xFUNDXFUND sang TZS:Chuyển đổi xFUND (XFUND) sang Shilling Tanzania (TZS)

XFUND/TZS: 1 XFUND ≈ Sh247,940.35 TZS

Lần cập nhật mới nhất:

xFUND Thị trường hôm nay

xFUND đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của XFUND chuyển đổi sang Shilling Tanzania (TZS) là Sh247,940.35. Với nguồn cung lưu hành là 9,970.87 XFUND, tổng vốn hóa thị trường của XFUND tính bằng TZS là Sh6,080,890,197,920.02. Trong 24h qua, giá của XFUND tính bằng TZS đã giảm Sh-6,641.51, biểu thị mức giảm -2.60%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của XFUND tính bằng TZS là Sh24,940,757.69, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là Sh102,595.15.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1XFUND sang TZS

Sh247,940.35-2.6%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 XFUND sang TZS là Sh247,940.35 TZS, với sự thay đổi -2.60% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá XFUND/TZS của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 XFUND/TZS trong ngày qua.

Giao dịch xFUND

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of XFUND/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, XFUND/-- Spot is -- and --, and XFUND/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi xFUND sang Shilling Tanzania

Bảng chuyển đổi XFUND sang TZS

logo xFUNDSố lượng
Chuyển thànhlogo TZS
1XFUND
247,940.35TZS
2XFUND
495,880.7TZS
3XFUND
743,821.05TZS
4XFUND
991,761.4TZS
5XFUND
1,239,701.75TZS
6XFUND
1,487,642.1TZS
7XFUND
1,735,582.45TZS
8XFUND
1,983,522.8TZS
9XFUND
2,231,463.15TZS
10XFUND
2,479,403.5TZS
100XFUND
24,794,035.05TZS
500XFUND
123,970,175.28TZS
1,000XFUND
247,940,350.56TZS
5,000XFUND
1,239,701,752.8TZS
10,000XFUND
2,479,403,505.6TZS

Bảng chuyển đổi TZS sang XFUND

logo TZSSố lượng
Chuyển thànhlogo xFUND
1TZS
0.000004033XFUND
2TZS
0.000008066XFUND
3TZS
0.00001209XFUND
4TZS
0.00001613XFUND
5TZS
0.00002016XFUND
6TZS
0.00002419XFUND
7TZS
0.00002823XFUND
8TZS
0.00003226XFUND
9TZS
0.00003629XFUND
10TZS
0.00004033XFUND
100,000,000TZS
403.32XFUND
500,000,000TZS
2,016.61XFUND
1,000,000,000TZS
4,033.22XFUND
5,000,000,000TZS
20,166.14XFUND
10,000,000,000TZS
40,332.28XFUND

Bảng chuyển đổi số tiền XFUND sang TZS và TZS sang XFUND ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 XFUND sang TZS, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000,000,000 TZS sang XFUND, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1xFUND phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 XFUND và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 XFUND = $100.8 USD, 1 XFUND = €86.04 EUR, 1 XFUND = ₹9,088.9 INR, 1 XFUND = Rp1,684,986.33 IDR, 1 XFUND = $138.45 CAD, 1 XFUND = £74.95 GBP, 1 XFUND = ฿3,171.72 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang TZS, ETH sang TZS, USDT sang TZS, BNB sang TZS, SOL sang TZS, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

TZSTZS
logo GTGT
0.01987
logo BTCBTC
0.000002251
logo ETHETH
0.00006512
logo USDTUSDT
0.2035
logo XRPXRP
0.0967
logo BNBBNB
0.0002293
logo SOLSOL
0.001505
logo USDCUSDC
0.203
logo TRXTRX
0.687
logo STETHSTETH
0.00006523
logo DOGEDOGE
1.42
logo ADAADA
0.5189
logo BCHBCH
0.0003225
logo WBTCWBTC
0.00000225
logo WEETHWEETH
0.00006023
logo LINKLINK
0.01535

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Shilling Tanzania nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm TZS sang GT, TZS sang USDT, TZS sang BTC, TZS sang ETH, TZS sang USBT, TZS sang PEPE, TZS sang EIGEN, TZS sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi xFUND (XFUND) sang Shilling Tanzania (TZS)

01

Nhập số lượng XFUND của bạn

Nhập số lượng XFUND của bạn

02

Chọn Shilling Tanzania

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn TZS hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá xFUND hiện tại theo Shilling Tanzania hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua xFUND.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi xFUND sang TZS theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ xFUND sang Shilling Tanzania (TZS) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ xFUND sang Shilling Tanzania trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ xFUND sang Shilling Tanzania?

4.Tôi có thể chuyển đổi xFUND sang loại tiền tệ khác ngoài Shilling Tanzania không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Shilling Tanzania (TZS) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide