Chuyển đổi 1 ZEEBU (ZBU) sang Croatian Kuna (HRK)
ZBU/HRK: 1 ZBU ≈ kn23.82 HRK
ZEEBU Thị trường hôm nay
ZEEBU đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của ZBU được chuyển đổi thành Croatian Kuna (HRK) là kn23.81. Với nguồn cung lưu hành là 258,970,840.12 ZBU, tổng vốn hóa thị trường của ZBU tính bằng HRK là kn41,634,305,569.66. Trong 24h qua, giá của ZBU tính bằng HRK đã giảm kn-0.1226, thể hiện mức giảm -3.36%. Trong lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của ZBU tính bằng HRK là kn44.55, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là kn1.09.
Biểu đồ giá chuyển đổi 1ZBU sang HRK
Tính đến 1970-01-01 08:00:00, tỷ giá hối đoái của 1 ZBU sang HRK là kn23.81 HRK, với tỷ lệ thay đổi là -3.36% trong 24h qua (--) thành (--), Trang biểu đồ giá ZBU/HRK của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ZBU/HRK trong ngày qua.
Giao dịch ZEEBU
Tiền tệ | Giá | Thay đổi 24H | Action |
---|---|---|---|
![]() Spot | $ 3.52 | -3.50% |
Giá giao dịch Giao ngay theo thời gian thực của ZBU/USDT là $3.52, với tỷ lệ thay đổi trong 24h là -3.50%, Giá giao dịch Giao ngay ZBU/USDT là $3.52 và -3.50%, và Giá giao dịch Hợp đồng ZBU/USDT là $-- và 0%.
Bảng chuyển đổi ZEEBU sang Croatian Kuna
Bảng chuyển đổi ZBU sang HRK
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1ZBU | 23.81HRK |
2ZBU | 47.63HRK |
3ZBU | 71.44HRK |
4ZBU | 95.26HRK |
5ZBU | 119.07HRK |
6ZBU | 142.89HRK |
7ZBU | 166.71HRK |
8ZBU | 190.52HRK |
9ZBU | 214.34HRK |
10ZBU | 238.15HRK |
100ZBU | 2,381.57HRK |
500ZBU | 11,907.88HRK |
1000ZBU | 23,815.76HRK |
5000ZBU | 119,078.82HRK |
10000ZBU | 238,157.64HRK |
Bảng chuyển đổi HRK sang ZBU
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1HRK | 0.04198ZBU |
2HRK | 0.08397ZBU |
3HRK | 0.1259ZBU |
4HRK | 0.1679ZBU |
5HRK | 0.2099ZBU |
6HRK | 0.2519ZBU |
7HRK | 0.2939ZBU |
8HRK | 0.3359ZBU |
9HRK | 0.3779ZBU |
10HRK | 0.4198ZBU |
10000HRK | 419.88ZBU |
50000HRK | 2,099.44ZBU |
100000HRK | 4,198.89ZBU |
500000HRK | 20,994.49ZBU |
1000000HRK | 41,988.99ZBU |
Các bảng chuyển đổi số tiền từ ZBU sang HRK và từ HRK sang ZBU ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000ZBU sang HRK, cũng như mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 HRK sang ZBU, thuận tiện cho người dùng tìm kiếm và kiểm tra.
Chuyển đổi 1ZEEBU phổ biến
ZEEBU | 1 ZBU |
---|---|
![]() | $61.41 NAD |
![]() | ₼5.99 AZN |
![]() | Sh9,584.16 TZS |
![]() | so'm44,832.97 UZS |
![]() | FCFA2,072.82 XOF |
![]() | $3,406.2 ARS |
![]() | دج466.62 DZD |
ZEEBU | 1 ZBU |
---|---|
![]() | ₨161.47 MUR |
![]() | ﷼1.36 OMR |
![]() | S/13.25 PEN |
![]() | дин. or din.369.85 RSD |
![]() | $554.28 JMD |
![]() | TT$23.96 TTD |
![]() | kr481.01 ISK |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ZBU và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng giới hạn ở 1 ZBU = $undefined USD, 1 ZBU = € EUR, 1 ZBU = ₹ INR , 1 ZBU = Rp IDR,1 ZBU = $ CAD, 1 ZBU = £ GBP, 1 ZBU = ฿ THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang HRK
ETH chuyển đổi sang HRK
USDT chuyển đổi sang HRK
XRP chuyển đổi sang HRK
BNB chuyển đổi sang HRK
SOL chuyển đổi sang HRK
USDC chuyển đổi sang HRK
DOGE chuyển đổi sang HRK
ADA chuyển đổi sang HRK
TRX chuyển đổi sang HRK
STETH chuyển đổi sang HRK
SMART chuyển đổi sang HRK
WBTC chuyển đổi sang HRK
TON chuyển đổi sang HRK
LEO chuyển đổi sang HRK
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang HRK, ETH sang HRK, USDT sang HRK, BNB sang HRK, SOL sang HRK, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 3.30 |
![]() | 0.0008897 |
![]() | 0.04067 |
![]() | 74.08 |
![]() | 35.90 |
![]() | 0.124 |
![]() | 0.6186 |
![]() | 74.05 |
![]() | 445.98 |
![]() | 113.88 |
![]() | 314.46 |
![]() | 0.0408 |
![]() | 50,352.54 |
![]() | 0.0008909 |
![]() | 19.30 |
![]() | 7.91 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng chuyển đổi bất kỳ số lượng Croatian Kuna nào với các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm HRK sang GT, HRK sang USDT,HRK sang BTC,HRK sang ETH,HRK sang USBT , HRK sang PEPE, HRK sang EIGEN, HRK sang OG, v.v.
Nhập số lượng ZEEBU của bạn
Nhập số lượng ZBU của bạn
Nhập số lượng ZBU của bạn
Chọn Croatian Kuna
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Croatian Kuna hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá ZEEBU hiện tại bằng Croatian Kuna hoặc nhấp vào làm mới để nhận giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua ZEEBU.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi ZEEBU sang HRK theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua ZEEBU
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ ZEEBU sang Croatian Kuna (HRK) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ ZEEBU sang Croatian Kuna trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ ZEEBU sang Croatian Kuna?
4.Tôi có thể chuyển đổi ZEEBU sang loại tiền tệ khác ngoài Croatian Kuna không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Croatian Kuna (HRK) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến ZEEBU (ZBU)

