Zentry Thị trường hôm nay
Zentry đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của ZENT chuyển đổi sang Armenian Dram (AMD) là ֏3.63. Với nguồn cung lưu hành là 6,747,714,000 ZENT, tổng vốn hóa thị trường của ZENT tính bằng AMD là ֏9,499,253,991,304.22. Trong 24h qua, giá của ZENT tính bằng AMD đã giảm ֏-0.6407, biểu thị mức giảm -14.99%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của ZENT tính bằng AMD là ֏17.58, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ֏3.54.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ZENT sang AMD
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ZENT sang AMD là ֏3.63 AMD, với tỷ lệ thay đổi là -14.99% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá ZENT/AMD của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ZENT/AMD trong ngày qua.
Giao dịch Zentry
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.00938 | -15.26% |
The real-time trading price of ZENT/USDT Spot is $0.00938, with a 24-hour trading change of -15.26%, ZENT/USDT Spot is $0.00938 and -15.26%, and ZENT/USDT Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Zentry sang Armenian Dram
Bảng chuyển đổi ZENT sang AMD
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1ZENT | 3.63AMD |
2ZENT | 7.26AMD |
3ZENT | 10.9AMD |
4ZENT | 14.53AMD |
5ZENT | 18.16AMD |
6ZENT | 21.8AMD |
7ZENT | 25.43AMD |
8ZENT | 29.07AMD |
9ZENT | 32.7AMD |
10ZENT | 36.33AMD |
100ZENT | 363.38AMD |
500ZENT | 1,816.92AMD |
1000ZENT | 3,633.85AMD |
5000ZENT | 18,169.28AMD |
10000ZENT | 36,338.57AMD |
Bảng chuyển đổi AMD sang ZENT
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1AMD | 0.2751ZENT |
2AMD | 0.5503ZENT |
3AMD | 0.8255ZENT |
4AMD | 1.1ZENT |
5AMD | 1.37ZENT |
6AMD | 1.65ZENT |
7AMD | 1.92ZENT |
8AMD | 2.2ZENT |
9AMD | 2.47ZENT |
10AMD | 2.75ZENT |
1000AMD | 275.18ZENT |
5000AMD | 1,375.94ZENT |
10000AMD | 2,751.89ZENT |
50000AMD | 13,759.48ZENT |
100000AMD | 27,518.96ZENT |
Bảng chuyển đổi số tiền ZENT sang AMD và AMD sang ZENT ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 ZENT sang AMD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 AMD sang ZENT, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Zentry phổ biến
Zentry | 1 ZENT |
---|---|
![]() | $0.01USD |
![]() | €0.01EUR |
![]() | ₹0.78INR |
![]() | Rp142.29IDR |
![]() | $0.01CAD |
![]() | £0.01GBP |
![]() | ฿0.31THB |
Zentry | 1 ZENT |
---|---|
![]() | ₽0.87RUB |
![]() | R$0.05BRL |
![]() | د.إ0.03AED |
![]() | ₺0.32TRY |
![]() | ¥0.07CNY |
![]() | ¥1.35JPY |
![]() | $0.07HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ZENT và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ZENT = $0.01 USD, 1 ZENT = €0.01 EUR, 1 ZENT = ₹0.78 INR, 1 ZENT = Rp142.29 IDR, 1 ZENT = $0.01 CAD, 1 ZENT = £0.01 GBP, 1 ZENT = ฿0.31 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang AMD
ETH chuyển đổi sang AMD
USDT chuyển đổi sang AMD
XRP chuyển đổi sang AMD
BNB chuyển đổi sang AMD
USDC chuyển đổi sang AMD
SOL chuyển đổi sang AMD
DOGE chuyển đổi sang AMD
ADA chuyển đổi sang AMD
TRX chuyển đổi sang AMD
STETH chuyển đổi sang AMD
SMART chuyển đổi sang AMD
WBTC chuyển đổi sang AMD
TON chuyển đổi sang AMD
LEO chuyển đổi sang AMD
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang AMD, ETH sang AMD, USDT sang AMD, BNB sang AMD, SOL sang AMD, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.05993 |
![]() | 0.00001572 |
![]() | 0.0007242 |
![]() | 1.29 |
![]() | 0.6435 |
![]() | 0.002197 |
![]() | 1.29 |
![]() | 0.01129 |
![]() | 8.17 |
![]() | 2.05 |
![]() | 5.5 |
![]() | 0.0007236 |
![]() | 890.09 |
![]() | 0.00001576 |
![]() | 0.3605 |
![]() | 0.1372 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Armenian Dram nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm AMD sang GT, AMD sang USDT, AMD sang BTC, AMD sang ETH, AMD sang USBT, AMD sang PEPE, AMD sang EIGEN, AMD sang OG, v.v.
Nhập số lượng Zentry của bạn
Nhập số lượng ZENT của bạn
Nhập số lượng ZENT của bạn
Chọn Armenian Dram
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Armenian Dram hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Zentry hiện tại theo Armenian Dram hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Zentry.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Zentry sang AMD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Zentry
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Zentry sang Armenian Dram (AMD) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Zentry sang Armenian Dram trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Zentry sang Armenian Dram?
4.Tôi có thể chuyển đổi Zentry sang loại tiền tệ khác ngoài Armenian Dram không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Armenian Dram (AMD) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Zentry (ZENT)

2025最适合新手的加密货币交易所:附安全买币入门指南
对于新手来说,在进入加密货币市场前,选择一个安全、稳定、功能完善的交易平台至关重要。

Sui 区块链上的 DeFi 明星,Scallop(SCA)代币为何持续下跌?
Scallop 是一个基于 Sui 区块链 的去中心化金融(DeFi)协议,以点对点的借贷服务为核心

Particle Network:2025年Web3基础设施和去中心化身份管理解决方案
本文深入探讨Particle Network在2025年Web3基础设施领域的革命性突破。文章聚焦其创新的Universal Accounts技术,解析去中心化身份管理的优势,并阐述跨链互操作性如何改变Web3生态系统。

独家剖析特朗普家族 WLFI 持仓动向及投资逻辑
WIFI 持仓浮亏 1 亿美元,背后有哪些值得警惕的信号?

Bubblemaps 是什么项目?BMT 代币如何交易?
Bubblemaps 是一个创新的链上数据分析平台。

TOSHI代币价格预测:突破0.01美元的可能性与挑战
TOSHI诞生于Layer2网络Base链,其定位不仅是单纯的meme币。