Ternoa Thị trường hôm nay
Ternoa đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của CAPS chuyển đổi sang Algerian Dinar (DZD) là دج0.2249. Với nguồn cung lưu hành là 1,829,472,000 CAPS, tổng vốn hóa thị trường của CAPS tính bằng DZD là دج54,436,283,599.62. Trong 24h qua, giá của CAPS tính bằng DZD đã giảm دج-0.002893, biểu thị mức giảm -1.27%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của CAPS tính bằng DZD là دج30.14, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là دج0.2221.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1CAPS sang DZD
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 CAPS sang DZD là دج0.2249 DZD, với tỷ lệ thay đổi là -1.27% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá CAPS/DZD của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 CAPS/DZD trong ngày qua.
Giao dịch Ternoa
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.0017 | -1.27% |
The real-time trading price of CAPS/USDT Spot is $0.0017, with a 24-hour trading change of -1.27%, CAPS/USDT Spot is $0.0017 and -1.27%, and CAPS/USDT Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Ternoa sang Algerian Dinar
Bảng chuyển đổi CAPS sang DZD
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1CAPS | 0.22DZD |
2CAPS | 0.44DZD |
3CAPS | 0.67DZD |
4CAPS | 0.89DZD |
5CAPS | 1.12DZD |
6CAPS | 1.34DZD |
7CAPS | 1.57DZD |
8CAPS | 1.79DZD |
9CAPS | 2.02DZD |
10CAPS | 2.24DZD |
1000CAPS | 224.9DZD |
5000CAPS | 1,124.54DZD |
10000CAPS | 2,249.08DZD |
50000CAPS | 11,245.42DZD |
100000CAPS | 22,490.84DZD |
Bảng chuyển đổi DZD sang CAPS
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1DZD | 4.44CAPS |
2DZD | 8.89CAPS |
3DZD | 13.33CAPS |
4DZD | 17.78CAPS |
5DZD | 22.23CAPS |
6DZD | 26.67CAPS |
7DZD | 31.12CAPS |
8DZD | 35.57CAPS |
9DZD | 40.01CAPS |
10DZD | 44.46CAPS |
100DZD | 444.62CAPS |
500DZD | 2,223.12CAPS |
1000DZD | 4,446.25CAPS |
5000DZD | 22,231.26CAPS |
10000DZD | 44,462.53CAPS |
Bảng chuyển đổi số tiền CAPS sang DZD và DZD sang CAPS ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 CAPS sang DZD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 DZD sang CAPS, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Ternoa phổ biến
Ternoa | 1 CAPS |
---|---|
![]() | $0USD |
![]() | €0EUR |
![]() | ₹0.14INR |
![]() | Rp25.79IDR |
![]() | $0CAD |
![]() | £0GBP |
![]() | ฿0.06THB |
Ternoa | 1 CAPS |
---|---|
![]() | ₽0.16RUB |
![]() | R$0.01BRL |
![]() | د.إ0.01AED |
![]() | ₺0.06TRY |
![]() | ¥0.01CNY |
![]() | ¥0.24JPY |
![]() | $0.01HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 CAPS và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 CAPS = $0 USD, 1 CAPS = €0 EUR, 1 CAPS = ₹0.14 INR, 1 CAPS = Rp25.79 IDR, 1 CAPS = $0 CAD, 1 CAPS = £0 GBP, 1 CAPS = ฿0.06 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang DZD
ETH chuyển đổi sang DZD
USDT chuyển đổi sang DZD
XRP chuyển đổi sang DZD
BNB chuyển đổi sang DZD
USDC chuyển đổi sang DZD
SOL chuyển đổi sang DZD
DOGE chuyển đổi sang DZD
ADA chuyển đổi sang DZD
TRX chuyển đổi sang DZD
STETH chuyển đổi sang DZD
SMART chuyển đổi sang DZD
WBTC chuyển đổi sang DZD
TON chuyển đổi sang DZD
LEO chuyển đổi sang DZD
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang DZD, ETH sang DZD, USDT sang DZD, BNB sang DZD, SOL sang DZD, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.1745 |
![]() | 0.00004613 |
![]() | 0.002149 |
![]() | 3.78 |
![]() | 1.91 |
![]() | 0.006435 |
![]() | 3.77 |
![]() | 0.03326 |
![]() | 23.96 |
![]() | 6.08 |
![]() | 16.34 |
![]() | 0.002151 |
![]() | 2,579.73 |
![]() | 0.00004619 |
![]() | 1.04 |
![]() | 0.4024 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Algerian Dinar nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm DZD sang GT, DZD sang USDT, DZD sang BTC, DZD sang ETH, DZD sang USBT, DZD sang PEPE, DZD sang EIGEN, DZD sang OG, v.v.
Nhập số lượng Ternoa của bạn
Nhập số lượng CAPS của bạn
Nhập số lượng CAPS của bạn
Chọn Algerian Dinar
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Algerian Dinar hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Ternoa hiện tại theo Algerian Dinar hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Ternoa.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Ternoa sang DZD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Ternoa
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Ternoa sang Algerian Dinar (DZD) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Ternoa sang Algerian Dinar trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Ternoa sang Algerian Dinar?
4.Tôi có thể chuyển đổi Ternoa sang loại tiền tệ khác ngoài Algerian Dinar không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Algerian Dinar (DZD) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Ternoa (CAPS)

LGCT代币:Legacy Network如何革新AI区块链学习平台
文章剖析了智能学习生态系统的核心特征,对比传统教育模式与新型技术驱动的学习方式。

VRA币是什么?2025年VRA币市场表现如何?
VRA代币在数字内容、电子竞技和广告领域展现出巨大潜力。

VELO币是什么?2025年VELO币能否突破新高?
2025年,VELO币成为加密货币市场的焦点。

FAI代币:Freysa主权AI代理如何革新数字身份技术
探索Freysa革命性AI代理如何重塑数字身份

GHIBLI代币:2025年SOL链上的MEME创新项目Ghiblification分析
探索2025年SOL链上的MEME创新项目Ghiblification

什么是 SUI 代币?了解有关 SUI 项目的更多信息
在本文中,我们将仔细了解 SUI 代币、其区块链生态系统,以及它如何在不断扩大的加密货币领域脱颖而出。
Tìm hiểu thêm về Ternoa (CAPS)

Giá Baby Doge: Từ văn hóa Meme đến ngôi sao đang lên của thị trường tiền điện tử

Morpho Protocol là gì?

Cách Zaros Finance cách mạng hóa giao dịch hợp đồng tương lai vĩnh viễn

Đừng ngừng lợi nhuận đột biến từ memecoin của bạn - Đây là cách

Curvance là gì: Tất cả những gì bạn cần biết về Curvance
