ZENZOZNZ sang ETB:Chuyển đổi ZENZO (ZNZ) sang Birr Ethiopia (ETB)

ZNZ/ETB: 1 ZNZ ≈ Br0.06138 ETB

Lần cập nhật mới nhất:

ZENZO Thị trường hôm nay

ZENZO đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của ZNZ chuyển đổi sang Birr Ethiopia (ETB) là Br0.06138. Với nguồn cung lưu hành là 28,606,518.53 ZNZ, tổng vốn hóa thị trường của ZNZ tính bằng ETB là Br269,815,055.84. Trong 24h qua, giá của ZNZ tính bằng ETB đã giảm Br-0.001061, biểu thị mức giảm -1.70%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của ZNZ tính bằng ETB là Br513.22, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là Br0.003856.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ZNZ sang ETB

Br0.06138-1.7%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ZNZ sang ETB là Br0.06138 ETB, với sự thay đổi -1.70% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá ZNZ/ETB của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ZNZ/ETB trong ngày qua.

Giao dịch ZENZO

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of ZNZ/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, ZNZ/-- Spot is -- and --, and ZNZ/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi ZENZO sang Birr Ethiopia

Bảng chuyển đổi ZNZ sang ETB

logo ZENZOSố lượng
Chuyển thànhlogo ETB
1ZNZ
0.06ETB
2ZNZ
0.12ETB
3ZNZ
0.18ETB
4ZNZ
0.24ETB
5ZNZ
0.3ETB
6ZNZ
0.36ETB
7ZNZ
0.42ETB
8ZNZ
0.49ETB
9ZNZ
0.55ETB
10ZNZ
0.61ETB
10,000ZNZ
613.81ETB
50,000ZNZ
3,069.07ETB
100,000ZNZ
6,138.14ETB
500,000ZNZ
30,690.73ETB
1,000,000ZNZ
61,381.46ETB

Bảng chuyển đổi ETB sang ZNZ

logo ETBSố lượng
Chuyển thànhlogo ZENZO
1ETB
16.29ZNZ
2ETB
32.58ZNZ
3ETB
48.87ZNZ
4ETB
65.16ZNZ
5ETB
81.45ZNZ
6ETB
97.74ZNZ
7ETB
114.04ZNZ
8ETB
130.33ZNZ
9ETB
146.62ZNZ
10ETB
162.91ZNZ
100ETB
1,629.15ZNZ
500ETB
8,145.78ZNZ
1,000ETB
16,291.56ZNZ
5,000ETB
81,457.81ZNZ
10,000ETB
162,915.63ZNZ

Bảng chuyển đổi số tiền ZNZ sang ETB và ETB sang ZNZ ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 ZNZ sang ETB, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 ETB sang ZNZ, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1ZENZO phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ZNZ và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ZNZ = $0 USD, 1 ZNZ = €0 EUR, 1 ZNZ = ₹0.04 INR, 1 ZNZ = Rp6.76 IDR, 1 ZNZ = $0 CAD, 1 ZNZ = £0 GBP, 1 ZNZ = ฿0.01 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang ETB, ETH sang ETB, USDT sang ETB, BNB sang ETB, SOL sang ETB, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

ETBETB
logo GTGT
0.3156
logo BTCBTC
0.00003601
logo ETHETH
0.001042
logo USDTUSDT
3.25
logo XRPXRP
1.52
logo BNBBNB
0.003679
logo SOLSOL
0.02402
logo USDCUSDC
3.25
logo TRXTRX
10.95
logo STETHSTETH
0.001042
logo DOGEDOGE
22.62
logo ADAADA
8.21
logo BCHBCH
0.005136
logo WBTCWBTC
0.00003616
logo WEETHWEETH
0.0009617
logo LINKLINK
0.2476

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Birr Ethiopia nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm ETB sang GT, ETB sang USDT, ETB sang BTC, ETB sang ETH, ETB sang USBT, ETB sang PEPE, ETB sang EIGEN, ETB sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi ZENZO (ZNZ) sang Birr Ethiopia (ETB)

01

Nhập số lượng ZNZ của bạn

Nhập số lượng ZNZ của bạn

02

Chọn Birr Ethiopia

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn ETB hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá ZENZO hiện tại theo Birr Ethiopia hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua ZENZO.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi ZENZO sang ETB theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ ZENZO sang Birr Ethiopia (ETB) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ ZENZO sang Birr Ethiopia trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ ZENZO sang Birr Ethiopia?

4.Tôi có thể chuyển đổi ZENZO sang loại tiền tệ khác ngoài Birr Ethiopia không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Birr Ethiopia (ETB) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide