Chuyển đổi 1 X-Coin (XCO) sang Sri Lankan Rupee (LKR)
XCO/LKR: 1 XCO ≈ Rs37.12 LKR
X-Coin Thị trường hôm nay
X-Coin đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của XCO được chuyển đổi thành Sri Lankan Rupee (LKR) là Rs37.12. Với nguồn cung lưu hành là 0.00 XCO, tổng vốn hóa thị trường của XCO tính bằng LKR là Rs0.00. Trong 24h qua, giá của XCO tính bằng LKR đã giảm Rs0.00, thể hiện mức giảm 0%. Trong lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của XCO tính bằng LKR là Rs63.12, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là Rs0.5176.
Biểu đồ giá chuyển đổi 1XCO sang LKR
Tính đến 1970-01-01 08:00:00, tỷ giá hối đoái của 1 XCO sang LKR là Rs37.12 LKR, với tỷ lệ thay đổi là 0% trong 24h qua (--) thành (--), Trang biểu đồ giá XCO/LKR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 XCO/LKR trong ngày qua.
Giao dịch X-Coin
Tiền tệ | Giá | Thay đổi 24H | Action |
---|---|---|---|
Chưa có dữ liệu |
Giá giao dịch Giao ngay theo thời gian thực của XCO/-- là $--, với tỷ lệ thay đổi trong 24h là 0%, Giá giao dịch Giao ngay XCO/-- là $-- và 0%, và Giá giao dịch Hợp đồng XCO/-- là $-- và 0%.
Bảng chuyển đổi X-Coin sang Sri Lankan Rupee
Bảng chuyển đổi XCO sang LKR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1XCO | 37.12LKR |
2XCO | 74.24LKR |
3XCO | 111.36LKR |
4XCO | 148.48LKR |
5XCO | 185.60LKR |
6XCO | 222.72LKR |
7XCO | 259.84LKR |
8XCO | 296.96LKR |
9XCO | 334.08LKR |
10XCO | 371.20LKR |
100XCO | 3,712.03LKR |
500XCO | 18,560.17LKR |
1000XCO | 37,120.34LKR |
5000XCO | 185,601.73LKR |
10000XCO | 371,203.47LKR |
Bảng chuyển đổi LKR sang XCO
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1LKR | 0.02693XCO |
2LKR | 0.05387XCO |
3LKR | 0.08081XCO |
4LKR | 0.1077XCO |
5LKR | 0.1346XCO |
6LKR | 0.1616XCO |
7LKR | 0.1885XCO |
8LKR | 0.2155XCO |
9LKR | 0.2424XCO |
10LKR | 0.2693XCO |
10000LKR | 269.39XCO |
50000LKR | 1,346.97XCO |
100000LKR | 2,693.94XCO |
500000LKR | 13,469.70XCO |
1000000LKR | 26,939.40XCO |
Các bảng chuyển đổi số tiền từ XCO sang LKR và từ LKR sang XCO ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000XCO sang LKR, cũng như mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 LKR sang XCO, thuận tiện cho người dùng tìm kiếm và kiểm tra.
Chuyển đổi 1X-Coin phổ biến
X-Coin | 1 XCO |
---|---|
![]() | $2.12 NAD |
![]() | ₼0.21 AZN |
![]() | Sh330.85 TZS |
![]() | so'm1,547.67 UZS |
![]() | FCFA71.56 XOF |
![]() | $117.58 ARS |
![]() | دج16.11 DZD |
X-Coin | 1 XCO |
---|---|
![]() | ₨5.57 MUR |
![]() | ﷼0.05 OMR |
![]() | S/0.46 PEN |
![]() | дин. or din.12.77 RSD |
![]() | $19.13 JMD |
![]() | TT$0.83 TTD |
![]() | kr16.6 ISK |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 XCO và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng giới hạn ở 1 XCO = $undefined USD, 1 XCO = € EUR, 1 XCO = ₹ INR , 1 XCO = Rp IDR,1 XCO = $ CAD, 1 XCO = £ GBP, 1 XCO = ฿ THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang LKR
ETH chuyển đổi sang LKR
USDT chuyển đổi sang LKR
XRP chuyển đổi sang LKR
BNB chuyển đổi sang LKR
SOL chuyển đổi sang LKR
USDC chuyển đổi sang LKR
DOGE chuyển đổi sang LKR
ADA chuyển đổi sang LKR
TRX chuyển đổi sang LKR
STETH chuyển đổi sang LKR
SMART chuyển đổi sang LKR
WBTC chuyển đổi sang LKR
TON chuyển đổi sang LKR
LEO chuyển đổi sang LKR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang LKR, ETH sang LKR, USDT sang LKR, BNB sang LKR, SOL sang LKR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.0731 |
![]() | 0.00001962 |
![]() | 0.0008934 |
![]() | 1.64 |
![]() | 0.7904 |
![]() | 0.002701 |
![]() | 0.01365 |
![]() | 1.63 |
![]() | 9.82 |
![]() | 2.50 |
![]() | 6.92 |
![]() | 0.000894 |
![]() | 1,112.62 |
![]() | 0.00001968 |
![]() | 0.4318 |
![]() | 0.1745 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng chuyển đổi bất kỳ số lượng Sri Lankan Rupee nào với các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm LKR sang GT, LKR sang USDT,LKR sang BTC,LKR sang ETH,LKR sang USBT , LKR sang PEPE, LKR sang EIGEN, LKR sang OG, v.v.
Nhập số lượng X-Coin của bạn
Nhập số lượng XCO của bạn
Nhập số lượng XCO của bạn
Chọn Sri Lankan Rupee
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Sri Lankan Rupee hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá X-Coin hiện tại bằng Sri Lankan Rupee hoặc nhấp vào làm mới để nhận giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua X-Coin.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi X-Coin sang LKR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua X-Coin
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ X-Coin sang Sri Lankan Rupee (LKR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ X-Coin sang Sri Lankan Rupee trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ X-Coin sang Sri Lankan Rupee?
4.Tôi có thể chuyển đổi X-Coin sang loại tiền tệ khác ngoài Sri Lankan Rupee không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Sri Lankan Rupee (LKR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến X-Coin (XCO)

