GemsGEMS sang VND:Chuyển đổi Gems (GEMS) sang Việt Nam đồng (VND)

GEMS/VND: 1 GEMS ≈ ₫989.21 VND

Lần cập nhật mới nhất:

Gems Thị trường hôm nay

Gems đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của Gems chuyển đổi sang Việt Nam đồng (VND) là ₫989.21. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 643,950,744.89 GEMS, tổng vốn hóa thị trường của Gems tính bằng VND là ₫16,727,633,141,129,476.55. Trong 24h qua, giá của Gems tính bằng VND đã tăng ₫10.16, biểu thị mức tăng +1.04%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Gems tính bằng VND là ₫11,249.74, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₫351.88.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1GEMS sang VND

989.21+1.04%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 GEMS sang VND là ₫989.21 VND, với sự thay đổi +1.04% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá GEMS/VND của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 GEMS/VND trong ngày qua.

Giao dịch Gems

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo GemsGEMS/USDT
Giao ngay
$0.03784
+1.33%

The real-time trading price of GEMS/USDT Spot is $0.03784, with a 24-hour trading change of +1.33%, GEMS/USDT Spot is $0.03784 and +1.33%, and GEMS/USDT Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Gems sang Việt Nam đồng

Bảng chuyển đổi GEMS sang VND

logo GemsSố lượng
Chuyển thànhlogo VND
1GEMS
989.21VND
2GEMS
1,978.42VND
3GEMS
2,967.63VND
4GEMS
3,956.84VND
5GEMS
4,946.05VND
6GEMS
5,935.26VND
7GEMS
6,924.47VND
8GEMS
7,913.68VND
9GEMS
8,902.89VND
10GEMS
9,892.1VND
100GEMS
98,921.05VND
500GEMS
494,605.26VND
1,000GEMS
989,210.53VND
5,000GEMS
4,946,052.67VND
10,000GEMS
9,892,105.34VND

Bảng chuyển đổi VND sang GEMS

logo VNDSố lượng
Chuyển thànhlogo Gems
1VND
0.00101GEMS
2VND
0.002021GEMS
3VND
0.003032GEMS
4VND
0.004043GEMS
5VND
0.005054GEMS
6VND
0.006065GEMS
7VND
0.007076GEMS
8VND
0.008087GEMS
9VND
0.009098GEMS
10VND
0.0101GEMS
100,000VND
101.09GEMS
500,000VND
505.45GEMS
1,000,000VND
1,010.9GEMS
5,000,000VND
5,054.53GEMS
10,000,000VND
10,109.07GEMS

Bảng chuyển đổi số tiền GEMS sang VND và VND sang GEMS ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 GEMS sang VND, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000,000 VND sang GEMS, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Gems phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 GEMS và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 GEMS = $0.04 USD, 1 GEMS = €0.03 EUR, 1 GEMS = ₹3.39 INR, 1 GEMS = Rp630 IDR, 1 GEMS = $0.05 CAD, 1 GEMS = £0.03 GBP, 1 GEMS = ฿1.18 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang VND, ETH sang VND, USDT sang VND, BNB sang VND, SOL sang VND, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

VNDVND
logo GTGT
0.001794
logo BTCBTC
0.000000209
logo ETHETH
0.000006084
logo USDTUSDT
0.01904
logo XRPXRP
0.009162
logo BNBBNB
0.00002136
logo SOLSOL
0.0001426
logo USDCUSDC
0.01903
logo SMARTSMART
3.59
logo TRXTRX
0.06468
logo STETHSTETH
0.000006091
logo DOGEDOGE
0.1273
logo ADAADA
0.04788
logo BCHBCH
0.00002965
logo WBTCWBTC
0.0000002092
logo WEETHWEETH
0.000005622

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Việt Nam đồng nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm VND sang GT, VND sang USDT, VND sang BTC, VND sang ETH, VND sang USBT, VND sang PEPE, VND sang EIGEN, VND sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Gems (GEMS) sang Việt Nam đồng (VND)

01

Nhập số lượng GEMS của bạn

Nhập số lượng GEMS của bạn

02

Chọn Việt Nam đồng

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn VND hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Gems hiện tại theo Việt Nam đồng hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Gems.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Gems sang VND theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Gems sang Việt Nam đồng (VND) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Gems sang Việt Nam đồng trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Gems sang Việt Nam đồng?

4.Tôi có thể chuyển đổi Gems sang loại tiền tệ khác ngoài Việt Nam đồng không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Việt Nam đồng (VND) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Gems (GEMS)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide