XDC Network Thị trường hôm nay
XDC Network đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của XDC Network chuyển đổi sang Gambian Dalasi (GMD) là D4.82. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 15,699,639,000 XDC, tổng vốn hóa thị trường của XDC Network tính bằng GMD là D5,332,026,772,711.11. Trong 24h qua, giá của XDC Network tính bằng GMD đã tăng D0.12, biểu thị mức tăng +2.55%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của XDC Network tính bằng GMD là D13.56, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là D0.02782.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1XDC sang GMD
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 XDC sang GMD là D4.82 GMD, với tỷ lệ thay đổi là +2.55% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá XDC/GMD của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 XDC/GMD trong ngày qua.
Giao dịch XDC Network
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.06857 | 2.23% | |
![]() Giao ngay | $0.00003772 | 2.89% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.06823 | 2.62% |
The real-time trading price of XDC/USDT Spot is $0.06857, with a 24-hour trading change of 2.23%, XDC/USDT Spot is $0.06857 and 2.23%, and XDC/USDT Perpetual is $0.06823 and 2.62%.
Bảng chuyển đổi XDC Network sang Gambian Dalasi
Bảng chuyển đổi XDC sang GMD
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1XDC | 4.82GMD |
2XDC | 9.65GMD |
3XDC | 14.47GMD |
4XDC | 19.3GMD |
5XDC | 24.12GMD |
6XDC | 28.95GMD |
7XDC | 33.77GMD |
8XDC | 38.6GMD |
9XDC | 43.42GMD |
10XDC | 48.25GMD |
100XDC | 482.54GMD |
500XDC | 2,412.71GMD |
1000XDC | 4,825.43GMD |
5000XDC | 24,127.18GMD |
10000XDC | 48,254.37GMD |
Bảng chuyển đổi GMD sang XDC
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1GMD | 0.2072XDC |
2GMD | 0.4144XDC |
3GMD | 0.6217XDC |
4GMD | 0.8289XDC |
5GMD | 1.03XDC |
6GMD | 1.24XDC |
7GMD | 1.45XDC |
8GMD | 1.65XDC |
9GMD | 1.86XDC |
10GMD | 2.07XDC |
1000GMD | 207.23XDC |
5000GMD | 1,036.17XDC |
10000GMD | 2,072.35XDC |
50000GMD | 10,361.75XDC |
100000GMD | 20,723.5XDC |
Bảng chuyển đổi số tiền XDC sang GMD và GMD sang XDC ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 XDC sang GMD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 GMD sang XDC, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1XDC Network phổ biến
XDC Network | 1 XDC |
---|---|
![]() | UM2.72MRU |
![]() | ރ.1.06MVR |
![]() | MK118.98MWK |
![]() | C$2.53NIO |
![]() | B/.0.07PAB |
![]() | ₲535.04PYG |
![]() | $0.58SBD |
XDC Network | 1 XDC |
---|---|
![]() | ₨0.9SCR |
![]() | ج.س.31.45SDG |
![]() | £0.05SHP |
![]() | Sh39.22SOS |
![]() | $2.09SRD |
![]() | Db0STD |
![]() | L1.19SZL |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 XDC và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 XDC = $undefined USD, 1 XDC = € EUR, 1 XDC = ₹ INR, 1 XDC = Rp IDR, 1 XDC = $ CAD, 1 XDC = £ GBP, 1 XDC = ฿ THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang GMD
ETH chuyển đổi sang GMD
USDT chuyển đổi sang GMD
XRP chuyển đổi sang GMD
BNB chuyển đổi sang GMD
SOL chuyển đổi sang GMD
USDC chuyển đổi sang GMD
DOGE chuyển đổi sang GMD
ADA chuyển đổi sang GMD
TRX chuyển đổi sang GMD
STETH chuyển đổi sang GMD
SMART chuyển đổi sang GMD
WBTC chuyển đổi sang GMD
LINK chuyển đổi sang GMD
LEO chuyển đổi sang GMD
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang GMD, ETH sang GMD, USDT sang GMD, BNB sang GMD, SOL sang GMD, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.3157 |
![]() | 0.00008503 |
![]() | 0.003915 |
![]() | 7.1 |
![]() | 3.32 |
![]() | 0.01189 |
![]() | 0.05841 |
![]() | 7.1 |
![]() | 41.84 |
![]() | 10.77 |
![]() | 29.96 |
![]() | 0.00392 |
![]() | 5,059.84 |
![]() | 0.0000853 |
![]() | 0.5467 |
![]() | 0.7943 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Gambian Dalasi nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm GMD sang GT, GMD sang USDT, GMD sang BTC, GMD sang ETH, GMD sang USBT, GMD sang PEPE, GMD sang EIGEN, GMD sang OG, v.v.
Nhập số lượng XDC Network của bạn
Nhập số lượng XDC của bạn
Nhập số lượng XDC của bạn
Chọn Gambian Dalasi
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Gambian Dalasi hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá XDC Network hiện tại theo Gambian Dalasi hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua XDC Network.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi XDC Network sang GMD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua XDC Network
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ XDC Network sang Gambian Dalasi (GMD) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ XDC Network sang Gambian Dalasi trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ XDC Network sang Gambian Dalasi?
4.Tôi có thể chuyển đổi XDC Network sang loại tiền tệ khác ngoài Gambian Dalasi không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Gambian Dalasi (GMD) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến XDC Network (XDC)

エアドロップとは何ですか?暗号市場におけるエアドロップコインのガイド
エアドロップとは何か、なぜそんなに人気があるのか?エアドロップコインに安全に参加し、詐欺を回避し、機会を最大化するにはどうすればよいでしょうか?Gate.io、暗号エアドロッププログラムに効率的に参加するための手順をご案内します。

Pi通貨の価値は今日いくらですか?
Piコインの価値に興味がありますか?

Piネットワークアプリについて知っておく必要があるすべて
Pi Networkアプリを見つけてください:モバイル暗号通貨のマイニング、ウォレット管理、そして成長するエコシステムへの入口。Piの使用方法、KYCのナビゲーション、そして暗号通貨愛好家や初心者向けの包括的なガイドで、実世界のアプリケーションを探索して学びます。

FCバルセロナファントークン:購入方法、利点、価格予測
FCバルセロナファントークン(BAR)エコシステムを探索:購入方法、独占特典、価格予測、投票権について学ぶ。

SPACE IDコイン:価格、供給、およびWeb3アイデンティティトークンの購入方法
SPACE IDの探求:Web3のアイデンティティ革命。

Ronin CoinとRON Tokenの購入方法は?
Axie InfinityのブロックチェーンのネイティブトークンであるRoninコイン(RON)の力を発見してください。
Tìm hiểu thêm về XDC Network (XDC)

Phân Tích Xu Hướng XDC Coin: Hiệu Suất Giá Gần Đây

Nghiên cứu của gate: Solayer TVL đạt mức ATH mới là $434 triệu, khi Quốc hội Mỹ đề cập đến quy định về tài sản kỹ thuật số

ISO 20022 là gì?

Nghiên cứu của gate: Tài sản RWA toàn cầu trên chuỗi vượt quá 15 tỷ USD, TVL của Sonic Chain tăng 188% trong 7 ngày

STASIS Euro là gì?
