Troy Thị trường hôm nay
Troy đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Troy chuyển đổi sang Euro (EUR) là €0.0007345. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 10,000,000,000 TROY, tổng vốn hóa thị trường của Troy tính bằng EUR là €6,580,819.2. Trong 24h qua, giá của Troy tính bằng EUR đã tăng €0.000005414, biểu thị mức tăng +0.74%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Troy tính bằng EUR là €0.03272, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là €0.0006729.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1TROY sang EUR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 TROY sang EUR là €0.0007345 EUR, với tỷ lệ thay đổi là +0.74% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá TROY/EUR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 TROY/EUR trong ngày qua.
Giao dịch Troy
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.0008228 | -2.11% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.0008248 | -2.45% |
The real-time trading price of TROY/USDT Spot is $0.0008228, with a 24-hour trading change of -2.11%, TROY/USDT Spot is $0.0008228 and -2.11%, and TROY/USDT Perpetual is $0.0008248 and -2.45%.
Bảng chuyển đổi Troy sang Euro
Bảng chuyển đổi TROY sang EUR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1TROY | 0EUR |
2TROY | 0EUR |
3TROY | 0EUR |
4TROY | 0EUR |
5TROY | 0EUR |
6TROY | 0EUR |
7TROY | 0EUR |
8TROY | 0EUR |
9TROY | 0EUR |
10TROY | 0EUR |
1000000TROY | 734.54EUR |
5000000TROY | 3,672.74EUR |
10000000TROY | 7,345.48EUR |
50000000TROY | 36,727.42EUR |
100000000TROY | 73,454.84EUR |
Bảng chuyển đổi EUR sang TROY
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1EUR | 1,361.38TROY |
2EUR | 2,722.76TROY |
3EUR | 4,084.14TROY |
4EUR | 5,445.52TROY |
5EUR | 6,806.9TROY |
6EUR | 8,168.28TROY |
7EUR | 9,529.66TROY |
8EUR | 10,891.04TROY |
9EUR | 12,252.42TROY |
10EUR | 13,613.8TROY |
100EUR | 136,138.06TROY |
500EUR | 680,690.33TROY |
1000EUR | 1,361,380.66TROY |
5000EUR | 6,806,903.3TROY |
10000EUR | 13,613,806.61TROY |
Bảng chuyển đổi số tiền TROY sang EUR và EUR sang TROY ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000000 TROY sang EUR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 EUR sang TROY, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Troy phổ biến
Troy | 1 TROY |
---|---|
![]() | ₩1.09KRW |
![]() | ₴0.03UAH |
![]() | NT$0.03TWD |
![]() | ₨0.23PKR |
![]() | ₱0.05PHP |
![]() | $0AUD |
![]() | Kč0.02CZK |
Troy | 1 TROY |
---|---|
![]() | RM0MYR |
![]() | zł0PLN |
![]() | kr0.01SEK |
![]() | R0.01ZAR |
![]() | Rs0.25LKR |
![]() | $0SGD |
![]() | $0NZD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 TROY và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 TROY = $undefined USD, 1 TROY = € EUR, 1 TROY = ₹ INR, 1 TROY = Rp IDR, 1 TROY = $ CAD, 1 TROY = £ GBP, 1 TROY = ฿ THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang EUR
ETH chuyển đổi sang EUR
USDT chuyển đổi sang EUR
XRP chuyển đổi sang EUR
BNB chuyển đổi sang EUR
USDC chuyển đổi sang EUR
SOL chuyển đổi sang EUR
DOGE chuyển đổi sang EUR
ADA chuyển đổi sang EUR
TRX chuyển đổi sang EUR
STETH chuyển đổi sang EUR
SMART chuyển đổi sang EUR
WBTC chuyển đổi sang EUR
TON chuyển đổi sang EUR
LEO chuyển đổi sang EUR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang EUR, ETH sang EUR, USDT sang EUR, BNB sang EUR, SOL sang EUR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 25.19 |
![]() | 0.006707 |
![]() | 0.307 |
![]() | 558.32 |
![]() | 270.33 |
![]() | 0.9422 |
![]() | 557.93 |
![]() | 4.78 |
![]() | 3,443.77 |
![]() | 856.76 |
![]() | 2,346.13 |
![]() | 0.3083 |
![]() | 373,559.57 |
![]() | 0.00676 |
![]() | 155.28 |
![]() | 59.24 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Euro nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm EUR sang GT, EUR sang USDT, EUR sang BTC, EUR sang ETH, EUR sang USBT, EUR sang PEPE, EUR sang EIGEN, EUR sang OG, v.v.
Nhập số lượng Troy của bạn
Nhập số lượng TROY của bạn
Nhập số lượng TROY của bạn
Chọn Euro
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Euro hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Troy hiện tại theo Euro hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Troy.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Troy sang EUR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Troy
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Troy sang Euro (EUR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Troy sang Euro trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Troy sang Euro?
4.Tôi có thể chuyển đổi Troy sang loại tiền tệ khác ngoài Euro không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Euro (EUR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Troy (TROY)
Tìm hiểu thêm về Troy (TROY)

$PAXG (PAX Gold): Kết nối Vàng Vật Chất và Blockchain để Đầu Tư Hiệu Quả Chi Phí

PAX Gold (PAXG) Coin là gì?

Phân tích về các vụ trộm Ethereum (ETH) và chiến lược phản ứng

Giải thích chi tiết về TROY AI: Tích hợp Phát hành Tài sản, Giao dịch và Quản trị để hoàn toàn mở khóa Tiềm năng AI tiêu dùng

Nghiên cứu cổng: BTC tiến gần tới mốc 100 nghìn đô la; Solana Giao ngay ETF tiến gần tới việc được phê duyệt
