JAILSTOOL/NZD của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 JAILSTOOL/NZD trong ngày qua.

Giao dịch Stool Prisondente

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo Stool PrisondenteJAILSTOOL/USDT
Giao ngay
$0.00775
0.64%
logo Stool PrisondenteJAILSTOOL/USDT
Hợp đồng vĩnh cửu
$0.007741
-0.28%

The real-time trading price of JAILSTOOL/USDT Spot is $0.00775, with a 24-hour trading change of 0.64%, JAILSTOOL/USDT Spot is $0.00775 and 0.64%, and JAILSTOOL/USDT Perpetual is $0.007741 and -0.28%.

Bảng chuyển đổi Stool Prisondente sang New Zealand Dollar

Bảng chuyển đổi JAILSTOOL sang NZD

logo Stool PrisondenteSố lượng
Chuyển thànhlogo NZD
1JAILSTOOL
0.01NZD
2JAILSTOOL
0.02NZD
3JAILSTOOL
0.03NZD
4JAILSTOOL
0.04NZD
5JAILSTOOL
0.06NZD
6JAILSTOOL
0.07NZD
7JAILSTOOL
0.08NZD
8JAILSTOOL
0.09NZD
9JAILSTOOL
0.11NZD
10JAILSTOOL
0.12NZD
10000JAILSTOOL
124.05NZD
50000JAILSTOOL
620.28NZD
100000JAILSTOOL
1,240.56NZD
500000JAILSTOOL
6,202.83NZD
1000000JAILSTOOL
12,405.67NZD

Bảng chuyển đổi NZD sang JAILSTOOL

logo NZDSố lượng
Chuyển thànhlogo Stool Prisondente
1NZD
80.6JAILSTOOL
2NZD
161.21JAILSTOOL
3NZD
241.82JAILSTOOL
4NZD
322.43JAILSTOOL
5NZD
403.04JAILSTOOL
6NZD
483.64JAILSTOOL
7NZD
564.25JAILSTOOL
8NZD
644.86JAILSTOOL
9NZD
725.47JAILSTOOL
10NZD
806.08JAILSTOOL
100NZD
8,060.82JAILSTOOL
500NZD
40,304.14JAILSTOOL
1000NZD
80,608.28JAILSTOOL
5000NZD
403,041.44JAILSTOOL
10000NZD
806,082.89JAILSTOOL

Bảng chuyển đổi số tiền JAILSTOOL sang NZD và NZD sang JAILSTOOL ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 JAILSTOOL sang NZD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 NZD sang JAILSTOOL, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Stool Prisondente phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 JAILSTOOL và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 JAILSTOOL = $0.01 USD, 1 JAILSTOOL = €0.01 EUR, 1 JAILSTOOL = ₹0.65 INR, 1 JAILSTOOL = Rp117.41 IDR, 1 JAILSTOOL = $0.01 CAD, 1 JAILSTOOL = £0.01 GBP, 1 JAILSTOOL = ฿0.26 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang NZD, ETH sang NZD, USDT sang NZD, BNB sang NZD, SOL sang NZD, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

NZDNZD
logo GTGT
13.82
logo BTCBTC
0.003709
logo ETHETH
0.1714
logo USDTUSDT
312.06
logo XRPXRP
145.99
logo BNBBNB
0.522
logo SOLSOL
2.54
logo USDCUSDC
311.82
logo DOGEDOGE
1,819.71
logo ADAADA
470.87
logo TRXTRX
1,305.95
logo STETHSTETH
0.1716
logo SMARTSMART
213,667.17
logo WBTCWBTC
0.003713
logo LEOLEO
32.73
logo TONTON
91.32

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng New Zealand Dollar nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm NZD sang GT, NZD sang USDT, NZD sang BTC, NZD sang ETH, NZD sang USBT, NZD sang PEPE, NZD sang EIGEN, NZD sang OG, v.v.

Nhập số lượng Stool Prisondente của bạn

01

Nhập số lượng JAILSTOOL của bạn

Nhập số lượng JAILSTOOL của bạn

02

Chọn New Zealand Dollar

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn New Zealand Dollar hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Stool Prisondente hiện tại theo New Zealand Dollar hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Stool Prisondente.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Stool Prisondente sang NZD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua Stool Prisondente

0

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Stool Prisondente sang New Zealand Dollar (NZD) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Stool Prisondente sang New Zealand Dollar trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Stool Prisondente sang New Zealand Dollar?

4.Tôi có thể chuyển đổi Stool Prisondente sang loại tiền tệ khác ngoài New Zealand Dollar không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang New Zealand Dollar (NZD) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Stool Prisondente (JAILSTOOL)

Tìm hiểu thêm về Stool Prisondente (JAILSTOOL)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.