Toshi Thị trường hôm nay
Toshi đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của TOSHI chuyển đổi sang East Caribbean Dollar (XCD) là $0.00064. Với nguồn cung lưu hành là 420,690,000,000 TOSHI, tổng vốn hóa thị trường của TOSHI tính bằng XCD là $727,053,411.8. Trong 24h qua, giá của TOSHI tính bằng XCD đã giảm $-0.000101, biểu thị mức giảm -13.39%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của TOSHI tính bằng XCD là $0.006277, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $0.0001992.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1TOSHI sang XCD
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 TOSHI sang XCD là $0.00064 XCD, với tỷ lệ thay đổi là -13.39% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá TOSHI/XCD của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 TOSHI/XCD trong ngày qua.
Giao dịch Toshi
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.0002421 | -13.24% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.0002416 | -13.9% |
The real-time trading price of TOSHI/USDT Spot is $0.0002421, with a 24-hour trading change of -13.24%, TOSHI/USDT Spot is $0.0002421 and -13.24%, and TOSHI/USDT Perpetual is $0.0002416 and -13.9%.
Bảng chuyển đổi Toshi sang East Caribbean Dollar
Bảng chuyển đổi TOSHI sang XCD
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1TOSHI | 0XCD |
2TOSHI | 0XCD |
3TOSHI | 0XCD |
4TOSHI | 0XCD |
5TOSHI | 0XCD |
6TOSHI | 0XCD |
7TOSHI | 0XCD |
8TOSHI | 0XCD |
9TOSHI | 0XCD |
10TOSHI | 0XCD |
1000000TOSHI | 640.08XCD |
5000000TOSHI | 3,200.44XCD |
10000000TOSHI | 6,400.89XCD |
50000000TOSHI | 32,004.45XCD |
100000000TOSHI | 64,008.9XCD |
Bảng chuyển đổi XCD sang TOSHI
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1XCD | 1,562.28TOSHI |
2XCD | 3,124.56TOSHI |
3XCD | 4,686.84TOSHI |
4XCD | 6,249.13TOSHI |
5XCD | 7,811.41TOSHI |
6XCD | 9,373.69TOSHI |
7XCD | 10,935.97TOSHI |
8XCD | 12,498.26TOSHI |
9XCD | 14,060.54TOSHI |
10XCD | 15,622.82TOSHI |
100XCD | 156,228.27TOSHI |
500XCD | 781,141.37TOSHI |
1000XCD | 1,562,282.74TOSHI |
5000XCD | 7,811,413.72TOSHI |
10000XCD | 15,622,827.45TOSHI |
Bảng chuyển đổi số tiền TOSHI sang XCD và XCD sang TOSHI ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000000 TOSHI sang XCD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 XCD sang TOSHI, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Toshi phổ biến
Toshi | 1 TOSHI |
---|---|
![]() | $0USD |
![]() | €0EUR |
![]() | ₹0.02INR |
![]() | Rp3.6IDR |
![]() | $0CAD |
![]() | £0GBP |
![]() | ฿0.01THB |
Toshi | 1 TOSHI |
---|---|
![]() | ₽0.02RUB |
![]() | R$0BRL |
![]() | د.إ0AED |
![]() | ₺0.01TRY |
![]() | ¥0CNY |
![]() | ¥0.03JPY |
![]() | $0HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 TOSHI và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 TOSHI = $0 USD, 1 TOSHI = €0 EUR, 1 TOSHI = ₹0.02 INR, 1 TOSHI = Rp3.6 IDR, 1 TOSHI = $0 CAD, 1 TOSHI = £0 GBP, 1 TOSHI = ฿0.01 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang XCD
ETH chuyển đổi sang XCD
USDT chuyển đổi sang XCD
XRP chuyển đổi sang XCD
BNB chuyển đổi sang XCD
USDC chuyển đổi sang XCD
SOL chuyển đổi sang XCD
DOGE chuyển đổi sang XCD
ADA chuyển đổi sang XCD
TRX chuyển đổi sang XCD
STETH chuyển đổi sang XCD
SMART chuyển đổi sang XCD
WBTC chuyển đổi sang XCD
TON chuyển đổi sang XCD
LEO chuyển đổi sang XCD
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang XCD, ETH sang XCD, USDT sang XCD, BNB sang XCD, SOL sang XCD, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 8.62 |
![]() | 0.002271 |
![]() | 0.1053 |
![]() | 185.22 |
![]() | 94 |
![]() | 0.3175 |
![]() | 185.12 |
![]() | 1.62 |
![]() | 1,176.89 |
![]() | 301.06 |
![]() | 793.59 |
![]() | 0.1045 |
![]() | 126,752.35 |
![]() | 0.002261 |
![]() | 51.74 |
![]() | 19.71 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng East Caribbean Dollar nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm XCD sang GT, XCD sang USDT, XCD sang BTC, XCD sang ETH, XCD sang USBT, XCD sang PEPE, XCD sang EIGEN, XCD sang OG, v.v.
Nhập số lượng Toshi của bạn
Nhập số lượng TOSHI của bạn
Nhập số lượng TOSHI của bạn
Chọn East Caribbean Dollar
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn East Caribbean Dollar hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Toshi hiện tại theo East Caribbean Dollar hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Toshi.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Toshi sang XCD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Toshi
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Toshi sang East Caribbean Dollar (XCD) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Toshi sang East Caribbean Dollar trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Toshi sang East Caribbean Dollar?
4.Tôi có thể chuyển đổi Toshi sang loại tiền tệ khác ngoài East Caribbean Dollar không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang East Caribbean Dollar (XCD) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Toshi (TOSHI)

Toshi(TOSHI): сообщество, управляемое мем-токеном с нулевой ставкой налога в 2025 году
Toshi(TOSHI), новый любимец экосистемы Base, переформатирует криптовалютный ландшафт.

Прогноз цены токена TOSHI: Возможности и вызовы пробить $0.01
TOSHI родился на сети Layer2 Base chain, и его позиционирование не ограничивается просто мем-монетой.

Запись AMA-сессии gateLive - Petoshi
Petoshi Blast - это революционное расширение Chrome Dapp, которое превращает социальные взаимодействия в игру, вознаграждая пользователей криптовалютой.

Текст AMA с PETOSHI
Petoshi - это революционное расширение Chrome Dapp, которое игровым образом улучшает социальные взаимодействия и вознаграждает пользователей криптовалютой.

gateLive AMA Резюме - SATOSHI•RUNE•TITAN
Протокол LayerX - это платформа запуска игр GameFi на основе основной сети BitLayer. Его первая игра, «Glorious Victory», в настоящее время находится на стадии тестирования и планируется официальный запуск 1 июня.