Zunami USD Thị trường hôm nay
Zunami USD đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của ZUNUSD chuyển đổi sang West African Cfa Franc (XOF) là FCFA577.51. Với nguồn cung lưu hành là 0 ZUNUSD, tổng vốn hóa thị trường của ZUNUSD tính bằng XOF là FCFA0. Trong 24h qua, giá của ZUNUSD tính bằng XOF đã giảm FCFA-2.02, biểu thị mức giảm -0.35%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của ZUNUSD tính bằng XOF là FCFA887.42, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là FCFA450.8.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ZUNUSD sang XOF
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ZUNUSD sang XOF là FCFA577.51 XOF, với tỷ lệ thay đổi là -0.35% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá ZUNUSD/XOF của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ZUNUSD/XOF trong ngày qua.
Giao dịch Zunami USD
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
The real-time trading price of ZUNUSD/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, ZUNUSD/-- Spot is $ and 0%, and ZUNUSD/-- Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Zunami USD sang West African Cfa Franc
Bảng chuyển đổi ZUNUSD sang XOF
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1ZUNUSD | 577.51XOF |
2ZUNUSD | 1,155.03XOF |
3ZUNUSD | 1,732.54XOF |
4ZUNUSD | 2,310.06XOF |
5ZUNUSD | 2,887.58XOF |
6ZUNUSD | 3,465.09XOF |
7ZUNUSD | 4,042.61XOF |
8ZUNUSD | 4,620.13XOF |
9ZUNUSD | 5,197.64XOF |
10ZUNUSD | 5,775.16XOF |
100ZUNUSD | 57,751.65XOF |
500ZUNUSD | 288,758.26XOF |
1000ZUNUSD | 577,516.53XOF |
5000ZUNUSD | 2,887,582.67XOF |
10000ZUNUSD | 5,775,165.34XOF |
Bảng chuyển đổi XOF sang ZUNUSD
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1XOF | 0.001731ZUNUSD |
2XOF | 0.003463ZUNUSD |
3XOF | 0.005194ZUNUSD |
4XOF | 0.006926ZUNUSD |
5XOF | 0.008657ZUNUSD |
6XOF | 0.01038ZUNUSD |
7XOF | 0.01212ZUNUSD |
8XOF | 0.01385ZUNUSD |
9XOF | 0.01558ZUNUSD |
10XOF | 0.01731ZUNUSD |
100000XOF | 173.15ZUNUSD |
500000XOF | 865.77ZUNUSD |
1000000XOF | 1,731.55ZUNUSD |
5000000XOF | 8,657.76ZUNUSD |
10000000XOF | 17,315.52ZUNUSD |
Bảng chuyển đổi số tiền ZUNUSD sang XOF và XOF sang ZUNUSD ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 ZUNUSD sang XOF, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000000 XOF sang ZUNUSD, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Zunami USD phổ biến
Zunami USD | 1 ZUNUSD |
---|---|
![]() | ৳117.46BDT |
![]() | Ft346.3HUF |
![]() | kr10.31NOK |
![]() | د.م.9.52MAD |
![]() | Nu.82.1BTN |
![]() | лв1.72BGN |
![]() | KSh126.8KES |
Zunami USD | 1 ZUNUSD |
---|---|
![]() | $19.06MXN |
![]() | $4,098.92COP |
![]() | ₪3.71ILS |
![]() | $913.97CLP |
![]() | रू131.36NPR |
![]() | ₾2.67GEL |
![]() | د.ت2.98TND |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ZUNUSD và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ZUNUSD = $undefined USD, 1 ZUNUSD = € EUR, 1 ZUNUSD = ₹ INR, 1 ZUNUSD = Rp IDR, 1 ZUNUSD = $ CAD, 1 ZUNUSD = £ GBP, 1 ZUNUSD = ฿ THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang XOF
ETH chuyển đổi sang XOF
USDT chuyển đổi sang XOF
XRP chuyển đổi sang XOF
BNB chuyển đổi sang XOF
SOL chuyển đổi sang XOF
USDC chuyển đổi sang XOF
DOGE chuyển đổi sang XOF
ADA chuyển đổi sang XOF
TRX chuyển đổi sang XOF
STETH chuyển đổi sang XOF
SMART chuyển đổi sang XOF
WBTC chuyển đổi sang XOF
LEO chuyển đổi sang XOF
LINK chuyển đổi sang XOF
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang XOF, ETH sang XOF, USDT sang XOF, BNB sang XOF, SOL sang XOF, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.03831 |
![]() | 0.00001029 |
![]() | 0.000477 |
![]() | 0.851 |
![]() | 0.4007 |
![]() | 0.001436 |
![]() | 0.007212 |
![]() | 0.8505 |
![]() | 5.08 |
![]() | 1.31 |
![]() | 3.57 |
![]() | 0.0004768 |
![]() | 597.45 |
![]() | 0.00001029 |
![]() | 0.09481 |
![]() | 0.06732 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng West African Cfa Franc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm XOF sang GT, XOF sang USDT, XOF sang BTC, XOF sang ETH, XOF sang USBT, XOF sang PEPE, XOF sang EIGEN, XOF sang OG, v.v.
Nhập số lượng Zunami USD của bạn
Nhập số lượng ZUNUSD của bạn
Nhập số lượng ZUNUSD của bạn
Chọn West African Cfa Franc
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn West African Cfa Franc hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Zunami USD hiện tại theo West African Cfa Franc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Zunami USD.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Zunami USD sang XOF theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Zunami USD
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Zunami USD sang West African Cfa Franc (XOF) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Zunami USD sang West African Cfa Franc trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Zunami USD sang West African Cfa Franc?
4.Tôi có thể chuyển đổi Zunami USD sang loại tiền tệ khác ngoài West African Cfa Franc không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang West African Cfa Franc (XOF) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Zunami USD (ZUNUSD)

EDGE代幣:Definitive多鏈交易平臺的核心資產
文章詳細介紹Definitive的多鏈支持能力、先進交易功能及其專業團隊背景。

第一行情|黑客誤點釣魚網站2930枚ETH被盜,Tether增持8888枚BTC
Tether增持8888枚BTC,成為第六大BTC持幣地址

TUT 代幣價格多少?Tutorial 是什麼項目?
Tutorial(TUT)是一個創新性的區塊鏈教育平臺代幣。

美國關稅政策如何影響加密貨幣市場
近期美國關稅政策的公佈,可能成為加密貨幣市場的短期催化劑,推動價格劇烈波動。

GUN 價格多少?如何交易 GUN 代幣?
GUNZ 是由 Gunzilla Games 開發的 Layer 1 區塊鏈生態系統。

Web3是什麼?區塊鏈技術如何改變網路世界
Web3 正在以區塊鏈為核心技術,全面重塑我們所熟知的數位世界。