Wrapped VENOMChuyển đổi Wrapped VENOM (WVENOM) sang Israeli New Sheqel (ILS)

WVENOM/ILS: 1 WVENOM ≈ ₪0.4523 ILS

Lần cập nhật mới nhất:

Wrapped VENOM Thị trường hôm nay

Wrapped VENOM đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của Wrapped VENOM chuyển đổi sang Israeli New Sheqel (ILS) là ₪0.4523. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 0 WVENOM, tổng vốn hóa thị trường của Wrapped VENOM tính bằng ILS là ₪0. Trong 24h qua, giá của Wrapped VENOM tính bằng ILS đã tăng ₪0.007158, biểu thị mức tăng +1.6%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Wrapped VENOM tính bằng ILS là ₪0.7249, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₪0.1307.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1WVENOM sang ILS

0.4523+1.6%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 WVENOM sang ILS là ₪0.4523 ILS, với tỷ lệ thay đổi là +1.6% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá WVENOM/ILS của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 WVENOM/ILS trong ngày qua.

Giao dịch Wrapped VENOM

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of WVENOM/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, WVENOM/-- Spot is $ and 0%, and WVENOM/-- Perpetual is $ and 0%.

Bảng chuyển đổi Wrapped VENOM sang Israeli New Sheqel

Bảng chuyển đổi WVENOM sang ILS

logo Wrapped VENOMSố lượng
Chuyển thànhlogo ILS
1WVENOM
0.45ILS
2WVENOM
0.9ILS
3WVENOM
1.35ILS
4WVENOM
1.8ILS
5WVENOM
2.26ILS
6WVENOM
2.71ILS
7WVENOM
3.16ILS
8WVENOM
3.61ILS
9WVENOM
4.07ILS
10WVENOM
4.52ILS
1000WVENOM
452.31ILS
5000WVENOM
2,261.55ILS
10000WVENOM
4,523.11ILS
50000WVENOM
22,615.55ILS
100000WVENOM
45,231.11ILS

Bảng chuyển đổi ILS sang WVENOM

logo ILSSố lượng
Chuyển thànhlogo Wrapped VENOM
1ILS
2.21WVENOM
2ILS
4.42WVENOM
3ILS
6.63WVENOM
4ILS
8.84WVENOM
5ILS
11.05WVENOM
6ILS
13.26WVENOM
7ILS
15.47WVENOM
8ILS
17.68WVENOM
9ILS
19.89WVENOM
10ILS
22.1WVENOM
100ILS
221.08WVENOM
500ILS
1,105.43WVENOM
1000ILS
2,210.86WVENOM
5000ILS
11,054.33WVENOM
10000ILS
22,108.67WVENOM

Bảng chuyển đổi số tiền WVENOM sang ILS và ILS sang WVENOM ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 WVENOM sang ILS, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 ILS sang WVENOM, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Wrapped VENOM phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 WVENOM và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 WVENOM = $undefined USD, 1 WVENOM = € EUR, 1 WVENOM = ₹ INR, 1 WVENOM = Rp IDR, 1 WVENOM = $ CAD, 1 WVENOM = £ GBP, 1 WVENOM = ฿ THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang ILS, ETH sang ILS, USDT sang ILS, BNB sang ILS, SOL sang ILS, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

ILSILS
logo GTGT
5.97
logo BTCBTC
0.001594
logo ETHETH
0.074
logo USDTUSDT
132.49
logo XRPXRP
62.2
logo BNBBNB
0.224
logo SOLSOL
1.11
logo USDCUSDC
132.4
logo DOGEDOGE
789.64
logo ADAADA
204.47
logo TRXTRX
557.07
logo STETHSTETH
0.07392
logo SMARTSMART
92,680.06
logo WBTCWBTC
0.001599
logo LEOLEO
14.62
logo LINKLINK
10.46

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Israeli New Sheqel nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm ILS sang GT, ILS sang USDT, ILS sang BTC, ILS sang ETH, ILS sang USBT, ILS sang PEPE, ILS sang EIGEN, ILS sang OG, v.v.

Nhập số lượng Wrapped VENOM của bạn

01

Nhập số lượng WVENOM của bạn

Nhập số lượng WVENOM của bạn

02

Chọn Israeli New Sheqel

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Israeli New Sheqel hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Wrapped VENOM hiện tại theo Israeli New Sheqel hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Wrapped VENOM.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Wrapped VENOM sang ILS theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua Wrapped VENOM

0

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Wrapped VENOM sang Israeli New Sheqel (ILS) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Wrapped VENOM sang Israeli New Sheqel trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Wrapped VENOM sang Israeli New Sheqel?

4.Tôi có thể chuyển đổi Wrapped VENOM sang loại tiền tệ khác ngoài Israeli New Sheqel không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Israeli New Sheqel (ILS) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Wrapped VENOM (WVENOM)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.