เหรียญ GHIBLI: การวิเคราะห์ของโครงการนวัตกรรม MEME บนโซลเชนในปี 2025
สำรวจ Ghiblification, โครงการ MEME นวัตกรรมบนโซลเชนในปี 2025

Sui Coin คืออะไร? เรียนรู้เพิ่มเติมเกี่ยวกับโครงการ Sui
หากคุณกำลังเข้าถึงโลกของ airdrops, ตลาดคริปโต หรือเพียงแค่สำรวจนวัตกรรมบล็อกเชนใหม่ การเข้าใจ Sui และเหรียญของมันถือเป็นสิ่งจำเป็น

โทเค็น PELL: การปฏิวัติการเสียภาษี BTC และความปลอดภัยของ Web3 ในปี 2025
ค้นพบผลกระทบของโทเค็น PELL ต่อการเพิ่มความมั่นคงของ BTC และประสิทธิภาพของ Web3 โดยเสริมสร้างความมั่นคงของ Bitcoin และรูปแบบการเงินของมัน

NACHO Coin ในปี 2025: โทเค็น MEME ชั้นนำของ Kaspa ที่เป็นตัวเร่งให้เกิดนวัตกรรม DeFi
NACHO Coin ในปี 2025: โทเค็น MEME ชั้นนำของ Kaspa ที่เป็นตัวเร่งให้เกิดนวัตกรรม DeFi

PARTI Coin: การปฏิวัติโครงสร้างพื้นฐาน Web3 ในปี 2025
ค้นพบว่า PARTI coin ได้เปลี่ยนแปลงโครงสร้างพื้นฐานของ Web3 ในปี 2025 ด้วยเครื่องมือของ Particle Networks

ราคา Floki Coin และการวิเคราะห์ตลาดสำหรับปี 2025
ราคา Floki Coin และการวิเคราะห์ตลาดสำหรับปี 2025