VenomChuyển đổi Venom (VENOM) sang Central African Cfa Franc (XAF)

VENOM/XAF: 1 VENOM ≈ FCFA68.8 XAF

Lần cập nhật mới nhất:

Venom Thị trường hôm nay

Venom đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của VENOM chuyển đổi sang Central African Cfa Franc (XAF) là FCFA68.8. Với nguồn cung lưu hành là 2,065,048,700 VENOM, tổng vốn hóa thị trường của VENOM tính bằng XAF là FCFA83,500,555,937,134.88. Trong 24h qua, giá của VENOM tính bằng XAF đã giảm FCFA-1.13, biểu thị mức giảm -1.62%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của VENOM tính bằng XAF là FCFA293,262.99, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là FCFA20.31.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1VENOM sang XAF

FCFA68.8-1.62%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 VENOM sang XAF là FCFA68.8 XAF, với tỷ lệ thay đổi là -1.62% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá VENOM/XAF của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 VENOM/XAF trong ngày qua.

Giao dịch Venom

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo VenomVENOM/USDT
Giao ngay
$0.1169
-1.62%

The real-time trading price of VENOM/USDT Spot is $0.1169, with a 24-hour trading change of -1.62%, VENOM/USDT Spot is $0.1169 and -1.62%, and VENOM/USDT Perpetual is $ and 0%.

Bảng chuyển đổi Venom sang Central African Cfa Franc

Bảng chuyển đổi VENOM sang XAF

logo VenomSố lượng
Chuyển thànhlogo XAF
1VENOM
68.8XAF
2VENOM
137.6XAF
3VENOM
206.4XAF
4VENOM
275.2XAF
5VENOM
344.01XAF
6VENOM
412.81XAF
7VENOM
481.61XAF
8VENOM
550.41XAF
9VENOM
619.21XAF
10VENOM
688.02XAF
100VENOM
6,880.22XAF
500VENOM
34,401.1XAF
1000VENOM
68,802.2XAF
5000VENOM
344,011.01XAF
10000VENOM
688,022.02XAF

Bảng chuyển đổi XAF sang VENOM

logo XAFSố lượng
Chuyển thànhlogo Venom
1XAF
0.01453VENOM
2XAF
0.02906VENOM
3XAF
0.0436VENOM
4XAF
0.05813VENOM
5XAF
0.07267VENOM
6XAF
0.0872VENOM
7XAF
0.1017VENOM
8XAF
0.1162VENOM
9XAF
0.1308VENOM
10XAF
0.1453VENOM
10000XAF
145.34VENOM
50000XAF
726.72VENOM
100000XAF
1,453.44VENOM
500000XAF
7,267.2VENOM
1000000XAF
14,534.41VENOM

Bảng chuyển đổi số tiền VENOM sang XAF và XAF sang VENOM ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 VENOM sang XAF, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 XAF sang VENOM, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Venom phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 VENOM và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 VENOM = $0.12 USD, 1 VENOM = €0.1 EUR, 1 VENOM = ₹9.78 INR, 1 VENOM = Rp1,775.92 IDR, 1 VENOM = $0.16 CAD, 1 VENOM = £0.09 GBP, 1 VENOM = ฿3.86 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang XAF, ETH sang XAF, USDT sang XAF, BNB sang XAF, SOL sang XAF, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

XAFXAF
logo GTGT
0.03878
logo BTCBTC
0.00001028
logo ETHETH
0.0004759
logo USDTUSDT
0.851
logo XRPXRP
0.4162
logo BNBBNB
0.001437
logo USDCUSDC
0.8505
logo SOLSOL
0.007347
logo DOGEDOGE
5.25
logo ADAADA
1.31
logo TRXTRX
3.55
logo STETHSTETH
0.0004766
logo SMARTSMART
576.01
logo WBTCWBTC
0.00001022
logo LEOLEO
0.08894
logo TONTON
0.2417

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Central African Cfa Franc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm XAF sang GT, XAF sang USDT, XAF sang BTC, XAF sang ETH, XAF sang USBT, XAF sang PEPE, XAF sang EIGEN, XAF sang OG, v.v.

Nhập số lượng Venom của bạn

01

Nhập số lượng VENOM của bạn

Nhập số lượng VENOM của bạn

02

Chọn Central African Cfa Franc

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Central African Cfa Franc hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Venom hiện tại theo Central African Cfa Franc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Venom.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Venom sang XAF theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua Venom

0

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Venom sang Central African Cfa Franc (XAF) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Venom sang Central African Cfa Franc trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Venom sang Central African Cfa Franc?

4.Tôi có thể chuyển đổi Venom sang loại tiền tệ khác ngoài Central African Cfa Franc không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Central African Cfa Franc (XAF) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Venom (VENOM)

عملة GHIBLI: تحليل لمشاريع الابتكار MEME على سلسلة SOL في عام 2025

عملة GHIBLI: تحليل لمشاريع الابتكار MEME على سلسلة SOL في عام 2025

استكشف Ghiblification، المشروع الإبداعي MEME على سلسلة SOL في عام 2025

Gate.blogThời gian đăng: 2025-03-28
ما هو عملة سوي؟ تعرف المزيد عن مشروع سوي

ما هو عملة سوي؟ تعرف المزيد عن مشروع سوي

إذا كنت تغوص في عالم الهبات الجوية، وأسواق العملات الرقمية، أو ببساطة استكشاف الابتكارات الجديدة في مجال البلوكتشين، فإن فهم سوي وعملته أمر أساسي.

Gate.blogThời gian đăng: 2025-03-28
عملة PELL: تحويل عملية BTC Restaking وأمان Web3 في عام 2025

عملة PELL: تحويل عملية BTC Restaking وأمان Web3 في عام 2025

اكتشاف تأثير رموز PELL على إعادة تشغيل BTC وكفاءة Web3، مما يعزز أمان Bitcoin ويشكل مستقبله المالي.

Gate.blogThời gian đăng: 2025-03-28
عملة NACHO في عام 2025: رمز MEME الرائد لـ Kaspa يدفع الابتكار في DeFi

عملة NACHO في عام 2025: رمز MEME الرائد لـ Kaspa يدفع الابتكار في DeFi

استكشف NACHO، رمز Kaspas الساخر الذي يعيد تشكيل Web3 و DeFi، مما يؤثر في سلاسل الكتل السريعة واتجاهات العملات المشفرة في عام 2025. اكتشف فائدته ومستقبله.

Gate.blogThời gian đăng: 2025-03-28
عملة PARTI: ثورة في بنية الويب3 في عام 2025

عملة PARTI: ثورة في بنية الويب3 في عام 2025

اكتشف كيف حوّلت عملة PARTI البنية التحتية للويب3 في عام 2025 باستخدام أدوات شبكات الجسيمات.

Gate.blogThời gian đăng: 2025-03-28
سعر عملة فلوكي وتحليل السوق لعام 2025

سعر عملة فلوكي وتحليل السوق لعام 2025

استكشف عملات فلوكي 2025 المحتملة مع تحليلنا لتوقعات الأسعار ونمو النظام البيئي واتجاهات الاعتماد للاستثمارات المستنيرة.

Gate.blogThời gian đăng: 2025-03-28

Tìm hiểu thêm về Venom (VENOM)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.