Venus Thị trường hôm nay
Venus đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của XVS chuyển đổi sang Cayman Islands Dollar (KYD) là $4.24. Với nguồn cung lưu hành là 16,619,153 XVS, tổng vốn hóa thị trường của XVS tính bằng KYD là $58,727,849.83. Trong 24h qua, giá của XVS tính bằng KYD đã giảm $-0.0329, biểu thị mức giảm -0.77%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của XVS tính bằng KYD là $122.34, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $1.37.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1XVS sang KYD
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 XVS sang KYD là $4.24 KYD, với tỷ lệ thay đổi là -0.77% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá XVS/KYD của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 XVS/KYD trong ngày qua.
Giao dịch Venus
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $5.08 | -2.11% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $5.11 | -1.96% |
The real-time trading price of XVS/USDT Spot is $5.08, with a 24-hour trading change of -2.11%, XVS/USDT Spot is $5.08 and -2.11%, and XVS/USDT Perpetual is $5.11 and -1.96%.
Bảng chuyển đổi Venus sang Cayman Islands Dollar
Bảng chuyển đổi XVS sang KYD
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1XVS | 4.24KYD |
2XVS | 8.48KYD |
3XVS | 12.72KYD |
4XVS | 16.96KYD |
5XVS | 21.2KYD |
6XVS | 25.44KYD |
7XVS | 29.68KYD |
8XVS | 33.92KYD |
9XVS | 38.16KYD |
10XVS | 42.4KYD |
100XVS | 424.06KYD |
500XVS | 2,120.33KYD |
1000XVS | 4,240.66KYD |
5000XVS | 21,203.31KYD |
10000XVS | 42,406.63KYD |
Bảng chuyển đổi KYD sang XVS
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1KYD | 0.2358XVS |
2KYD | 0.4716XVS |
3KYD | 0.7074XVS |
4KYD | 0.9432XVS |
5KYD | 1.17XVS |
6KYD | 1.41XVS |
7KYD | 1.65XVS |
8KYD | 1.88XVS |
9KYD | 2.12XVS |
10KYD | 2.35XVS |
1000KYD | 235.81XVS |
5000KYD | 1,179.06XVS |
10000KYD | 2,358.12XVS |
50000KYD | 11,790.6XVS |
100000KYD | 23,581.21XVS |
Bảng chuyển đổi số tiền XVS sang KYD và KYD sang XVS ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 XVS sang KYD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 KYD sang XVS, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Venus phổ biến
Venus | 1 XVS |
---|---|
![]() | ₩6,841.76KRW |
![]() | ₴212.37UAH |
![]() | NT$164.06TWD |
![]() | ₨1,426.79PKR |
![]() | ₱285.81PHP |
![]() | $7.55AUD |
![]() | Kč115.36CZK |
Venus | 1 XVS |
---|---|
![]() | RM21.6MYR |
![]() | zł19.66PLN |
![]() | kr52.26SEK |
![]() | R89.5ZAR |
![]() | Rs1,566.16LKR |
![]() | $6.63SGD |
![]() | $8.23NZD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 XVS và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 XVS = $undefined USD, 1 XVS = € EUR, 1 XVS = ₹ INR, 1 XVS = Rp IDR, 1 XVS = $ CAD, 1 XVS = £ GBP, 1 XVS = ฿ THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang KYD
ETH chuyển đổi sang KYD
USDT chuyển đổi sang KYD
XRP chuyển đổi sang KYD
BNB chuyển đổi sang KYD
USDC chuyển đổi sang KYD
SOL chuyển đổi sang KYD
DOGE chuyển đổi sang KYD
ADA chuyển đổi sang KYD
TRX chuyển đổi sang KYD
STETH chuyển đổi sang KYD
SMART chuyển đổi sang KYD
WBTC chuyển đổi sang KYD
TON chuyển đổi sang KYD
LEO chuyển đổi sang KYD
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang KYD, ETH sang KYD, USDT sang KYD, BNB sang KYD, SOL sang KYD, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 27.09 |
![]() | 0.007211 |
![]() | 0.3301 |
![]() | 600.27 |
![]() | 290.64 |
![]() | 1.01 |
![]() | 599.84 |
![]() | 5.14 |
![]() | 3,702.48 |
![]() | 921.12 |
![]() | 2,522.38 |
![]() | 0.3315 |
![]() | 401,622.49 |
![]() | 0.007267 |
![]() | 166.95 |
![]() | 63.69 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Cayman Islands Dollar nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm KYD sang GT, KYD sang USDT, KYD sang BTC, KYD sang ETH, KYD sang USBT, KYD sang PEPE, KYD sang EIGEN, KYD sang OG, v.v.
Nhập số lượng Venus của bạn
Nhập số lượng XVS của bạn
Nhập số lượng XVS của bạn
Chọn Cayman Islands Dollar
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Cayman Islands Dollar hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Venus hiện tại theo Cayman Islands Dollar hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Venus.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Venus sang KYD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Venus
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Venus sang Cayman Islands Dollar (KYD) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Venus sang Cayman Islands Dollar trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Venus sang Cayman Islands Dollar?
4.Tôi có thể chuyển đổi Venus sang loại tiền tệ khác ngoài Cayman Islands Dollar không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Cayman Islands Dollar (KYD) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Venus (XVS)

CRO พุ่ง: การออกโทเค็นและเอฟเฟกต์ของทรัมป์ทำให้ราคาสูงขึ้น
เป็นส่วนสำคัญของนิเวศ Crypto.com การออกโทเคน CRO ได้เริ่มขึ้นการอภิปรายเกี่ยวกับการปกครองโครโนสที่รุนแรง

การแลกเปลี่ยนสกุลเงินดิจิทัลที่ดีที่สุดสำหรับผู้เริ่มต้นในปี 2025
ก่อนที่จะเข้าสู่ตลาดสกุลเงินดิจิทัล สิ่งสำคัญคือการเลือกแพลตฟอร์มการซื้อขายที่ปลอดภัย มีเสถียรภาพ และทำงานได้ดี

ทำไม Scallop (SCA) token, ดาวเด่นของ DeFi บนบล็อกเชน ยังคงร่วงต่อเนื่อง?
Scallop เป็นโปรโตคอลการเงินที่มีลักษณะที่ไม่ centralize (DeFi) ที่อิงจากบล็อกเชน Sui และมีบริการการให้ยืมแบบ peer-to-peer เป็นหลัก

Particle Network: Web3 infrastructure and decentralized identity management solutions in 2025
The article focuses on its innovative Universal Accounts technology, analyzes the advantages of decentralized identity management, and explains how cross-chain interoperability will change the Web3 ecosystem.

โครงการ Bubblemaps คืออะไร? วิธีการซื้อขายโทเค็น BMT คืออะไร?
Bubblemaps เป็นแพลตฟอร์มการวิเคราะห์ข้อมูล on-chain ที่น่าสนใจ

การทำนายราคาโทเชียโทเค็น: ความเป็นไปได้และความท้าทายในการทะลุ $0.01
TOSHI เกิดบนเครือข่ายชั้นที่ 2 ของโซ่หลัก และตำแหน่งของมันไม่ได้เป็นเพียงเหรียญมีมย์เรียบๆ