TrustWallet Thị trường hôm nay
TrustWallet đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của TWT chuyển đổi sang Gambian Dalasi (GMD) là D56.7. Với nguồn cung lưu hành là 416,649,900 TWT, tổng vốn hóa thị trường của TWT tính bằng GMD là D1,662,733,265,755.89. Trong 24h qua, giá của TWT tính bằng GMD đã giảm D-0.8576, biểu thị mức giảm -1.49%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của TWT tính bằng GMD là D191.44, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là D0.1954.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1TWT sang GMD
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 TWT sang GMD là D56.7 GMD, với tỷ lệ thay đổi là -1.49% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá TWT/GMD của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 TWT/GMD trong ngày qua.
Giao dịch TrustWallet
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.8056 | -1.49% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.8049 | -1.26% |
The real-time trading price of TWT/USDT Spot is $0.8056, with a 24-hour trading change of -1.49%, TWT/USDT Spot is $0.8056 and -1.49%, and TWT/USDT Perpetual is $0.8049 and -1.26%.
Bảng chuyển đổi TrustWallet sang Gambian Dalasi
Bảng chuyển đổi TWT sang GMD
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1TWT | 56.7GMD |
2TWT | 113.4GMD |
3TWT | 170.1GMD |
4TWT | 226.8GMD |
5TWT | 283.5GMD |
6TWT | 340.2GMD |
7TWT | 396.9GMD |
8TWT | 453.6GMD |
9TWT | 510.3GMD |
10TWT | 567GMD |
100TWT | 5,670.03GMD |
500TWT | 28,350.15GMD |
1000TWT | 56,700.3GMD |
5000TWT | 283,501.51GMD |
10000TWT | 567,003.03GMD |
Bảng chuyển đổi GMD sang TWT
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1GMD | 0.01763TWT |
2GMD | 0.03527TWT |
3GMD | 0.0529TWT |
4GMD | 0.07054TWT |
5GMD | 0.08818TWT |
6GMD | 0.1058TWT |
7GMD | 0.1234TWT |
8GMD | 0.141TWT |
9GMD | 0.1587TWT |
10GMD | 0.1763TWT |
10000GMD | 176.36TWT |
50000GMD | 881.82TWT |
100000GMD | 1,763.65TWT |
500000GMD | 8,818.29TWT |
1000000GMD | 17,636.59TWT |
Bảng chuyển đổi số tiền TWT sang GMD và GMD sang TWT ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 TWT sang GMD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 GMD sang TWT, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1TrustWallet phổ biến
TrustWallet | 1 TWT |
---|---|
![]() | CHF0.69CHF |
![]() | kr5.38DKK |
![]() | £39.11EGP |
![]() | ₫19,825.44VND |
![]() | KM1.41BAM |
![]() | USh2,993.7UGX |
![]() | lei3.59RON |
TrustWallet | 1 TWT |
---|---|
![]() | ﷼3.02SAR |
![]() | ₵12.69GHS |
![]() | د.ك0.25KWD |
![]() | ₦1,303.39NGN |
![]() | .د.ب0.3BHD |
![]() | FCFA473.45XAF |
![]() | K1,692.3MMK |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 TWT và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 TWT = $undefined USD, 1 TWT = € EUR, 1 TWT = ₹ INR, 1 TWT = Rp IDR, 1 TWT = $ CAD, 1 TWT = £ GBP, 1 TWT = ฿ THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang GMD
ETH chuyển đổi sang GMD
USDT chuyển đổi sang GMD
XRP chuyển đổi sang GMD
BNB chuyển đổi sang GMD
SOL chuyển đổi sang GMD
USDC chuyển đổi sang GMD
DOGE chuyển đổi sang GMD
ADA chuyển đổi sang GMD
TRX chuyển đổi sang GMD
STETH chuyển đổi sang GMD
SMART chuyển đổi sang GMD
WBTC chuyển đổi sang GMD
LEO chuyển đổi sang GMD
LINK chuyển đổi sang GMD
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang GMD, ETH sang GMD, USDT sang GMD, BNB sang GMD, SOL sang GMD, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.3144 |
![]() | 0.0000846 |
![]() | 0.003913 |
![]() | 7.1 |
![]() | 3.35 |
![]() | 0.01189 |
![]() | 0.05874 |
![]() | 7.1 |
![]() | 41.82 |
![]() | 10.73 |
![]() | 29.77 |
![]() | 0.003908 |
![]() | 4,909.48 |
![]() | 0.00008476 |
![]() | 0.7736 |
![]() | 0.5482 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Gambian Dalasi nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm GMD sang GT, GMD sang USDT, GMD sang BTC, GMD sang ETH, GMD sang USBT, GMD sang PEPE, GMD sang EIGEN, GMD sang OG, v.v.
Nhập số lượng TrustWallet của bạn
Nhập số lượng TWT của bạn
Nhập số lượng TWT của bạn
Chọn Gambian Dalasi
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Gambian Dalasi hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá TrustWallet hiện tại theo Gambian Dalasi hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua TrustWallet.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi TrustWallet sang GMD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua TrustWallet
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ TrustWallet sang Gambian Dalasi (GMD) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ TrustWallet sang Gambian Dalasi trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ TrustWallet sang Gambian Dalasi?
4.Tôi có thể chuyển đổi TrustWallet sang loại tiền tệ khác ngoài Gambian Dalasi không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Gambian Dalasi (GMD) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến TrustWallet (TWT)

GHIBLI代幣:2025年SOL鏈上的MEME創新項目Ghiblification分析
探索2025年SOL鏈上的MEME創新項目Ghiblification

什麼是 SUI 代幣?瞭解有關 SUI 項目的更多信息
在本文中,我們將仔細瞭解 SUI 代幣、其區塊鏈生態系統,以及它如何在不斷擴大的加密貨幣領域脫穎而出。

PELL代幣:革新2025年的BTC重新質押和Web3安全
探索PELL代幣對BTC重新質押和Web3效率的影響,提升比特幣安全,塑造其金融未來。

NACHO代幣2025:Kaspa的領先MEME代幣推動DeFi創新
探索NACHO,Kaspa的meme代幣,正在重塑Web3和DeFi,影響2025年的快速區塊鏈和加密貨幣趨勢。瞭解其實用性和未來。

PARTI代幣:革新2025年Web3基礎設施
瞭解PARTI代幣如何在2025年通過粒子網絡的工具改變Web3基礎設施。

Floki代幣價格及2025年市場分析
通過我們對價格預測、生態系統增長和採用趨勢的分析,探索Floki代幣在2025年的潛力,為明智的投資提供參考。