logo WAXChuyển đổi 1 WAX (WAXP) sang Guinean Franc (GNF)

WAXP/GNF: 1 WAXPGFr208.04 GNF

logo WAX
WAXP
logo GNF
GNF

Lần cập nhật mới nhất :

WAX Thị trường hôm nay

WAX đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của WAXP được chuyển đổi thành Guinean Franc (GNF) là GFr208.03. Với nguồn cung lưu hành là 3,504,099,600.00 WAXP, tổng vốn hóa thị trường của WAXP tính bằng GNF là GFr6,340,167,567,081,069.93. Trong 24h qua, giá của WAXP tính bằng GNF đã giảm GFr-0.0002081, thể hiện mức giảm -0.86%. Trong lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của WAXP tính bằng GNF là GFr24,091.36, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là GFr138.69.

Biểu đồ giá chuyển đổi 1WAXP sang GNF

GFr208.03-0.86%
Cập nhật lúc :
Chưa có dữ liệu

Tính đến 1970-01-01 08:00:00, tỷ giá hối đoái của 1 WAXP sang GNF là GFr208.03 GNF, với tỷ lệ thay đổi là -0.86% trong 24h qua (--) thành (--), Trang biểu đồ giá WAXP/GNF của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 WAXP/GNF trong ngày qua.

Giao dịch WAX

Tiền tệ
Giá
Thay đổi 24H
Action
logo WAXWAXP/USDT
Spot
$ 0.02399
-0.41%
logo WAXWAXP/USDT
Hợp đồng vĩnh cửu
$ 0.02404
-0.21%

Giá giao dịch Giao ngay theo thời gian thực của WAXP/USDT là $0.02399, với tỷ lệ thay đổi trong 24h là -0.41%, Giá giao dịch Giao ngay WAXP/USDT là $0.02399 và -0.41%, và Giá giao dịch Hợp đồng WAXP/USDT là $0.02404 và -0.21%.

Bảng chuyển đổi WAX sang Guinean Franc

Bảng chuyển đổi WAXP sang GNF

logo WAXSố lượng
Chuyển thànhlogo GNF
1WAXP
208.03GNF
2WAXP
416.07GNF
3WAXP
624.11GNF
4WAXP
832.15GNF
5WAXP
1,040.19GNF
6WAXP
1,248.22GNF
7WAXP
1,456.26GNF
8WAXP
1,664.30GNF
9WAXP
1,872.34GNF
10WAXP
2,080.38GNF
100WAXP
20,803.80GNF
500WAXP
104,019.01GNF
1000WAXP
208,038.03GNF
5000WAXP
1,040,190.15GNF
10000WAXP
2,080,380.31GNF

Bảng chuyển đổi GNF sang WAXP

logo GNFSố lượng
Chuyển thànhlogo WAX
1GNF
0.004806WAXP
2GNF
0.009613WAXP
3GNF
0.01442WAXP
4GNF
0.01922WAXP
5GNF
0.02403WAXP
6GNF
0.02884WAXP
7GNF
0.03364WAXP
8GNF
0.03845WAXP
9GNF
0.04326WAXP
10GNF
0.04806WAXP
100000GNF
480.68WAXP
500000GNF
2,403.40WAXP
1000000GNF
4,806.81WAXP
5000000GNF
24,034.06WAXP
10000000GNF
48,068.13WAXP

Các bảng chuyển đổi số tiền từ WAXP sang GNF và từ GNF sang WAXP ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000WAXP sang GNF, cũng như mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000000 GNF sang WAXP, thuận tiện cho người dùng tìm kiếm và kiểm tra.

Chuyển đổi 1WAX phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 WAXP và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng giới hạn ở 1 WAXP = $undefined USD, 1 WAXP = € EUR, 1 WAXP = ₹ INR , 1 WAXP = Rp IDR,1 WAXP = $ CAD, 1 WAXP = £ GBP, 1 WAXP = ฿ THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang GNF, ETH sang GNF, USDT sang GNF, BNB sang GNF, SOL sang GNF, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

logo GNF
GNF
logo GTGT
0.002492
logo BTCBTC
0.0000006765
logo ETHETH
0.00002865
logo USDTUSDT
0.05749
logo XRPXRP
0.02382
logo BNBBNB
0.00009226
logo SOLSOL
0.0004334
logo USDCUSDC
0.05747
logo ADAADA
0.08108
logo DOGEDOGE
0.3354
logo TRXTRX
0.2466
logo STETHSTETH
0.00002867
logo SMARTSMART
38.45
logo WBTCWBTC
0.000000679
logo LINKLINK
0.003978
logo TONTON
0.01557

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng chuyển đổi bất kỳ số lượng Guinean Franc nào với các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm GNF sang GT, GNF sang USDT,GNF sang BTC,GNF sang ETH,GNF sang USBT , GNF sang PEPE, GNF sang EIGEN, GNF sang OG, v.v.

Nhập số lượng WAX của bạn

01

Nhập số lượng WAXP của bạn

Nhập số lượng WAXP của bạn

02

Chọn Guinean Franc

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Guinean Franc hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá WAX hiện tại bằng Guinean Franc hoặc nhấp vào làm mới để nhận giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua WAX.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi WAX sang GNF theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua WAX

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ WAX sang Guinean Franc (GNF) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ WAX sang Guinean Franc trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ WAX sang Guinean Franc?

4.Tôi có thể chuyển đổi WAX sang loại tiền tệ khác ngoài Guinean Franc không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Guinean Franc (GNF) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến WAX (WAXP)

Tìm hiểu thêm về WAX (WAXP)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Vị trí bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.