WagyuSwap Thị trường hôm nay
WagyuSwap đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của WagyuSwap chuyển đổi sang Cfp Franc (XPF) là ₣0.03667. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 46,778,530 WAGYU, tổng vốn hóa thị trường của WagyuSwap tính bằng XPF là ₣183,407,528.39. Trong 24h qua, giá của WagyuSwap tính bằng XPF đã tăng ₣0.0002005, biểu thị mức tăng +0.55%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của WagyuSwap tính bằng XPF là ₣314.32, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₣0.03627.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1WAGYU sang XPF
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 WAGYU sang XPF là ₣0.03667 XPF, với tỷ lệ thay đổi là +0.55% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá WAGYU/XPF của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 WAGYU/XPF trong ngày qua.
Giao dịch WagyuSwap
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.000343 | 0.23% |
The real-time trading price of WAGYU/USDT Spot is $0.000343, with a 24-hour trading change of 0.23%, WAGYU/USDT Spot is $0.000343 and 0.23%, and WAGYU/USDT Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi WagyuSwap sang Cfp Franc
Bảng chuyển đổi WAGYU sang XPF
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1WAGYU | 0.03XPF |
2WAGYU | 0.07XPF |
3WAGYU | 0.11XPF |
4WAGYU | 0.14XPF |
5WAGYU | 0.18XPF |
6WAGYU | 0.22XPF |
7WAGYU | 0.25XPF |
8WAGYU | 0.29XPF |
9WAGYU | 0.33XPF |
10WAGYU | 0.36XPF |
10000WAGYU | 366.71XPF |
50000WAGYU | 1,833.59XPF |
100000WAGYU | 3,667.18XPF |
500000WAGYU | 18,335.9XPF |
1000000WAGYU | 36,671.81XPF |
Bảng chuyển đổi XPF sang WAGYU
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1XPF | 27.26WAGYU |
2XPF | 54.53WAGYU |
3XPF | 81.8WAGYU |
4XPF | 109.07WAGYU |
5XPF | 136.34WAGYU |
6XPF | 163.61WAGYU |
7XPF | 190.88WAGYU |
8XPF | 218.15WAGYU |
9XPF | 245.42WAGYU |
10XPF | 272.68WAGYU |
100XPF | 2,726.89WAGYU |
500XPF | 13,634.45WAGYU |
1000XPF | 27,268.9WAGYU |
5000XPF | 136,344.5WAGYU |
10000XPF | 272,689.01WAGYU |
Bảng chuyển đổi số tiền WAGYU sang XPF và XPF sang WAGYU ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 WAGYU sang XPF, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 XPF sang WAGYU, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1WagyuSwap phổ biến
WagyuSwap | 1 WAGYU |
---|---|
![]() | $0USD |
![]() | €0EUR |
![]() | ₹0.03INR |
![]() | Rp5.2IDR |
![]() | $0CAD |
![]() | £0GBP |
![]() | ฿0.01THB |
WagyuSwap | 1 WAGYU |
---|---|
![]() | ₽0.03RUB |
![]() | R$0BRL |
![]() | د.إ0AED |
![]() | ₺0.01TRY |
![]() | ¥0CNY |
![]() | ¥0.05JPY |
![]() | $0HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 WAGYU và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 WAGYU = $0 USD, 1 WAGYU = €0 EUR, 1 WAGYU = ₹0.03 INR, 1 WAGYU = Rp5.2 IDR, 1 WAGYU = $0 CAD, 1 WAGYU = £0 GBP, 1 WAGYU = ฿0.01 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang XPF
ETH chuyển đổi sang XPF
USDT chuyển đổi sang XPF
XRP chuyển đổi sang XPF
BNB chuyển đổi sang XPF
USDC chuyển đổi sang XPF
SOL chuyển đổi sang XPF
DOGE chuyển đổi sang XPF
ADA chuyển đổi sang XPF
TRX chuyển đổi sang XPF
STETH chuyển đổi sang XPF
SMART chuyển đổi sang XPF
WBTC chuyển đổi sang XPF
TON chuyển đổi sang XPF
LEO chuyển đổi sang XPF
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang XPF, ETH sang XPF, USDT sang XPF, BNB sang XPF, SOL sang XPF, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.2164 |
![]() | 0.00005694 |
![]() | 0.002615 |
![]() | 4.67 |
![]() | 2.28 |
![]() | 0.007934 |
![]() | 4.67 |
![]() | 0.04045 |
![]() | 29.3 |
![]() | 7.32 |
![]() | 19.81 |
![]() | 0.002638 |
![]() | 3,170.58 |
![]() | 0.00005707 |
![]() | 1.29 |
![]() | 0.4994 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Cfp Franc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm XPF sang GT, XPF sang USDT, XPF sang BTC, XPF sang ETH, XPF sang USBT, XPF sang PEPE, XPF sang EIGEN, XPF sang OG, v.v.
Nhập số lượng WagyuSwap của bạn
Nhập số lượng WAGYU của bạn
Nhập số lượng WAGYU của bạn
Chọn Cfp Franc
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Cfp Franc hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá WagyuSwap hiện tại theo Cfp Franc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua WagyuSwap.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi WagyuSwap sang XPF theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua WagyuSwap
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ WagyuSwap sang Cfp Franc (XPF) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ WagyuSwap sang Cfp Franc trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ WagyuSwap sang Cfp Franc?
4.Tôi có thể chuyển đổi WagyuSwap sang loại tiền tệ khác ngoài Cfp Franc không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Cfp Franc (XPF) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến WagyuSwap (WAGYU)

Đọc tin tức mới nhất về Đồng tiền DOGE vào tháng 3 năm 2025 trong một bài viết
Bài viết này cung cấp một phân tích sâu sắc về các diễn biến mới nhất và hiệu suất giá của đồng tiền DOGE, cung cấp cho các nhà đầu tư một hướng dẫn toàn diện để đưa ra quyết định.

TOKEN LGCT: Cách mạng hóa nền tảng học tập Blockchain được trang bị trí tuệ nhân tạo của Legacy Network
Bài viết phân tích các tính năng cốt lõi của hệ sinh thái học tập thông minh và so sánh mô hình giáo dục truyền thống với phương pháp học tập mới dựa trên công nghệ.

VRA Coin là gì? VRA Coin sẽ thể hiện như thế nào trên thị trường vào năm 2025?
Đồng tiền VRA cho thấy tiềm năng lớn trong lĩnh vực nội dung số, esports và quảng cáo.

VELO là gì? VELO có thể phá vỡ mốc cao mới vào năm 2025 không?
Vào năm 2025, đồng tiền VELO trở thành trung tâm của thị trường tiền điện tử.

Token FAI: Cách mà Freysa Sovereign AI Agents đang cách mạng hóa Công nghệ Danh tính Số
Khám phá cách đặc quyền của Freysa AI đang đổi mới danh tính kỹ thuật số.

Đồng tiền GHIBLI: Phân tích các Dự án Đổi mới MEME trên Chuỗi SOL vào năm 2025
Khám phá Ghiblification, dự án MEME đầy sáng tạo trên chuỗi SOL vào năm 2025