A
Tính giá Alpaca CityALPA
Xếp hạng #6261
Giới thiệu về Alpaca City ( ALPA )
Hợp đồng
0
0x7ca4408...e8717514a
Khám phá
etherscan.io
Trang chính thức
alpaca.city
Cộng đồng
Alpaca city is a virtual city built on the Ethereum blockchain. Here, users can manage their chain assets by collecting and breeding cute Alpaca NFT. Each Alpaca has different genetic characteristics and different income farming ability. ALPA is the core token of Alpaca city. ALPA holders can use ALPA to let alpacas breed babies, pledge to obtain dividends, participate in community governance voting, and consume in other scenarios to enhance the attributes of alpacas.
Xu hướng giá Alpaca City (ALPA)
Cao nhất 24H$0.003036
Thấp nhất 24H$0.003003
KLGD 24 giờ$1.64K
Vốn hóa thị trường
$32.94KMức cao nhất lịch sử (ATH)$2.02
Khối lượng lưu thông
10.92M ALPAMức thấp nhất lịch sử (ATL)$0.0001189
Tổng số lượng của coin
15.74M ALPAVốn hóa thị trường/FDV
54.61%Cung cấp tối đa
20.00M ALPAGiá trị pha loãng hoàn toàn
$60.32KTâm lý thị trườngTrung lập
Cập nhật trực tiếp giá Alpaca City (ALPA)
Giá Alpaca City hôm nay là $0.003016 với khối lượng giao dịch trong 24h là $1.64K và như vậy Alpaca City có vốn hóa thị trường là $32.94K, mang lại cho nó sự thống trị thị trường của 0.0000017%. Giá Alpaca City đã biến động -0.06% trong 24h qua.
Khoảng thời gian | Số tiền thao tác | % Thay đổi |
---|---|---|
1H | -$0.000003925 | -0.13% |
24H | -$0.00000181 | -0.06% |
7D | -$0.00007289 | -2.36% |
30D | -$0.00006879 | -2.23% |
1Y | -$0.01159 | -79.36% |
Chỉ số độ tin cậy
65.62
Điểm tin cậy
Phần trămTOP 20%
Các sàn giao dịch ALPA phổ biến
U ALPA chuyển đổi sang USD | $0.00 USD |
E ALPA chuyển đổi sang EUR | €0.00 EUR |
I ALPA chuyển đổi sang INR | ₹0.25 INR |
I ALPA chuyển đổi sang IDR | Rp45.71 IDR |
C ALPA chuyển đổi sang CAD | $0.00 CAD |
G ALPA chuyển đổi sang GBP | £0.00 GBP |
T ALPA chuyển đổi sang THB | ฿0.10 THB |
R ALPA chuyển đổi sang RUB | ₽0.28 RUB |
B ALPA chuyển đổi sang BRL | R$0.02 BRL |
A ALPA chuyển đổi sang AED | د.إ0.01 AED |
T ALPA chuyển đổi sang TRY | ₺0.10 TRY |
C ALPA chuyển đổi sang CNY | ¥0.02 CNY |
J ALPA chuyển đổi sang JPY | ¥0.43 JPY |
H ALPA chuyển đổi sang HKD | $0.02 HKD |
Dòng tiền
Lệnh nhỏ
Dòng tiền vào ($)
2.16K
Dòng tiền ra ($)
--
Lệnh trung bình
Dòng tiền vào ($)
--
Dòng tiền ra ($)
--
Lệnh lớn
Dòng tiền vào ($)
--
Dòng tiền ra ($)
--
Phân bố chứa coin
Top 5 địa chỉ | Số lượng nắm giữ | Nắm giữ (%) |
---|---|---|
0x741c...33344a | 7.85M | 31.88% |
0x0d07...b492fe | 3.21M | 13.05% |
0x1109...671417 | 2.39M | 9.73% |
0x441f...f91eca | 1.48M | 6.02% |
0xd93d...3c055e | 1.28M | 5.23% |
Khác | 8.38M | 34.09% |