Venus Thị trường hôm nay
Venus đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của XVS chuyển đổi sang Malagasy Ariary (MGA) là Ar23,090.83. Với nguồn cung lưu hành là 16,619,153 XVS, tổng vốn hóa thị trường của XVS tính bằng MGA là Ar1,743,969,701,415,631.88. Trong 24h qua, giá của XVS tính bằng MGA đã giảm Ar-497.74, biểu thị mức giảm -2.1%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của XVS tính bằng MGA là Ar667,230.12, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là Ar7,498.49.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1XVS sang MGA
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 XVS sang MGA là Ar MGA, với tỷ lệ thay đổi là -2.1% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá XVS/MGA của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 XVS/MGA trong ngày qua.
Giao dịch Venus
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $5.1 | -0.96% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $5.11 | -0.41% |
The real-time trading price of XVS/USDT Spot is $5.1, with a 24-hour trading change of -0.96%, XVS/USDT Spot is $5.1 and -0.96%, and XVS/USDT Perpetual is $5.11 and -0.41%.
Bảng chuyển đổi Venus sang Malagasy Ariary
Bảng chuyển đổi XVS sang MGA
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1XVS | 23,090.83MGA |
2XVS | 46,181.66MGA |
3XVS | 69,272.5MGA |
4XVS | 92,363.33MGA |
5XVS | 115,454.17MGA |
6XVS | 138,545MGA |
7XVS | 161,635.83MGA |
8XVS | 184,726.67MGA |
9XVS | 207,817.5MGA |
10XVS | 230,908.34MGA |
100XVS | 2,309,083.41MGA |
500XVS | 11,545,417.08MGA |
1000XVS | 23,090,834.16MGA |
5000XVS | 115,454,170.8MGA |
10000XVS | 230,908,341.61MGA |
Bảng chuyển đổi MGA sang XVS
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1MGA | 0.0000433XVS |
2MGA | 0.00008661XVS |
3MGA | 0.0001299XVS |
4MGA | 0.0001732XVS |
5MGA | 0.0002165XVS |
6MGA | 0.0002598XVS |
7MGA | 0.0003031XVS |
8MGA | 0.0003464XVS |
9MGA | 0.0003897XVS |
10MGA | 0.000433XVS |
10000000MGA | 433.07XVS |
50000000MGA | 2,165.36XVS |
100000000MGA | 4,330.72XVS |
500000000MGA | 21,653.61XVS |
1000000000MGA | 43,307.22XVS |
Bảng chuyển đổi số tiền XVS sang MGA và MGA sang XVS ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 XVS sang MGA, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000000 MGA sang XVS, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Venus phổ biến
Venus | 1 XVS |
---|---|
![]() | $88.46NAD |
![]() | ₼8.64AZN |
![]() | Sh13,806.95TZS |
![]() | so'm64,586.42UZS |
![]() | FCFA2,986.11XOF |
![]() | $4,906.98ARS |
![]() | دج672.21DZD |
Venus | 1 XVS |
---|---|
![]() | ₨232.61MUR |
![]() | ﷼1.95OMR |
![]() | S/19.09PEN |
![]() | дин. or din.532.81RSD |
![]() | $798.5JMD |
![]() | TT$34.51TTD |
![]() | kr692.94ISK |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 XVS và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 XVS = $undefined USD, 1 XVS = € EUR, 1 XVS = ₹ INR, 1 XVS = Rp IDR, 1 XVS = $ CAD, 1 XVS = £ GBP, 1 XVS = ฿ THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang MGA
ETH chuyển đổi sang MGA
USDT chuyển đổi sang MGA
XRP chuyển đổi sang MGA
BNB chuyển đổi sang MGA
USDC chuyển đổi sang MGA
SOL chuyển đổi sang MGA
DOGE chuyển đổi sang MGA
ADA chuyển đổi sang MGA
TRX chuyển đổi sang MGA
STETH chuyển đổi sang MGA
SMART chuyển đổi sang MGA
WBTC chuyển đổi sang MGA
TON chuyển đổi sang MGA
LEO chuyển đổi sang MGA
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang MGA, ETH sang MGA, USDT sang MGA, BNB sang MGA, SOL sang MGA, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.004994 |
![]() | 0.000001331 |
![]() | 0.00006075 |
![]() | 0.1099 |
![]() | 0.05341 |
![]() | 0.000186 |
![]() | 0.1099 |
![]() | 0.0009401 |
![]() | 0.6848 |
![]() | 0.1692 |
![]() | 0.4646 |
![]() | 0.00006101 |
![]() | 73.88 |
![]() | 0.000001332 |
![]() | 0.03033 |
![]() | 0.0117 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Malagasy Ariary nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm MGA sang GT, MGA sang USDT, MGA sang BTC, MGA sang ETH, MGA sang USBT, MGA sang PEPE, MGA sang EIGEN, MGA sang OG, v.v.
Nhập số lượng Venus của bạn
Nhập số lượng XVS của bạn
Nhập số lượng XVS của bạn
Chọn Malagasy Ariary
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Malagasy Ariary hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Venus hiện tại theo Malagasy Ariary hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Venus.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Venus sang MGA theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Venus
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Venus sang Malagasy Ariary (MGA) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Venus sang Malagasy Ariary trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Venus sang Malagasy Ariary?
4.Tôi có thể chuyển đổi Venus sang loại tiền tệ khác ngoài Malagasy Ariary không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Malagasy Ariary (MGA) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Venus (XVS)

Sự tăng lên của Cronos (CRO): Việc phát hành token gây tranh cãi và tác động của Trump đẩy giá pump
Là trái tim của hệ sinh thái Crypto.com, việc phát hành token CRO đã gây ra những cuộc thảo luận quản trị Cronos mạnh mẽ.

Các sàn giao dịch Tiền điện tử tốt nhất cho người mới bắt đầu năm 2025: Hướng dẫn toàn diện về việc mua Crypto an toàn
Đối với người mới, việc chọn một nền tảng giao dịch an toàn, ổn định và hoạt động đầy đủ là rất quan trọng trước khi bước vào thị trường tiền điện tử.

Tại sao token Scallop (SCA), ngôi sao của DeFi trên blockchain, liên tục giảm?
Scallop là một giao thức tài chính phi tập trung (DeFi) dựa trên blockchain Sui, với dịch vụ cho vay đồng đồng đồng đồng tâm là trung tâm

Mạng hạt: Cơ sở hạ tầng Web3 và các giải pháp quản lý danh tính phi tập trung vào năm 2025
Bài viết tập trung vào công nghệ Tài khoản Toàn cầu sáng tạo của mình, phân tích những lợi ích của quản lý danh tính phi tập trung và giải thích cách tương tác giữa chuỗi sẽ thay đổi hệ sinh thái Web3.

Dự án Bubblemaps là gì? Làm thế nào để giao dịch Token BMT?
Bubblemaps là một nền tảng phân tích dữ liệu trên chuỗi khối sáng tạo.

Dự đoán giá Token TOSHI: Khả năng và Thách thức của việc Vượt qua $0.01
TOSHI được sinh ra trên mạng lưới Layer2 của chuỗi Base, và vị trí của nó không chỉ là một đồng tiền meme đơn giản.