B
Tính giá Buz EconomyBUZ
Xếp hạng #2392
Giới thiệu về Buz Economy ( BUZ )
Hợp đồng
0
0xc73dc7a...36b91a12c
Khám phá
basescan.org
Trang chính thức
buzeconomy.com
Cộng đồng
The First LaunchPad on Base
Xu hướng giá Buz Economy (BUZ)
Cao nhất 24H$0.1179
Thấp nhất 24H$0.115
KLGD 24 giờ$1.36K
Vốn hóa thị trường
$1.74MMức cao nhất lịch sử (ATH)$0.7645
Khối lượng lưu thông
15.00M BUZMức thấp nhất lịch sử (ATL)$0.0661
Tổng số lượng của coin
15.00M BUZVốn hóa thị trường/FDV
100%Cung cấp tối đa
15.00M BUZGiá trị pha loãng hoàn toàn
$1.74MTâm lý thị trườngTrung lập
Cập nhật trực tiếp giá Buz Economy (BUZ)
Giá Buz Economy hôm nay là $0.1164 với khối lượng giao dịch trong 24h là $1.36K và như vậy Buz Economy có vốn hóa thị trường là $1.74M, mang lại cho nó sự thống trị thị trường của 0.000063%. Giá Buz Economy đã biến động -1.27% trong 24h qua.
Khoảng thời gian | Số tiền thao tác | % Thay đổi |
---|---|---|
1H | +$0.0006021 | +0.52% |
24H | -$0.001497 | -1.27% |
7D | -$0.001199 | -1.02% |
30D | +$0.006297 | +5.72% |
1Y | -- | 0.00% |
Các sàn giao dịch BUZ phổ biến
U BUZ chuyển đổi sang USD | $0.12 USD |
E BUZ chuyển đổi sang EUR | €0.10 EUR |
I BUZ chuyển đổi sang INR | ₹9.72 INR |
I BUZ chuyển đổi sang IDR | Rp1765.76 IDR |
C BUZ chuyển đổi sang CAD | $0.16 CAD |
G BUZ chuyển đổi sang GBP | £0.09 GBP |
T BUZ chuyển đổi sang THB | ฿3.84 THB |
R BUZ chuyển đổi sang RUB | ₽10.76 RUB |
B BUZ chuyển đổi sang BRL | R$0.63 BRL |
A BUZ chuyển đổi sang AED | د.إ0.43 AED |
T BUZ chuyển đổi sang TRY | ₺3.97 TRY |
C BUZ chuyển đổi sang CNY | ¥0.82 CNY |
J BUZ chuyển đổi sang JPY | ¥16.76 JPY |
H BUZ chuyển đổi sang HKD | $0.91 HKD |
Dòng tiền
Lệnh nhỏ
Dòng tiền vào ($)
1.80K
Dòng tiền ra ($)
178.24
Lệnh trung bình
Dòng tiền vào ($)
--
Dòng tiền ra ($)
--
Lệnh lớn
Dòng tiền vào ($)
--
Dòng tiền ra ($)
--
Phân bố chứa coin
Top 5 địa chỉ | Số lượng nắm giữ | Nắm giữ (%) |
---|---|---|
0xc599...536e53 | 3.36M | 22.45% |
0x0d07...b492fe | 1.73M | 11.54% |
0x4d85...b5c93f | 1.40M | 9.34% |
0x20f8...882dc1 | 1.32M | 8.86% |
0xb1f3...a762f2 | 924.75K | 6.16% |
Khác | 6.24M | 41.65% |