Zilliqa Thị trường hôm nay
Zilliqa đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của ZIL chuyển đổi sang Belarusian Ruble (BYN) là Br0.03602. Với nguồn cung lưu hành là 19,731,425,000 ZIL, tổng vốn hóa thị trường của ZIL tính bằng BYN là Br2,317,301,659.45. Trong 24h qua, giá của ZIL tính bằng BYN đã giảm Br-0.0006858, biểu thị mức giảm -1.86%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của ZIL tính bằng BYN là Br0.8325, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là Br0.007811.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ZIL sang BYN
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ZIL sang BYN là Br0.03602 BYN, với tỷ lệ thay đổi là -1.86% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá ZIL/BYN của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ZIL/BYN trong ngày qua.
Giao dịch Zilliqa
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.0111 | -0.71% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.011 | -1.11% |
The real-time trading price of ZIL/USDT Spot is $0.0111, with a 24-hour trading change of -0.71%, ZIL/USDT Spot is $0.0111 and -0.71%, and ZIL/USDT Perpetual is $0.011 and -1.11%.
Bảng chuyển đổi Zilliqa sang Belarusian Ruble
Bảng chuyển đổi ZIL sang BYN
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1ZIL | 0.03BYN |
2ZIL | 0.07BYN |
3ZIL | 0.1BYN |
4ZIL | 0.14BYN |
5ZIL | 0.18BYN |
6ZIL | 0.21BYN |
7ZIL | 0.25BYN |
8ZIL | 0.28BYN |
9ZIL | 0.32BYN |
10ZIL | 0.36BYN |
10000ZIL | 360.24BYN |
50000ZIL | 1,801.2BYN |
100000ZIL | 3,602.41BYN |
500000ZIL | 18,012.05BYN |
1000000ZIL | 36,024.1BYN |
Bảng chuyển đổi BYN sang ZIL
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1BYN | 27.75ZIL |
2BYN | 55.51ZIL |
3BYN | 83.27ZIL |
4BYN | 111.03ZIL |
5BYN | 138.79ZIL |
6BYN | 166.55ZIL |
7BYN | 194.31ZIL |
8BYN | 222.07ZIL |
9BYN | 249.83ZIL |
10BYN | 277.59ZIL |
100BYN | 2,775.91ZIL |
500BYN | 13,879.59ZIL |
1000BYN | 27,759.19ZIL |
5000BYN | 138,795.95ZIL |
10000BYN | 277,591.9ZIL |
Bảng chuyển đổi số tiền ZIL sang BYN và BYN sang ZIL ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 ZIL sang BYN, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 BYN sang ZIL, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Zilliqa phổ biến
Zilliqa | 1 ZIL |
---|---|
![]() | $0.01USD |
![]() | €0.01EUR |
![]() | ₹0.92INR |
![]() | Rp166.41IDR |
![]() | $0.01CAD |
![]() | £0.01GBP |
![]() | ฿0.36THB |
Zilliqa | 1 ZIL |
---|---|
![]() | ₽1.01RUB |
![]() | R$0.06BRL |
![]() | د.إ0.04AED |
![]() | ₺0.37TRY |
![]() | ¥0.08CNY |
![]() | ¥1.58JPY |
![]() | $0.09HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ZIL và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ZIL = $0.01 USD, 1 ZIL = €0.01 EUR, 1 ZIL = ₹0.92 INR, 1 ZIL = Rp166.41 IDR, 1 ZIL = $0.01 CAD, 1 ZIL = £0.01 GBP, 1 ZIL = ฿0.36 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang BYN
ETH chuyển đổi sang BYN
USDT chuyển đổi sang BYN
XRP chuyển đổi sang BYN
BNB chuyển đổi sang BYN
USDC chuyển đổi sang BYN
SOL chuyển đổi sang BYN
DOGE chuyển đổi sang BYN
ADA chuyển đổi sang BYN
TRX chuyển đổi sang BYN
STETH chuyển đổi sang BYN
SMART chuyển đổi sang BYN
WBTC chuyển đổi sang BYN
TON chuyển đổi sang BYN
LEO chuyển đổi sang BYN
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang BYN, ETH sang BYN, USDT sang BYN, BNB sang BYN, SOL sang BYN, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 7.04 |
![]() | 0.001861 |
![]() | 0.08524 |
![]() | 153.43 |
![]() | 74.59 |
![]() | 0.2598 |
![]() | 153.3 |
![]() | 1.31 |
![]() | 959.39 |
![]() | 237.48 |
![]() | 649.29 |
![]() | 0.08601 |
![]() | 102,794.59 |
![]() | 0.001871 |
![]() | 42.91 |
![]() | 16.28 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Belarusian Ruble nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm BYN sang GT, BYN sang USDT, BYN sang BTC, BYN sang ETH, BYN sang USBT, BYN sang PEPE, BYN sang EIGEN, BYN sang OG, v.v.
Nhập số lượng Zilliqa của bạn
Nhập số lượng ZIL của bạn
Nhập số lượng ZIL của bạn
Chọn Belarusian Ruble
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Belarusian Ruble hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Zilliqa hiện tại theo Belarusian Ruble hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Zilliqa.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Zilliqa sang BYN theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Zilliqa
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Zilliqa sang Belarusian Ruble (BYN) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Zilliqa sang Belarusian Ruble trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Zilliqa sang Belarusian Ruble?
4.Tôi có thể chuyển đổi Zilliqa sang loại tiền tệ khác ngoài Belarusian Ruble không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Belarusian Ruble (BYN) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Zilliqa (ZIL)

gate Charity Host Kids Day with A. A. Garotos de Ouro in Brazil
En 21⁄10, de 8h a 16h _GMT -3_, Gate Charity se asoció con A. A. Garotos de Ouro & Gate.io para organizar un evento especial de Día de los Niños en la conocida Arena Brahma en Brasil.

La caridad Gate lanza “Brazil In The Eyes of Children NFT (Brazil)” para seguir apoyando el desarrollo de orfanatos y escuelas en Brasil
gate Charity, la organización filantrópica global sin fines de lucro de gate Group, recientemente realizó su evento de donación de regreso en el orfanato Santa Rita de Cássia en Brasil el 24 de agosto.