Venus Thị trường hôm nay
Venus đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của XVS chuyển đổi sang New Zealand Dollar (NZD) là $8.18. Với nguồn cung lưu hành là 16,619,170 XVS, tổng vốn hóa thị trường của XVS tính bằng NZD là $217,953,448.17. Trong 24h qua, giá của XVS tính bằng NZD đã giảm $-0.1313, biểu thị mức giảm -1.58%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của XVS tính bằng NZD là $235.32, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $2.64.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1XVS sang NZD
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 XVS sang NZD là $8.18 NZD, với tỷ lệ thay đổi là -1.58% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá XVS/NZD của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 XVS/NZD trong ngày qua.
Giao dịch Venus
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $5.1 | -2.46% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $5.09 | -2.19% |
The real-time trading price of XVS/USDT Spot is $5.1, with a 24-hour trading change of -2.46%, XVS/USDT Spot is $5.1 and -2.46%, and XVS/USDT Perpetual is $5.09 and -2.19%.
Bảng chuyển đổi Venus sang New Zealand Dollar
Bảng chuyển đổi XVS sang NZD
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1XVS | 8.18NZD |
2XVS | 16.36NZD |
3XVS | 24.54NZD |
4XVS | 32.72NZD |
5XVS | 40.91NZD |
6XVS | 49.09NZD |
7XVS | 57.27NZD |
8XVS | 65.45NZD |
9XVS | 73.64NZD |
10XVS | 81.82NZD |
100XVS | 818.22NZD |
500XVS | 4,091.14NZD |
1000XVS | 8,182.29NZD |
5000XVS | 40,911.47NZD |
10000XVS | 81,822.94NZD |
Bảng chuyển đổi NZD sang XVS
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1NZD | 0.1222XVS |
2NZD | 0.2444XVS |
3NZD | 0.3666XVS |
4NZD | 0.4888XVS |
5NZD | 0.611XVS |
6NZD | 0.7332XVS |
7NZD | 0.8555XVS |
8NZD | 0.9777XVS |
9NZD | 1.09XVS |
10NZD | 1.22XVS |
1000NZD | 122.21XVS |
5000NZD | 611.07XVS |
10000NZD | 1,222.15XVS |
50000NZD | 6,110.75XVS |
100000NZD | 12,221.51XVS |
Bảng chuyển đổi số tiền XVS sang NZD và NZD sang XVS ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 XVS sang NZD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 NZD sang XVS, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Venus phổ biến
Venus | 1 XVS |
---|---|
![]() | ₡2,647.41CRC |
![]() | Br584.73ETB |
![]() | ﷼214,793.87IRR |
![]() | $U211.16UYU |
![]() | L454.55ALL |
![]() | Kz4,776.05AOA |
![]() | $10.21BBD |
Venus | 1 XVS |
---|---|
![]() | $5.11BSD |
![]() | $10.21BZD |
![]() | Fdj907.27DJF |
![]() | £3.83GIP |
![]() | $1,068.42GYD |
![]() | kn34.46HRK |
![]() | ع.د6,681.57IQD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 XVS và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 XVS = $undefined USD, 1 XVS = € EUR, 1 XVS = ₹ INR, 1 XVS = Rp IDR, 1 XVS = $ CAD, 1 XVS = £ GBP, 1 XVS = ฿ THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang NZD
ETH chuyển đổi sang NZD
USDT chuyển đổi sang NZD
XRP chuyển đổi sang NZD
BNB chuyển đổi sang NZD
USDC chuyển đổi sang NZD
SOL chuyển đổi sang NZD
DOGE chuyển đổi sang NZD
ADA chuyển đổi sang NZD
TRX chuyển đổi sang NZD
STETH chuyển đổi sang NZD
SMART chuyển đổi sang NZD
WBTC chuyển đổi sang NZD
LEO chuyển đổi sang NZD
TON chuyển đổi sang NZD
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang NZD, ETH sang NZD, USDT sang NZD, BNB sang NZD, SOL sang NZD, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 14.22 |
![]() | 0.003769 |
![]() | 0.1743 |
![]() | 312.06 |
![]() | 152.27 |
![]() | 0.5259 |
![]() | 311.82 |
![]() | 2.71 |
![]() | 1,920.66 |
![]() | 481.33 |
![]() | 1,304.7 |
![]() | 0.1739 |
![]() | 212,213.66 |
![]() | 0.003768 |
![]() | 32.51 |
![]() | 88.67 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng New Zealand Dollar nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm NZD sang GT, NZD sang USDT, NZD sang BTC, NZD sang ETH, NZD sang USBT, NZD sang PEPE, NZD sang EIGEN, NZD sang OG, v.v.
Nhập số lượng Venus của bạn
Nhập số lượng XVS của bạn
Nhập số lượng XVS của bạn
Chọn New Zealand Dollar
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn New Zealand Dollar hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Venus hiện tại theo New Zealand Dollar hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Venus.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Venus sang NZD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Venus
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Venus sang New Zealand Dollar (NZD) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Venus sang New Zealand Dollar trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Venus sang New Zealand Dollar?
4.Tôi có thể chuyển đổi Venus sang loại tiền tệ khác ngoài New Zealand Dollar không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang New Zealand Dollar (NZD) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Venus (XVS)

Kenaikan Cronos (CRO): Penerbitan token kontroversial dan efek Trump mendorong pump
Sebagai inti dari ekosistem Crypto.com, penerbitan token CRO telah memicu diskusi tata kelola Cronos yang intens.

Pertukaran Mata Uang Kripto Terbaik untuk Pemula pada Tahun 2025: Panduan Komprehensif untuk Membeli Kripto dengan Aman
Bagi para pemula, penting untuk memilih platform perdagangan yang aman, stabil, dan sepenuhnya fungsional sebelum memasuki pasar mata uang kripto.

Mengapa token Scallop (SCA), bintang DeFi di blockchain, terus turun?
Scallop adalah protokol keuangan terdesentralisasi (DeFi) berbasis blockchain Sui, dengan layanan peminjaman peer-to-peer di intinya

Jaringan Particle: infrastruktur Web3 dan solusi manajemen identitas terdesentralisasi pada tahun 2025
Artikel ini berfokus pada teknologi Akun Universal inovatifnya, menganalisis keunggulan manajemen identitas terdesentralisasi, dan menjelaskan bagaimana interoperabilitas lintas-rantai akan mengubah ekosistem Web3.

Apa Proyek Bubblemaps? Bagaimana Cara Trading Token BMT?
Bubblemaps adalah platform analisis data on-chain yang inovatif.

Prediksi Harga Token TOSHI: Kemungkinan dan Tantangan untuk Mencapai $0.01
TOSHI lahir di jaringan Layer2 Base chain, dan posisinya bukan hanya koin meme biasa.