Cơ bản
Giao ngay
Giao dịch tiền điện tử một cách tự do
Giao dịch ký quỹ
Tăng lợi nhuận của bạn với đòn bẩy
Chuyển đổi và Đầu tư định kỳ
0 Fees
Giao dịch bất kể khối lượng không mất phí không trượt giá
ETF
Sản phẩm ETF có thuộc tính đòn bẩy giao dịch giao ngay không cần vay không cháy tải khoản
Giao dịch trước giờ mở cửa
Giao dịch token mới trước niêm yết
Futures
Truy cập hàng trăm hợp đồng vĩnh cửu
TradFi
Vàng
Một nền tảng cho tài sản truyền thống
Quyền chọn
Hot
Giao dịch với các quyền chọn kiểu Châu Âu
Tài khoản hợp nhất
Tối đa hóa hiệu quả sử dụng vốn của bạn
Giao dịch demo
Giới thiệu về Giao dịch hợp đồng tương lai
Nắm vững kỹ năng giao dịch hợp đồng từ đầu
Sự kiện tương lai
Tham gia sự kiện để nhận phần thưởng
Giao dịch demo
Sử dụng tiền ảo để trải nghiệm giao dịch không rủi ro
Launch
CandyDrop
Sưu tập kẹo để kiếm airdrop
Launchpool
Thế chấp nhanh, kiếm token mới tiềm năng
HODLer Airdrop
Nắm giữ GT và nhận được airdrop lớn miễn phí
Launchpad
Đăng ký sớm dự án token lớn tiếp theo
Điểm Alpha
Giao dịch trên chuỗi và nhận airdrop
Điểm Futures
Kiếm điểm futures và nhận phần thưởng airdrop
Đầu tư
Simple Earn
Kiếm lãi từ các token nhàn rỗi
Đầu tư tự động
Đầu tư tự động một cách thường xuyên.
Sản phẩm tiền kép
Kiếm lợi nhuận từ biến động thị trường
Soft Staking
Kiếm phần thưởng với staking linh hoạt
Vay Crypto
0 Fees
Thế chấp một loại tiền điện tử để vay một loại khác
Trung tâm cho vay
Trung tâm cho vay một cửa
Độ sâu|NEAR và hệ sinh thái Layer2 của Ethereum khác nhau như thế nào?
NEAR giao thức như một chuỗi công khai lớp một, luôn duy trì sự theo đuổi về khả năng mở rộng và khả năng tương tác. Gần đây, hệ sinh thái NEAR đã ra mắt nhiều giải pháp Layer2, nhằm nâng cao hiệu suất mạng và mở rộng các trường hợp ứng dụng.
Bài viết này sẽ so sánh hệ sinh thái Layer2 của NEAR và Ethereum, khám phá những điểm giống và khác nhau giữa hai bên.
Hệ sinh thái Layer2 của NEAR
Hệ sinh thái Layer2 của NEAR chủ yếu bao gồm ba dự án Aurora, Calimero và Kroma:
1. Aurora: Layer2 tương thích EVM dựa trên NEAR, hỗ trợ di chuyển dApp Ethereum một cách liền mạch.
2. Calimero: Giải pháp Layer2 bảo vệ quyền riêng tư tập trung vào ứng dụng doanh nghiệp.
3. Kroma: Mạng Layer2 dựa trên zkWASM, hỗ trợ nhiều ngôn ngữ lập trình.
Các giải pháp Layer2 này có trọng tâm khác nhau, cùng nhau xây dựng hệ sinh thái mở rộng đa tầng của NEAR.
Hệ sinh thái Layer2 của Ethereum
So với đó, hệ sinh thái Layer 2 của Ethereum phong phú và trưởng thành hơn:
1. Optimistic Rollups: như Optimism, Arbitrum, v.v.
2. ZK Rollups: như zkSync, StarkNet, v.v.
3. Validium: như Immutable X v.v.
4. Plasma: như OMG Network等.
Giải pháp Layer2 của Ethereum có nhiều loại hơn, ứng dụng rộng rãi hơn.
Sự khác biệt và tương đồng giữa NEAR và hệ sinh thái Layer2 của Ethereum
Điểm giống nhau:
1. Đều nỗ lực nâng cao thông lượng mạng và giảm chi phí giao dịch.
2. Đều sử dụng công nghệ Rollup làm giải pháp mở rộng chính.
3. Đều hỗ trợ khả năng tương tác đa chuỗi.
Khác biệt:
1. Đường đi công nghệ: NEAR chủ yếu sử dụng công nghệ phân đoạn, trong khi Ethereum phụ thuộc nhiều hơn vào Layer2.
2. Độ sâu sinh thái: Hệ sinh thái Layer2 của Ethereum càng trở nên trưởng thành và đa dạng hơn.
3. Ứng dụng: Layer2 của NEAR chú trọng vào các lĩnh vực cụ thể, chẳng hạn như ứng dụng doanh nghiệp, bảo vệ quyền riêng tư, v.v.
4. Độ khó phát triển: Cổng NEAR có rào cản phát triển tương đối thấp, hỗ trợ nhiều ngôn ngữ lập trình.
Kết luận
NEAR và Ethereum đều đang tích cực khám phá các giải pháp mở rộng Layer2 để đối phó với thách thức về khả năng mở rộng của blockchain. Mặc dù hệ sinh thái Layer2 của Ethereum đã trưởng thành hơn, nhưng những lợi thế độc đáo của NEAR cũng không thể bị bỏ qua. Trong tương lai, cả hai đều có khả năng đạt được những đột phá trong các lộ trình công nghệ của mình, thúc đẩy sự phát triển hơn nữa của công nghệ blockchain.