YumChuyển đổi Yum (YUM) sang Croatian Kuna (HRK)

YUM/HRK: 1 YUM ≈ kn0.04449 HRK

Lần cập nhật mới nhất:

Yum Thị trường hôm nay

Yum đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của YUM chuyển đổi sang Croatian Kuna (HRK) là kn0.04449. Với nguồn cung lưu hành là 0 YUM, tổng vốn hóa thị trường của YUM tính bằng HRK là kn0. Trong 24h qua, giá của YUM tính bằng HRK đã giảm kn-0.002143, biểu thị mức giảm -4.59%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của YUM tính bằng HRK là kn0.3434, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là kn0.03016.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1YUM sang HRK

kn0.04449-4.59%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 YUM sang HRK là kn0.04449 HRK, với tỷ lệ thay đổi là -4.59% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá YUM/HRK của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 YUM/HRK trong ngày qua.

Giao dịch Yum

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of YUM/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, YUM/-- Spot is $ and 0%, and YUM/-- Perpetual is $ and 0%.

Bảng chuyển đổi Yum sang Croatian Kuna

Bảng chuyển đổi YUM sang HRK

logo YumSố lượng
Chuyển thànhlogo HRK
1YUM
0.04HRK
2YUM
0.08HRK
3YUM
0.13HRK
4YUM
0.17HRK
5YUM
0.22HRK
6YUM
0.26HRK
7YUM
0.31HRK
8YUM
0.35HRK
9YUM
0.4HRK
10YUM
0.44HRK
10000YUM
444.99HRK
50000YUM
2,224.96HRK
100000YUM
4,449.92HRK
500000YUM
22,249.61HRK
1000000YUM
44,499.22HRK

Bảng chuyển đổi HRK sang YUM

logo HRKSố lượng
Chuyển thànhlogo Yum
1HRK
22.47YUM
2HRK
44.94YUM
3HRK
67.41YUM
4HRK
89.88YUM
5HRK
112.36YUM
6HRK
134.83YUM
7HRK
157.3YUM
8HRK
179.77YUM
9HRK
202.25YUM
10HRK
224.72YUM
100HRK
2,247.22YUM
500HRK
11,236.14YUM
1000HRK
22,472.29YUM
5000HRK
112,361.49YUM
10000HRK
224,722.99YUM

Bảng chuyển đổi số tiền YUM sang HRK và HRK sang YUM ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 YUM sang HRK, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 HRK sang YUM, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Yum phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 YUM và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 YUM = $undefined USD, 1 YUM = € EUR, 1 YUM = ₹ INR, 1 YUM = Rp IDR, 1 YUM = $ CAD, 1 YUM = £ GBP, 1 YUM = ฿ THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang HRK, ETH sang HRK, USDT sang HRK, BNB sang HRK, SOL sang HRK, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

HRKHRK
logo GTGT
3.4
logo BTCBTC
0.0009034
logo ETHETH
0.04145
logo USDTUSDT
74.1
logo XRPXRP
36.03
logo BNBBNB
0.1258
logo USDCUSDC
74.03
logo SOLSOL
0.6411
logo DOGEDOGE
467.3
logo ADAADA
116.05
logo TRXTRX
314.04
logo STETHSTETH
0.04147
logo SMARTSMART
49,478.01
logo WBTCWBTC
0.0009014
logo TONTON
20.71
logo LEOLEO
7.86

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Croatian Kuna nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm HRK sang GT, HRK sang USDT, HRK sang BTC, HRK sang ETH, HRK sang USBT, HRK sang PEPE, HRK sang EIGEN, HRK sang OG, v.v.

Nhập số lượng Yum của bạn

01

Nhập số lượng YUM của bạn

Nhập số lượng YUM của bạn

02

Chọn Croatian Kuna

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Croatian Kuna hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Yum hiện tại theo Croatian Kuna hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Yum.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Yum sang HRK theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua Yum

0

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Yum sang Croatian Kuna (HRK) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Yum sang Croatian Kuna trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Yum sang Croatian Kuna?

4.Tôi có thể chuyển đổi Yum sang loại tiền tệ khác ngoài Croatian Kuna không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Croatian Kuna (HRK) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Yum (YUM)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.