Zentry Thị trường hôm nay
Zentry đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của ZENT chuyển đổi sang Comorian Franc (KMF) là CF4.22. Với nguồn cung lưu hành là 6,747,436,500 ZENT, tổng vốn hóa thị trường của ZENT tính bằng KMF là CF12,558,575,795,433.92. Trong 24h qua, giá của ZENT tính bằng KMF đã giảm CF-0.7818, biểu thị mức giảm -16.12%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của ZENT tính bằng KMF là CF20.01, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là CF4.05.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ZENT sang KMF
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ZENT sang KMF là CF4.22 KMF, với tỷ lệ thay đổi là -16.12% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá ZENT/KMF của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ZENT/KMF trong ngày qua.
Giao dịch Zentry
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.00923 | -15.32% |
The real-time trading price of ZENT/USDT Spot is $0.00923, with a 24-hour trading change of -15.32%, ZENT/USDT Spot is $0.00923 and -15.32%, and ZENT/USDT Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Zentry sang Comorian Franc
Bảng chuyển đổi ZENT sang KMF
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1ZENT | 4.22KMF |
2ZENT | 8.44KMF |
3ZENT | 12.66KMF |
4ZENT | 16.89KMF |
5ZENT | 21.11KMF |
6ZENT | 25.33KMF |
7ZENT | 29.55KMF |
8ZENT | 33.78KMF |
9ZENT | 38KMF |
10ZENT | 42.22KMF |
100ZENT | 422.26KMF |
500ZENT | 2,111.31KMF |
1000ZENT | 4,222.63KMF |
5000ZENT | 21,113.17KMF |
10000ZENT | 42,226.35KMF |
Bảng chuyển đổi KMF sang ZENT
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1KMF | 0.2368ZENT |
2KMF | 0.4736ZENT |
3KMF | 0.7104ZENT |
4KMF | 0.9472ZENT |
5KMF | 1.18ZENT |
6KMF | 1.42ZENT |
7KMF | 1.65ZENT |
8KMF | 1.89ZENT |
9KMF | 2.13ZENT |
10KMF | 2.36ZENT |
1000KMF | 236.81ZENT |
5000KMF | 1,184.09ZENT |
10000KMF | 2,368.18ZENT |
50000KMF | 11,840.94ZENT |
100000KMF | 23,681.89ZENT |
Bảng chuyển đổi số tiền ZENT sang KMF và KMF sang ZENT ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 ZENT sang KMF, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 KMF sang ZENT, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Zentry phổ biến
Zentry | 1 ZENT |
---|---|
![]() | $0.01USD |
![]() | €0.01EUR |
![]() | ₹0.8INR |
![]() | Rp145.33IDR |
![]() | $0.01CAD |
![]() | £0.01GBP |
![]() | ฿0.32THB |
Zentry | 1 ZENT |
---|---|
![]() | ₽0.89RUB |
![]() | R$0.05BRL |
![]() | د.إ0.04AED |
![]() | ₺0.33TRY |
![]() | ¥0.07CNY |
![]() | ¥1.38JPY |
![]() | $0.07HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ZENT và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ZENT = $0.01 USD, 1 ZENT = €0.01 EUR, 1 ZENT = ₹0.8 INR, 1 ZENT = Rp145.33 IDR, 1 ZENT = $0.01 CAD, 1 ZENT = £0.01 GBP, 1 ZENT = ฿0.32 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang KMF
ETH chuyển đổi sang KMF
USDT chuyển đổi sang KMF
XRP chuyển đổi sang KMF
BNB chuyển đổi sang KMF
USDC chuyển đổi sang KMF
SOL chuyển đổi sang KMF
DOGE chuyển đổi sang KMF
ADA chuyển đổi sang KMF
TRX chuyển đổi sang KMF
STETH chuyển đổi sang KMF
SMART chuyển đổi sang KMF
WBTC chuyển đổi sang KMF
TON chuyển đổi sang KMF
LEO chuyển đổi sang KMF
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang KMF, ETH sang KMF, USDT sang KMF, BNB sang KMF, SOL sang KMF, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.05237 |
![]() | 0.00001384 |
![]() | 0.0006451 |
![]() | 1.13 |
![]() | 0.5746 |
![]() | 0.001931 |
![]() | 1.13 |
![]() | 0.009983 |
![]() | 7.19 |
![]() | 1.82 |
![]() | 4.9 |
![]() | 0.0006458 |
![]() | 774.3 |
![]() | 0.00001386 |
![]() | 0.3126 |
![]() | 0.1207 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Comorian Franc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm KMF sang GT, KMF sang USDT, KMF sang BTC, KMF sang ETH, KMF sang USBT, KMF sang PEPE, KMF sang EIGEN, KMF sang OG, v.v.
Nhập số lượng Zentry của bạn
Nhập số lượng ZENT của bạn
Nhập số lượng ZENT của bạn
Chọn Comorian Franc
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Comorian Franc hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Zentry hiện tại theo Comorian Franc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Zentry.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Zentry sang KMF theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Zentry
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Zentry sang Comorian Franc (KMF) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Zentry sang Comorian Franc trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Zentry sang Comorian Franc?
4.Tôi có thể chuyển đổi Zentry sang loại tiền tệ khác ngoài Comorian Franc không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Comorian Franc (KMF) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Zentry (ZENT)

Монета GHIBLI: Анализ инновационных проектов MEME на цепочке SOL в 2025 году
Исследуйте Ghiblification, инновационный проект MEME на цепи SOL в 2025 году

Что такое Sui Coin? Узнайте больше о проекте Sui
Если вы погружаетесь в мир аирдропов, криптовалютных рынков или просто изучаете новые блокчейн-инновации, понимание Sui и его монеты является важным.

Токен PELL: Революционизация BTC Restaking и безопасности Web3 в 2025 году
Узнайте о влиянии токенов PELL на рестейкинг BTC и эффективность Web3, улучшая безопасность биткойна и формируя его финансовое будущее.

Монета NACHO в 2025 году: Ведущий токен MEME от Kaspa, стимулирующий инновации в DeFi
Исследуйте NACHO, мем-токен Kaspas, переформатирующий Web3 и DeFi, влияющий на быстрые блокчейны и криптотенденции в 2025 году. Откройте его полезность и будущее.

Монета PARTI: Революционизация инфраструктуры Web3 в 2025 году
Узнайте, как монета PARTI преобразовала инфраструктуру Web3 в 2025 году с помощью инструментов Particle Networks.

Цена на монету Флоки и анализ рынка на 2025 год
Исследуйте потенциал монет Floki 2025 года с нашим анализом прогнозов цен, роста экосистемы и тенденций принятия для обоснованных инвестиций.