Waves Thị trường hôm nay
Waves đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của WAVES chuyển đổi sang Ugandan Shilling (UGX) là USh4,083.26. Với nguồn cung lưu hành là 100,000,000 WAVES, tổng vốn hóa thị trường của WAVES tính bằng UGX là USh1,517,390,096,621,210.81. Trong 24h qua, giá của WAVES tính bằng UGX đã giảm USh-1.22, biểu thị mức giảm -0.03%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của WAVES tính bằng UGX là USh227,797.92, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là USh486.35.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1WAVES sang UGX
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 WAVES sang UGX là USh UGX, với tỷ lệ thay đổi là -0.03% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá WAVES/UGX của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 WAVES/UGX trong ngày qua.
Giao dịch Waves
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $1.09 | 0.12% | |
![]() Giao ngay | $0.0000131 | -2.23% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $1.09 | -0.43% |
The real-time trading price of WAVES/USDT Spot is $1.09, with a 24-hour trading change of 0.12%, WAVES/USDT Spot is $1.09 and 0.12%, and WAVES/USDT Perpetual is $1.09 and -0.43%.
Bảng chuyển đổi Waves sang Ugandan Shilling
Bảng chuyển đổi WAVES sang UGX
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1WAVES | 4,083.26UGX |
2WAVES | 8,166.53UGX |
3WAVES | 12,249.8UGX |
4WAVES | 16,333.07UGX |
5WAVES | 20,416.34UGX |
6WAVES | 24,499.61UGX |
7WAVES | 28,582.88UGX |
8WAVES | 32,666.14UGX |
9WAVES | 36,749.41UGX |
10WAVES | 40,832.68UGX |
100WAVES | 408,326.85UGX |
500WAVES | 2,041,634.29UGX |
1000WAVES | 4,083,268.59UGX |
5000WAVES | 20,416,342.95UGX |
10000WAVES | 40,832,685.9UGX |
Bảng chuyển đổi UGX sang WAVES
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1UGX | 0.0002449WAVES |
2UGX | 0.0004898WAVES |
3UGX | 0.0007347WAVES |
4UGX | 0.0009796WAVES |
5UGX | 0.001224WAVES |
6UGX | 0.001469WAVES |
7UGX | 0.001714WAVES |
8UGX | 0.001959WAVES |
9UGX | 0.002204WAVES |
10UGX | 0.002449WAVES |
1000000UGX | 244.9WAVES |
5000000UGX | 1,224.5WAVES |
10000000UGX | 2,449.01WAVES |
50000000UGX | 12,245.09WAVES |
100000000UGX | 24,490.18WAVES |
Bảng chuyển đổi số tiền WAVES sang UGX và UGX sang WAVES ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 WAVES sang UGX, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000000 UGX sang WAVES, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Waves phổ biến
Waves | 1 WAVES |
---|---|
![]() | $19.13NAD |
![]() | ₼1.87AZN |
![]() | Sh2,985.85TZS |
![]() | so'm13,967.24UZS |
![]() | FCFA645.77XOF |
![]() | $1,061.17ARS |
![]() | دج145.37DZD |
Waves | 1 WAVES |
---|---|
![]() | ₨50.3MUR |
![]() | ﷼0.42OMR |
![]() | S/4.13PEN |
![]() | дин. or din.115.22RSD |
![]() | $172.68JMD |
![]() | TT$7.46TTD |
![]() | kr149.85ISK |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 WAVES và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 WAVES = $undefined USD, 1 WAVES = € EUR, 1 WAVES = ₹ INR, 1 WAVES = Rp IDR, 1 WAVES = $ CAD, 1 WAVES = £ GBP, 1 WAVES = ฿ THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang UGX
ETH chuyển đổi sang UGX
USDT chuyển đổi sang UGX
XRP chuyển đổi sang UGX
BNB chuyển đổi sang UGX
SOL chuyển đổi sang UGX
USDC chuyển đổi sang UGX
DOGE chuyển đổi sang UGX
ADA chuyển đổi sang UGX
TRX chuyển đổi sang UGX
STETH chuyển đổi sang UGX
SMART chuyển đổi sang UGX
WBTC chuyển đổi sang UGX
LEO chuyển đổi sang UGX
TON chuyển đổi sang UGX
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang UGX, ETH sang UGX, USDT sang UGX, BNB sang UGX, SOL sang UGX, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.006009 |
![]() | 0.000001591 |
![]() | 0.00007385 |
![]() | 0.1346 |
![]() | 0.06281 |
![]() | 0.0002269 |
![]() | 0.001118 |
![]() | 0.1344 |
![]() | 0.8001 |
![]() | 0.2022 |
![]() | 0.5602 |
![]() | 0.00007496 |
![]() | 90.05 |
![]() | 0.000001618 |
![]() | 0.01419 |
![]() | 0.03938 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Ugandan Shilling nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm UGX sang GT, UGX sang USDT, UGX sang BTC, UGX sang ETH, UGX sang USBT, UGX sang PEPE, UGX sang EIGEN, UGX sang OG, v.v.
Nhập số lượng Waves của bạn
Nhập số lượng WAVES của bạn
Nhập số lượng WAVES của bạn
Chọn Ugandan Shilling
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Ugandan Shilling hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Waves hiện tại theo Ugandan Shilling hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Waves.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Waves sang UGX theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Waves
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Waves sang Ugandan Shilling (UGX) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Waves sang Ugandan Shilling trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Waves sang Ugandan Shilling?
4.Tôi có thể chuyển đổi Waves sang loại tiền tệ khác ngoài Ugandan Shilling không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Ugandan Shilling (UGX) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Waves (WAVES)
Tìm hiểu thêm về Waves (WAVES)

Trạng thái của chu kỳ Tiền điện tử

Tổng quan về các chỉ số BTC trên chuỗi phổ biến

Sự ra đời chậm chạp của Hệ sinh thái Lớp Bitcoin: Nguồn gốc đằng sau Sự bùng nổ L2 ngày nay

Azuro (AZUR): Hiểu giao thức cơ sở hạ tầng cho thị trường dự đoán

Cách dự án DePin đang biến đổi việc truyền dữ liệu
