Cập nhật giá NZD sang BYN hôm nay

robot
Đang tạo bản tóm tắt

Tóm tắt

Báo cáo này cung cấp tỷ giá hối đoái theo thời gian thực giữa Đô la New Zealand (NZD) và Rúp Belarus (BYN), giúp các nhà giao dịch nhanh chóng nắm bắt động thái thị trường và xác định các cơ hội giao dịch tiềm năng.

Định nghĩa

Đô la New Zealand (NZD) là một đồng tiền pháp định chính đại diện cho nền kinh tế của New Zealand, trong khi Rúp Belarus (BYN) là đồng tiền chính thức của Belarus. Tỷ giá hối đoái giữa chúng phản ánh tâm lý thị trường đối với cả hai đồng tiền và điều kiện kinh tế tương đối của các khu vực liên quan.

Giá hôm nay

  • 1 NZD = 1.7134 BYN
  • Giá cao nhất trong 24h: 1.7141 BYN
  • Giá thấp nhất trong 24h: 1.7094 BYN

Phân tích thị trường

Cặp NZD/BYN hiện đang giao dịch trong phạm vi hẹp, phản ánh mức độ biến động vừa phải trong chu kỳ thị trường hiện tại tính đến ngày 24 tháng 2 năm 2026.

  • Chỉ số kỹ thuật: Chỉ số Sức mạnh tương đối (RSI) trong 14 ngày đứng ở mức 73.858, cho thấy tình trạng quá mua cần thận trọng
  • Lưu ý rủi ro: Cặp tiền có thể chịu áp lực bán trong ngắn hạn trừ khi dữ liệu kinh tế bất ngờ tích cực hoặc tâm lý rủi ro toàn cầu cải thiện
  • Cơ hội giao dịch: Theo dõi hành động giá quanh mức hỗ trợ hiện tại tại 1.7094 BYN và kháng cự gần 1.7141 BYN để xác định điểm vào và thoát lệnh tiềm năng

Kết luận

Tiếp tục theo dõi cặp NZD/BYN chặt chẽ, kết hợp các chỉ số kỹ thuật với các diễn biến kinh tế vĩ mô. Các nhà giao dịch cần cảnh giác với các tín hiệu quá mua và quan sát các cơ hội quay về trung bình trong các vùng hỗ trợ và kháng cự đã xác định.

Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
  • Phần thưởng
  • Bình luận
  • Đăng lại
  • Retweed
Bình luận
0/400
Không có bình luận
  • Gate Fun hot

    Xem thêm
  • Vốn hóa:$2.29KNgười nắm giữ:1
    0.00%
  • Vốn hóa:$0.1Người nắm giữ:1
    0.00%
  • Vốn hóa:$2.28KNgười nắm giữ:0
    0.00%
  • Vốn hóa:$2.31KNgười nắm giữ:2
    0.07%
  • Vốn hóa:$2.27KNgười nắm giữ:1
    0.00%
  • Ghim