logo YumChuyển đổi 1 Yum (YUM) sang Israeli New Sheqel (ILS)

YUM/ILS: 1 YUM0.02 ILS

logo Yum
YUM
logo ILS
ILS

Lần cập nhật mới nhất :

Yum Thị trường hôm nay

Yum đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của YUM được chuyển đổi thành Israeli New Sheqel (ILS) là ₪0.02091. Với nguồn cung lưu hành là 0.00 YUM, tổng vốn hóa thị trường của YUM tính bằng ILS là ₪0.00. Trong 24h qua, giá của YUM tính bằng ILS đã giảm ₪-0.00006445, thể hiện mức giảm -1.15%. Trong lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của YUM tính bằng ILS là ₪0.192, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₪0.02011.

Biểu đồ giá chuyển đổi 1YUM sang ILS

0.02-1.15%
Cập nhật lúc :
Chưa có dữ liệu

Tính đến 1970-01-01 08:00:00, tỷ giá hối đoái của 1 YUM sang ILS là ₪0.02 ILS, với tỷ lệ thay đổi là -1.15% trong 24h qua (--) thành (--), Trang biểu đồ giá YUM/ILS của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 YUM/ILS trong ngày qua.

Giao dịch Yum

Tiền tệ
Giá
Thay đổi 24H
Action
Chưa có dữ liệu

Giá giao dịch Giao ngay theo thời gian thực của YUM/-- là $--, với tỷ lệ thay đổi trong 24h là 0%, Giá giao dịch Giao ngay YUM/-- là $-- và 0%, và Giá giao dịch Hợp đồng YUM/-- là $-- và 0%.

Bảng chuyển đổi Yum sang Israeli New Sheqel

Bảng chuyển đổi YUM sang ILS

logo YumSố lượng
Chuyển thànhlogo ILS
1YUM
0.02ILS
2YUM
0.04ILS
3YUM
0.06ILS
4YUM
0.08ILS
5YUM
0.1ILS
6YUM
0.12ILS
7YUM
0.14ILS
8YUM
0.16ILS
9YUM
0.18ILS
10YUM
0.2ILS
10000YUM
209.17ILS
50000YUM
1,045.89ILS
100000YUM
2,091.79ILS
500000YUM
10,458.99ILS
1000000YUM
20,917.99ILS

Bảng chuyển đổi ILS sang YUM

logo ILSSố lượng
Chuyển thànhlogo Yum
1ILS
47.80YUM
2ILS
95.61YUM
3ILS
143.41YUM
4ILS
191.22YUM
5ILS
239.02YUM
6ILS
286.83YUM
7ILS
334.64YUM
8ILS
382.44YUM
9ILS
430.25YUM
10ILS
478.05YUM
100ILS
4,780.57YUM
500ILS
23,902.86YUM
1000ILS
47,805.73YUM
5000ILS
239,028.66YUM
10000ILS
478,057.32YUM

Các bảng chuyển đổi số tiền từ YUM sang ILS và từ ILS sang YUM ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000YUM sang ILS, cũng như mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 ILS sang YUM, thuận tiện cho người dùng tìm kiếm và kiểm tra.

Chuyển đổi 1Yum phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 YUM và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng giới hạn ở 1 YUM = $0.01 USD, 1 YUM = €0 EUR, 1 YUM = ₹0.46 INR , 1 YUM = Rp84.05 IDR,1 YUM = $0.01 CAD, 1 YUM = £0 GBP, 1 YUM = ฿0.18 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang ILS, ETH sang ILS, USDT sang ILS, BNB sang ILS, SOL sang ILS, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

logo ILS
ILS
logo GTGT
6.18
logo BTCBTC
0.001575
logo ETHETH
0.06883
logo USDTUSDT
132.44
logo XRPXRP
55.77
logo BNBBNB
0.2157
logo SOLSOL
0.9787
logo USDCUSDC
132.43
logo ADAADA
179.67
logo DOGEDOGE
760.92
logo TRXTRX
602.08
logo STETHSTETH
0.06819
logo SMARTSMART
87,419.01
logo PIPI
86.47
logo WBTCWBTC
0.001582
logo LEOLEO
13.67

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng chuyển đổi bất kỳ số lượng Israeli New Sheqel nào với các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm ILS sang GT, ILS sang USDT,ILS sang BTC,ILS sang ETH,ILS sang USBT , ILS sang PEPE, ILS sang EIGEN, ILS sang OG, v.v.

Nhập số lượng Yum của bạn

01

Nhập số lượng YUM của bạn

Nhập số lượng YUM của bạn

02

Chọn Israeli New Sheqel

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Israeli New Sheqel hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Yum hiện tại bằng Israeli New Sheqel hoặc nhấp vào làm mới để nhận giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Yum.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Yum sang ILS theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua Yum

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Yum sang Israeli New Sheqel (ILS) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Yum sang Israeli New Sheqel trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Yum sang Israeli New Sheqel?

4.Tôi có thể chuyển đổi Yum sang loại tiền tệ khác ngoài Israeli New Sheqel không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Israeli New Sheqel (ILS) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Yum (YUM)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Vị trí bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.