CRO พุ่ง: การออกโทเค็นและเอฟเฟกต์ของทรัมป์ทำให้ราคาสูงขึ้น
เป็นส่วนสำคัญของนิเวศ Crypto.com การออกโทเคน CRO ได้เริ่มขึ้นการอภิปรายเกี่ยวกับการปกครองโครโนสที่รุนแรง

การแลกเปลี่ยนสกุลเงินดิจิทัลที่ดีที่สุดสำหรับผู้เริ่มต้นในปี 2025
ก่อนที่จะเข้าสู่ตลาดสกุลเงินดิจิทัล สิ่งสำคัญคือการเลือกแพลตฟอร์มการซื้อขายที่ปลอดภัย มีเสถียรภาพ และทำงานได้ดี

ทำไม Scallop (SCA) token, ดาวเด่นของ DeFi บนบล็อกเชน ยังคงร่วงต่อเนื่อง?
Scallop เป็นโปรโตคอลการเงินที่มีลักษณะที่ไม่ centralize (DeFi) ที่อิงจากบล็อกเชน Sui และมีบริการการให้ยืมแบบ peer-to-peer เป็นหลัก

Particle Network: Web3 infrastructure and decentralized identity management solutions in 2025
The article focuses on its innovative Universal Accounts technology, analyzes the advantages of decentralized identity management, and explains how cross-chain interoperability will change the Web3 ecosystem.

โครงการ Bubblemaps คืออะไร? วิธีการซื้อขายโทเค็น BMT คืออะไร?
Bubblemaps เป็นแพลตฟอร์มการวิเคราะห์ข้อมูล on-chain ที่น่าสนใจ

การทำนายราคาโทเชียโทเค็น: ความเป็นไปได้และความท้าทายในการทะลุ $0.01
TOSHI เกิดบนเครือข่ายชั้นที่ 2 ของโซ่หลัก และตำแหน่งของมันไม่ได้เป็นเพียงเหรียญมีมย์เรียบๆ