Waves Thị trường hôm nay
Waves đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của WAVES chuyển đổi sang Russian Ruble (RUB) là ₽100.36. Với nguồn cung lưu hành là 100,000,000 WAVES, tổng vốn hóa thị trường của WAVES tính bằng RUB là ₽927,460,740,634.29. Trong 24h qua, giá của WAVES tính bằng RUB đã giảm ₽-0.2107, biểu thị mức giảm -0.21%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của WAVES tính bằng RUB là ₽5,664.65, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₽12.09.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1WAVES sang RUB
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 WAVES sang RUB là ₽100.36 RUB, với tỷ lệ thay đổi là -0.21% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá WAVES/RUB của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 WAVES/RUB trong ngày qua.
Giao dịch Waves
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $1.08 | -0.9% | |
![]() Giao ngay | $0.0000131 | -2.23% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $1.08 | -1.21% |
The real-time trading price of WAVES/USDT Spot is $1.08, with a 24-hour trading change of -0.9%, WAVES/USDT Spot is $1.08 and -0.9%, and WAVES/USDT Perpetual is $1.08 and -1.21%.
Bảng chuyển đổi Waves sang Russian Ruble
Bảng chuyển đổi WAVES sang RUB
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1WAVES | 100.36RUB |
2WAVES | 200.73RUB |
3WAVES | 301.09RUB |
4WAVES | 401.46RUB |
5WAVES | 501.82RUB |
6WAVES | 602.19RUB |
7WAVES | 702.55RUB |
8WAVES | 802.92RUB |
9WAVES | 903.28RUB |
10WAVES | 1,003.65RUB |
100WAVES | 10,036.5RUB |
500WAVES | 50,182.54RUB |
1000WAVES | 100,365.08RUB |
5000WAVES | 501,825.44RUB |
10000WAVES | 1,003,650.89RUB |
Bảng chuyển đổi RUB sang WAVES
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1RUB | 0.009963WAVES |
2RUB | 0.01992WAVES |
3RUB | 0.02989WAVES |
4RUB | 0.03985WAVES |
5RUB | 0.04981WAVES |
6RUB | 0.05978WAVES |
7RUB | 0.06974WAVES |
8RUB | 0.0797WAVES |
9RUB | 0.08967WAVES |
10RUB | 0.09963WAVES |
100000RUB | 996.36WAVES |
500000RUB | 4,981.81WAVES |
1000000RUB | 9,963.62WAVES |
5000000RUB | 49,818.11WAVES |
10000000RUB | 99,636.23WAVES |
Bảng chuyển đổi số tiền WAVES sang RUB và RUB sang WAVES ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 WAVES sang RUB, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000000 RUB sang WAVES, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Waves phổ biến
Waves | 1 WAVES |
---|---|
![]() | $18.91NAD |
![]() | ₼1.85AZN |
![]() | Sh2,951.34TZS |
![]() | so'm13,805.81UZS |
![]() | FCFA638.3XOF |
![]() | $1,048.9ARS |
![]() | دج143.69DZD |
Waves | 1 WAVES |
---|---|
![]() | ₨49.72MUR |
![]() | ﷼0.42OMR |
![]() | S/4.08PEN |
![]() | дин. or din.113.89RSD |
![]() | $170.69JMD |
![]() | TT$7.38TTD |
![]() | kr148.12ISK |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 WAVES và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 WAVES = $undefined USD, 1 WAVES = € EUR, 1 WAVES = ₹ INR, 1 WAVES = Rp IDR, 1 WAVES = $ CAD, 1 WAVES = £ GBP, 1 WAVES = ฿ THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang RUB
ETH chuyển đổi sang RUB
USDT chuyển đổi sang RUB
XRP chuyển đổi sang RUB
BNB chuyển đổi sang RUB
SOL chuyển đổi sang RUB
USDC chuyển đổi sang RUB
DOGE chuyển đổi sang RUB
ADA chuyển đổi sang RUB
TRX chuyển đổi sang RUB
STETH chuyển đổi sang RUB
SMART chuyển đổi sang RUB
WBTC chuyển đổi sang RUB
LEO chuyển đổi sang RUB
TON chuyển đổi sang RUB
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang RUB, ETH sang RUB, USDT sang RUB, BNB sang RUB, SOL sang RUB, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.2443 |
![]() | 0.00006479 |
![]() | 0.003006 |
![]() | 5.41 |
![]() | 2.54 |
![]() | 0.009127 |
![]() | 0.04497 |
![]() | 5.4 |
![]() | 32.17 |
![]() | 8.23 |
![]() | 22.52 |
![]() | 0.003014 |
![]() | 3,638.69 |
![]() | 0.00006509 |
![]() | 0.5708 |
![]() | 1.61 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Russian Ruble nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm RUB sang GT, RUB sang USDT, RUB sang BTC, RUB sang ETH, RUB sang USBT, RUB sang PEPE, RUB sang EIGEN, RUB sang OG, v.v.
Nhập số lượng Waves của bạn
Nhập số lượng WAVES của bạn
Nhập số lượng WAVES của bạn
Chọn Russian Ruble
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Russian Ruble hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Waves hiện tại theo Russian Ruble hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Waves.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Waves sang RUB theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Waves
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Waves sang Russian Ruble (RUB) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Waves sang Russian Ruble trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Waves sang Russian Ruble?
4.Tôi có thể chuyển đổi Waves sang loại tiền tệ khác ngoài Russian Ruble không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Russian Ruble (RUB) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Waves (WAVES)
Tìm hiểu thêm về Waves (WAVES)

Trạng thái của chu kỳ Tiền điện tử

Tổng quan về các chỉ số BTC trên chuỗi phổ biến

Sự ra đời chậm chạp của Hệ sinh thái Lớp Bitcoin: Nguồn gốc đằng sau Sự bùng nổ L2 ngày nay

Azuro (AZUR): Hiểu giao thức cơ sở hạ tầng cho thị trường dự đoán

Cách dự án DePin đang biến đổi việc truyền dữ liệu
