Zilliqa Thị trường hôm nay
Zilliqa đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Zilliqa chuyển đổi sang Costa Rican Colón (CRC) là ₡5.78. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 19,733,221,000 ZIL, tổng vốn hóa thị trường của Zilliqa tính bằng CRC là ₡59,172,960,819,494.91. Trong 24h qua, giá của Zilliqa tính bằng CRC đã tăng ₡0.009813, biểu thị mức tăng +0.17%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Zilliqa tính bằng CRC là ₡132.43, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₡1.24.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ZIL sang CRC
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ZIL sang CRC là ₡5.78 CRC, với tỷ lệ thay đổi là +0.17% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá ZIL/CRC của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ZIL/CRC trong ngày qua.
Giao dịch Zilliqa
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.01115 | 0% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.01112 | 0.56% |
The real-time trading price of ZIL/USDT Spot is $0.01115, with a 24-hour trading change of 0%, ZIL/USDT Spot is $0.01115 and 0%, and ZIL/USDT Perpetual is $0.01112 and 0.56%.
Bảng chuyển đổi Zilliqa sang Costa Rican Colón
Bảng chuyển đổi ZIL sang CRC
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1ZIL | 5.78CRC |
2ZIL | 11.56CRC |
3ZIL | 17.34CRC |
4ZIL | 23.12CRC |
5ZIL | 28.91CRC |
6ZIL | 34.69CRC |
7ZIL | 40.47CRC |
8ZIL | 46.25CRC |
9ZIL | 52.04CRC |
10ZIL | 57.82CRC |
100ZIL | 578.22CRC |
500ZIL | 2,891.14CRC |
1000ZIL | 5,782.29CRC |
5000ZIL | 28,911.46CRC |
10000ZIL | 57,822.92CRC |
Bảng chuyển đổi CRC sang ZIL
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1CRC | 0.1729ZIL |
2CRC | 0.3458ZIL |
3CRC | 0.5188ZIL |
4CRC | 0.6917ZIL |
5CRC | 0.8647ZIL |
6CRC | 1.03ZIL |
7CRC | 1.21ZIL |
8CRC | 1.38ZIL |
9CRC | 1.55ZIL |
10CRC | 1.72ZIL |
1000CRC | 172.94ZIL |
5000CRC | 864.7ZIL |
10000CRC | 1,729.41ZIL |
50000CRC | 8,647.08ZIL |
100000CRC | 17,294.17ZIL |
Bảng chuyển đổi số tiền ZIL sang CRC và CRC sang ZIL ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 ZIL sang CRC, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 CRC sang ZIL, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Zilliqa phổ biến
Zilliqa | 1 ZIL |
---|---|
![]() | $0.01USD |
![]() | €0.01EUR |
![]() | ₹0.93INR |
![]() | Rp169.14IDR |
![]() | $0.02CAD |
![]() | £0.01GBP |
![]() | ฿0.37THB |
Zilliqa | 1 ZIL |
---|---|
![]() | ₽1.03RUB |
![]() | R$0.06BRL |
![]() | د.إ0.04AED |
![]() | ₺0.38TRY |
![]() | ¥0.08CNY |
![]() | ¥1.61JPY |
![]() | $0.09HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ZIL và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ZIL = $0.01 USD, 1 ZIL = €0.01 EUR, 1 ZIL = ₹0.93 INR, 1 ZIL = Rp169.14 IDR, 1 ZIL = $0.02 CAD, 1 ZIL = £0.01 GBP, 1 ZIL = ฿0.37 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang CRC
ETH chuyển đổi sang CRC
USDT chuyển đổi sang CRC
XRP chuyển đổi sang CRC
BNB chuyển đổi sang CRC
USDC chuyển đổi sang CRC
SOL chuyển đổi sang CRC
DOGE chuyển đổi sang CRC
ADA chuyển đổi sang CRC
TRX chuyển đổi sang CRC
STETH chuyển đổi sang CRC
SMART chuyển đổi sang CRC
WBTC chuyển đổi sang CRC
LEO chuyển đổi sang CRC
TON chuyển đổi sang CRC
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang CRC, ETH sang CRC, USDT sang CRC, BNB sang CRC, SOL sang CRC, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.04368 |
![]() | 0.00001158 |
![]() | 0.0005333 |
![]() | 0.9642 |
![]() | 0.4641 |
![]() | 0.001616 |
![]() | 0.9638 |
![]() | 0.008292 |
![]() | 5.85 |
![]() | 1.46 |
![]() | 4.04 |
![]() | 0.0005363 |
![]() | 648.82 |
![]() | 0.0000116 |
![]() | 0.1005 |
![]() | 0.2752 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Costa Rican Colón nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm CRC sang GT, CRC sang USDT, CRC sang BTC, CRC sang ETH, CRC sang USBT, CRC sang PEPE, CRC sang EIGEN, CRC sang OG, v.v.
Nhập số lượng Zilliqa của bạn
Nhập số lượng ZIL của bạn
Nhập số lượng ZIL của bạn
Chọn Costa Rican Colón
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Costa Rican Colón hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Zilliqa hiện tại theo Costa Rican Colón hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Zilliqa.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Zilliqa sang CRC theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Zilliqa
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Zilliqa sang Costa Rican Colón (CRC) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Zilliqa sang Costa Rican Colón trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Zilliqa sang Costa Rican Colón?
4.Tôi có thể chuyển đổi Zilliqa sang loại tiền tệ khác ngoài Costa Rican Colón không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Costa Rican Colón (CRC) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Zilliqa (ZIL)

Token KILO: A estrela em ascensão do DEX de futuros perpétuos na cadeia
O Token KILO é o token nativo da plataforma KiloEx, e KiloEx é uma plataforma descentralizada de negociação de futuros perpétuos na cadeia (DEX).

Que notícias de preço do XRP haverá em 2025?
Em 2025, o mercado XRP vê um ponto de viragem importante.

Saiba as últimas notícias sobre a moeda DOGE em março de 2025 num único artigo
Este artigo fornece uma análise detalhada dos últimos desenvolvimentos e desempenho de preços da moeda DOGE, oferecendo aos investidores um guia abrangente para tomada de decisão.

Token LGCT: Como a Legacy Network está a revolucionar as plataformas de aprendizagem Blockchain alimentadas por IA
O artigo analisa as principais características do ecossistema de aprendizagem inteligente e compara o modelo de educação tradicional com o novo método de aprendizagem impulsionado pela tecnologia.

O que é a moeda VRA? Como se sairá a moeda VRA no mercado em 2025?
As moedas VRA mostram grande potencial nos campos de conteúdo digital, esports e publicidade.

O que é VELO? Pode o VELO atingir novos máximos em 2025?
Em 2025, a moeda VELO tornou-se o centro das atenções do mercado de criptomoedas.