ZEDChuyển đổi ZED (ZED) sang Ghanaian Cedi (GHS)

ZED/GHS: 1 ZED ≈ ₵3.1 GHS

Lần cập nhật mới nhất:

ZED Thị trường hôm nay

ZED đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của ZED chuyển đổi sang Ghanaian Cedi (GHS) là ₵3.1. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 0 ZED, tổng vốn hóa thị trường của ZED tính bằng GHS là ₵0. Trong 24h qua, giá của ZED tính bằng GHS đã tăng ₵0.008656, biểu thị mức tăng +0.28%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của ZED tính bằng GHS là ₵8.24, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₵2.23.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ZED sang GHS

3.1+0.28%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ZED sang GHS là ₵3.1 GHS, với tỷ lệ thay đổi là +0.28% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá ZED/GHS của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ZED/GHS trong ngày qua.

Giao dịch ZED

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of ZED/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, ZED/-- Spot is $ and 0%, and ZED/-- Perpetual is $ and 0%.

Bảng chuyển đổi ZED sang Ghanaian Cedi

Bảng chuyển đổi ZED sang GHS

logo ZEDSố lượng
Chuyển thànhlogo GHS
1ZED
3.1GHS
2ZED
6.2GHS
3ZED
9.3GHS
4ZED
12.4GHS
5ZED
15.5GHS
6ZED
18.6GHS
7ZED
21.7GHS
8ZED
24.8GHS
9ZED
27.9GHS
10ZED
31GHS
100ZED
310.01GHS
500ZED
1,550.06GHS
1000ZED
3,100.12GHS
5000ZED
15,500.63GHS
10000ZED
31,001.27GHS

Bảng chuyển đổi GHS sang ZED

logo GHSSố lượng
Chuyển thànhlogo ZED
1GHS
0.3225ZED
2GHS
0.6451ZED
3GHS
0.9677ZED
4GHS
1.29ZED
5GHS
1.61ZED
6GHS
1.93ZED
7GHS
2.25ZED
8GHS
2.58ZED
9GHS
2.9ZED
10GHS
3.22ZED
1000GHS
322.56ZED
5000GHS
1,612.83ZED
10000GHS
3,225.67ZED
50000GHS
16,128.36ZED
100000GHS
32,256.73ZED

Bảng chuyển đổi số tiền ZED sang GHS và GHS sang ZED ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 ZED sang GHS, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 GHS sang ZED, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1ZED phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ZED và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ZED = $undefined USD, 1 ZED = € EUR, 1 ZED = ₹ INR, 1 ZED = Rp IDR, 1 ZED = $ CAD, 1 ZED = £ GBP, 1 ZED = ฿ THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang GHS, ETH sang GHS, USDT sang GHS, BNB sang GHS, SOL sang GHS, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

GHSGHS
logo GTGT
1.41
logo BTCBTC
0.000381
logo ETHETH
0.01758
logo USDTUSDT
31.76
logo XRPXRP
14.88
logo BNBBNB
0.05371
logo SOLSOL
0.2639
logo USDCUSDC
31.73
logo DOGEDOGE
189.24
logo ADAADA
49.04
logo TRXTRX
134.47
logo STETHSTETH
0.01758
logo SMARTSMART
22,628.11
logo WBTCWBTC
0.0003808
logo LEOLEO
3.48
logo LINKLINK
2.48

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Ghanaian Cedi nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm GHS sang GT, GHS sang USDT, GHS sang BTC, GHS sang ETH, GHS sang USBT, GHS sang PEPE, GHS sang EIGEN, GHS sang OG, v.v.

Nhập số lượng ZED của bạn

01

Nhập số lượng ZED của bạn

Nhập số lượng ZED của bạn

02

Chọn Ghanaian Cedi

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Ghanaian Cedi hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá ZED hiện tại theo Ghanaian Cedi hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua ZED.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi ZED sang GHS theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua ZED

0

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ ZED sang Ghanaian Cedi (GHS) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ ZED sang Ghanaian Cedi trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ ZED sang Ghanaian Cedi?

4.Tôi có thể chuyển đổi ZED sang loại tiền tệ khác ngoài Ghanaian Cedi không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Ghanaian Cedi (GHS) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến ZED (ZED)

Tìm hiểu thêm về ZED (ZED)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.