Bạn đã bao giờ tự hỏi rằng khi ai đó nói “một tấn có trọng lượng” thì thực sự nó có nghĩa là gì chưa? Hóa ra câu trả lời không đơn giản như vẻ ngoài, và dưới đây là lý do.



Vấn đề là có ba loại tấn chính tùy theo bạn đang ở nơi nào trên thế giới. Ở Hoa Kỳ, họ sử dụng tonelada corta (tấn ngắn), tương đương 2,000 libras (unos 907 kilogramos). Trong khi đó, ở Reino Unido và các quốc gia thuộc Commonwealth (Khối thịnh vượng chung) vẫn tiếp tục dùng tonelada larga hay tonelada imperial (tấn dài hoặc tấn imperial), tức là 2,240 libras (xấp xỉ 1,016 kilogramos). Và cuối cùng là tonelada métrica (tấn mét), là tiêu chuẩn quốc tế với đúng 1,000 kilogramos hoặc 2,204.62 libras.

Tất cả những điều này đã có từ rất lâu. Thuật ngữ “tonelada” có gốc rễ từ từ tiếng Anh cổ “tunne”, ban đầu dùng để chỉ một cái thùng lớn để chứa rượu và các chất lỏng khác. Theo thời gian, khi các con tàu bắt đầu chở hàng hóa, đơn vị này đã phát triển để dùng cho việc đo trọng lượng của hàng. Tonelada larga (tấn dài) trở thành chuẩn mực trong thương mại Anh, còn người Mỹ phát triển phiên bản ngắn hơn của riêng họ. Còn về phần mình, la métrica ra đời như một phần của Sistema Internacional de Unidades để mọi người trên thế giới nói cùng một ngôn ngữ.

Ngày nay, một tonelada có mặt gần như ở khắp mọi nơi. Trong logistics và vận chuyển, các container thường xuyên được cân theo tấn. Các thợ mỏ đo than và các khoáng sản khác theo tấn. Các nhà bảo vệ môi trường báo cáo lượng khí thải carbon theo tấn mét. Thậm chí trong cuộc trò chuyện hằng ngày, khi ai đó nói “tôi có toneladas de trabajo” (tôi có cả đống công việc), họ đang dùng từ này một cách không trang trọng để chỉ một lượng quá lớn.

Sự nhầm lẫn nảy sinh khi các khu vực khác nhau trao đổi các đơn vị này mà không làm rõ họ đang dùng loại nào. Hãy tưởng tượng một công ty Mỹ gửi hàng đến châu Âu: nếu họ không chỉ rõ họ nói về tonelada corta hay tonelada métrica, thì có thể xảy ra những sai lệch đáng kể trong phép đo. Nghiên cứu khoa học thường giải quyết việc này bằng cách luôn dùng tonelada métrica để đảm bảo tính nhất quán.

Có một vài dữ liệu thú vị đáng để nhắc đến. Khả năng chở hàng “deadweight” của một con tàu được đo bằng tấn. Ngoài ra còn có tonelada de refrigeración (tấn làm lạnh), một cách đo cũ tương đương với công suất làm lạnh của một tấn đá tan chảy trong 24 giờ. Và vâng, thành ngữ “golpear como una tonelada de ladrillos” được dùng để mô tả thứ gì đó có tác động dữ dội và bất ngờ.

Kết luận lại, mặc dù có vẻ như đây là một đơn vị đơn giản, nhưng một tonelada lại có những sắc thái khác nhau tùy theo ngữ cảnh và khu vực. Việc hiểu rõ các khác biệt này là vô cùng quan trọng trong thương mại quốc tế, nghiên cứu khoa học và gần như bất kỳ lĩnh vực nào mà độ chính xác trong đo lường là điều cần thiết. Lần tới khi bạn nghe nói về “tấn”, bạn đã biết rằng không phải tất cả đều giống nhau.
Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
  • Phần thưởng
  • Bình luận
  • Đăng lại
  • Retweed
Bình luận
Thêm một bình luận
Thêm một bình luận
Không có bình luận
  • Ghim