Zulu Network Thị trường hôm nay
Zulu Network đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của ZULU chuyển đổi sang Euro (EUR) là €0.01364. Với nguồn cung lưu hành là 144,500,000 ZULU, tổng vốn hóa thị trường của ZULU tính bằng EUR là €1,766,506.9. Trong 24h qua, giá của ZULU tính bằng EUR đã giảm €-0.001192, biểu thị mức giảm -7.98%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của ZULU tính bằng EUR là €0.2472, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là €0.005554.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ZULU sang EUR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ZULU sang EUR là €0.01364 EUR, với tỷ lệ thay đổi là -7.98% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá ZULU/EUR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ZULU/EUR trong ngày qua.
Giao dịch Zulu Network
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.01532 | -7.76% |
The real-time trading price of ZULU/USDT Spot is $0.01532, with a 24-hour trading change of -7.76%, ZULU/USDT Spot is $0.01532 and -7.76%, and ZULU/USDT Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Zulu Network sang Euro
Bảng chuyển đổi ZULU sang EUR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1ZULU | 0.01EUR |
2ZULU | 0.02EUR |
3ZULU | 0.04EUR |
4ZULU | 0.05EUR |
5ZULU | 0.06EUR |
6ZULU | 0.08EUR |
7ZULU | 0.09EUR |
8ZULU | 0.1EUR |
9ZULU | 0.12EUR |
10ZULU | 0.13EUR |
10000ZULU | 136.45EUR |
50000ZULU | 682.27EUR |
100000ZULU | 1,364.54EUR |
500000ZULU | 6,822.72EUR |
1000000ZULU | 13,645.45EUR |
Bảng chuyển đổi EUR sang ZULU
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1EUR | 73.28ZULU |
2EUR | 146.56ZULU |
3EUR | 219.85ZULU |
4EUR | 293.13ZULU |
5EUR | 366.42ZULU |
6EUR | 439.7ZULU |
7EUR | 512.99ZULU |
8EUR | 586.27ZULU |
9EUR | 659.56ZULU |
10EUR | 732.84ZULU |
100EUR | 7,328.44ZULU |
500EUR | 36,642.24ZULU |
1000EUR | 73,284.48ZULU |
5000EUR | 366,422.42ZULU |
10000EUR | 732,844.85ZULU |
Bảng chuyển đổi số tiền ZULU sang EUR và EUR sang ZULU ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 ZULU sang EUR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 EUR sang ZULU, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Zulu Network phổ biến
Zulu Network | 1 ZULU |
---|---|
![]() | $0.02USD |
![]() | €0.01EUR |
![]() | ₹1.27INR |
![]() | Rp231.05IDR |
![]() | $0.02CAD |
![]() | £0.01GBP |
![]() | ฿0.5THB |
Zulu Network | 1 ZULU |
---|---|
![]() | ₽1.41RUB |
![]() | R$0.08BRL |
![]() | د.إ0.06AED |
![]() | ₺0.52TRY |
![]() | ¥0.11CNY |
![]() | ¥2.19JPY |
![]() | $0.12HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ZULU và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ZULU = $0.02 USD, 1 ZULU = €0.01 EUR, 1 ZULU = ₹1.27 INR, 1 ZULU = Rp231.05 IDR, 1 ZULU = $0.02 CAD, 1 ZULU = £0.01 GBP, 1 ZULU = ฿0.5 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang EUR
ETH chuyển đổi sang EUR
USDT chuyển đổi sang EUR
XRP chuyển đổi sang EUR
BNB chuyển đổi sang EUR
SOL chuyển đổi sang EUR
USDC chuyển đổi sang EUR
DOGE chuyển đổi sang EUR
ADA chuyển đổi sang EUR
TRX chuyển đổi sang EUR
STETH chuyển đổi sang EUR
SMART chuyển đổi sang EUR
WBTC chuyển đổi sang EUR
TON chuyển đổi sang EUR
LEO chuyển đổi sang EUR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang EUR, ETH sang EUR, USDT sang EUR, BNB sang EUR, SOL sang EUR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 25.06 |
![]() | 0.006597 |
![]() | 0.3048 |
![]() | 558.25 |
![]() | 266.45 |
![]() | 0.9349 |
![]() | 4.71 |
![]() | 557.98 |
![]() | 3,368.32 |
![]() | 844.57 |
![]() | 2,334.94 |
![]() | 0.3048 |
![]() | 375,318.09 |
![]() | 0.006602 |
![]() | 156.94 |
![]() | 59.42 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Euro nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm EUR sang GT, EUR sang USDT, EUR sang BTC, EUR sang ETH, EUR sang USBT, EUR sang PEPE, EUR sang EIGEN, EUR sang OG, v.v.
Nhập số lượng Zulu Network của bạn
Nhập số lượng ZULU của bạn
Nhập số lượng ZULU của bạn
Chọn Euro
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Euro hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Zulu Network hiện tại theo Euro hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Zulu Network.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Zulu Network sang EUR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Zulu Network
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Zulu Network sang Euro (EUR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Zulu Network sang Euro trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Zulu Network sang Euro?
4.Tôi có thể chuyển đổi Zulu Network sang loại tiền tệ khác ngoài Euro không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Euro (EUR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Zulu Network (ZULU)

عملة GHIBLI: تحليل لمشاريع الابتكار MEME على سلسلة SOL في عام 2025
استكشف Ghiblification، المشروع الإبداعي MEME على سلسلة SOL في عام 2025

ما هو عملة سوي؟ تعرف المزيد عن مشروع سوي
إذا كنت تغوص في عالم الهبات الجوية، وأسواق العملات الرقمية، أو ببساطة استكشاف الابتكارات الجديدة في مجال البلوكتشين، فإن فهم سوي وعملته أمر أساسي.

عملة PELL: تحويل عملية BTC Restaking وأمان Web3 في عام 2025
اكتشاف تأثير رموز PELL على إعادة تشغيل BTC وكفاءة Web3، مما يعزز أمان Bitcoin ويشكل مستقبله المالي.

عملة NACHO في عام 2025: رمز MEME الرائد لـ Kaspa يدفع الابتكار في DeFi
استكشف NACHO، رمز Kaspas الساخر الذي يعيد تشكيل Web3 و DeFi، مما يؤثر في سلاسل الكتل السريعة واتجاهات العملات المشفرة في عام 2025. اكتشف فائدته ومستقبله.

عملة PARTI: ثورة في بنية الويب3 في عام 2025
اكتشف كيف حوّلت عملة PARTI البنية التحتية للويب3 في عام 2025 باستخدام أدوات شبكات الجسيمات.

سعر عملة فلوكي وتحليل السوق لعام 2025
استكشف عملات فلوكي 2025 المحتملة مع تحليلنا لتوقعات الأسعار ونمو النظام البيئي واتجاهات الاعتماد للاستثمارات المستنيرة.
Tìm hiểu thêm về Zulu Network (ZULU)

gate Nghiên cứu: Đánh giá thị trường tiền điện tử tháng 11

Nghiên cứu của gate: BTC sắp đạt mức 90K đô la, ETH đã đặt cược trên beacon chain đạt 34 triệu

Công ty nghiên cứu của gate: Đánh giá thị trường tiền điện tử tháng 10

Bitcoin Layer 2: Sidechains và Rollups trở thành các con đường chính

Nghiên cứu cổng: Bitcoin đối mặt áp lực và pullback, Vốn hóa thị trường kim loại quý token hóa vượt quá 1 tỷ đô la
