今日xFUND市场价格
与昨天相比,xFUND价格跌。
xFUND转换为Israeli New Sheqel (ILS)的当前价格为₪564.14。基于9,970.87 XFUND的流通量,xFUND以ILS计算的总市值为₪21,236,062.96。 过去24小时,xFUND以ILS计算的交易价增加了₪3.72,涨幅为+0.66%。从历史上看,xFUND以ILS计算的历史最高价为₪38,280.22。相比之下,xFUND以ILS计算的历史最低价为₪413.73。
1XFUND兑换到ILS价格走势图
截止至 Invalid Date, 1 XFUND 兑换 ILS 的汇率为 ₪564.14 ILS,在过去的24小时(--) 至 (--),变化率为 +0.66% ,Gate.io的 XFUND/ILS 价格图片页面显示了过去1日内1 XFUND/ILS 的历史变化数据。
交易xFUND
币种 | 价格 | 24H涨跌 | 操作 |
---|---|---|---|
XFUND/-- 的现货实时交易价格为 $,24小时内的交易变化趋势为0%, XFUND/-- 的现货实时交易价格和变化趋势分别为$ 和 0%,XFUND/-- 的永续合约实时交易价格和变化趋势分别为$ 和 0%。
xFUND兑换到Israeli New Sheqel转换表
XFUND兑换到ILS转换表
![]() | 转换成 ![]() |
---|---|
1XFUND | 564.14ILS |
2XFUND | 1,128.28ILS |
3XFUND | 1,692.42ILS |
4XFUND | 2,256.57ILS |
5XFUND | 2,820.71ILS |
6XFUND | 3,384.85ILS |
7XFUND | 3,949ILS |
8XFUND | 4,513.14ILS |
9XFUND | 5,077.28ILS |
10XFUND | 5,641.43ILS |
100XFUND | 56,414.3ILS |
500XFUND | 282,071.53ILS |
1000XFUND | 564,143.07ILS |
5000XFUND | 2,820,715.39ILS |
10000XFUND | 5,641,430.79ILS |
ILS兑换到XFUND转换表
![]() | 转换成 ![]() |
---|---|
1ILS | 0.001772XFUND |
2ILS | 0.003545XFUND |
3ILS | 0.005317XFUND |
4ILS | 0.00709XFUND |
5ILS | 0.008862XFUND |
6ILS | 0.01063XFUND |
7ILS | 0.0124XFUND |
8ILS | 0.01418XFUND |
9ILS | 0.01595XFUND |
10ILS | 0.01772XFUND |
100000ILS | 177.25XFUND |
500000ILS | 886.29XFUND |
1000000ILS | 1,772.59XFUND |
5000000ILS | 8,862.99XFUND |
10000000ILS | 17,725.99XFUND |
上述 XFUND 兑换 ILS 和ILS 兑换 XFUND 的金额换算表,分别展示了 1 到 10000 XFUND 兑换ILS的换算关系及具体数值,以及1 到 10000000 ILS 兑换 XFUND 的换算关系及具体数值,方便用户搜索查看。
热门1xFUND兑换
上表列出了 1 XFUND 与其他热门货币的详细价格转换关系,包括但不限于 1 XFUND = $149.43 USD、1 XFUND = €133.87 EUR、1 XFUND = ₹12,483.74 INR、1 XFUND = Rp2,266,813.61 IDR、1 XFUND = $202.69 CAD、1 XFUND = £112.22 GBP、1 XFUND = ฿4,928.62 THB等。
热门兑换对
BTC兑ILS
ETH兑ILS
USDT兑ILS
XRP兑ILS
BNB兑ILS
USDC兑ILS
SOL兑ILS
DOGE兑ILS
ADA兑ILS
TRX兑ILS
STETH兑ILS
SMART兑ILS
WBTC兑ILS
TON兑ILS
LEO兑ILS
上表列出了热门货币兑换对,方便您查找相应货币的兑换结果,包括 BTC兑换 ILS、ETH 兑换 ILS、USDT 兑换 ILS、BNB 兑换ILS、SOL 兑换 ILS 等。
热门加密货币的汇率

![]() | 5.98 |
![]() | 0.001591 |
![]() | 0.07287 |
![]() | 132.49 |
![]() | 64.15 |
![]() | 0.2244 |
![]() | 132.4 |
![]() | 1.14 |
![]() | 826.71 |
![]() | 203.31 |
![]() | 556.14 |
![]() | 0.07317 |
![]() | 88,647.79 |
![]() | 0.001604 |
![]() | 36.85 |
![]() | 14.01 |
上表为您提供了将任意数量的Israeli New Sheqel兑换成热门货币的功能,包括 ILS 兑换 GT,ILS 兑换 USDT,ILS 兑换 BTC,ILS 兑换 ETH,ILS 兑换 USBT,ILS 兑换 PEPE,ILS 兑换 EIGEN,ILS 兑换OG 等。
输入xFUND金额
输入XFUND金额
输入XFUND金额
选择Israeli New Sheqel
在下拉菜单中点击选择Israeli New Sheqel或想转换的其他币种。
以上步骤向您讲解了如何通过三步将 xFUND 转换为 ILS,以方便您使用。
如何购买xFUND视频
常见问题 (FAQ)
1.什么是xFUND兑换Israeli New Sheqel (ILS) 转换器?
2.此页面上xFUND到Israeli New Sheqel的汇率多久更新一次?
3.哪些因素会影响xFUND到Israeli New Sheqel的汇率?
4.我可以将xFUND转换为Israeli New Sheqel之外的其他币种吗?
5.我可以将其他加密货币兑换为Israeli New Sheqel (ILS)吗?
了解有关xFUND (XFUND)的最新资讯

Sự tăng lên của Cronos (CRO): Việc phát hành token gây tranh cãi và tác động của Trump đẩy giá pump
Là trái tim của hệ sinh thái Crypto.com, việc phát hành token CRO đã gây ra những cuộc thảo luận quản trị Cronos mạnh mẽ.

Các sàn giao dịch Tiền điện tử tốt nhất cho người mới bắt đầu năm 2025: Hướng dẫn toàn diện về việc mua Crypto an toàn
Đối với người mới, việc chọn một nền tảng giao dịch an toàn, ổn định và hoạt động đầy đủ là rất quan trọng trước khi bước vào thị trường tiền điện tử.

Tại sao token Scallop (SCA), ngôi sao của DeFi trên blockchain, liên tục giảm?
Scallop là một giao thức tài chính phi tập trung (DeFi) dựa trên blockchain Sui, với dịch vụ cho vay đồng đồng đồng đồng tâm là trung tâm

Mạng hạt: Cơ sở hạ tầng Web3 và các giải pháp quản lý danh tính phi tập trung vào năm 2025
Bài viết tập trung vào công nghệ Tài khoản Toàn cầu sáng tạo của mình, phân tích những lợi ích của quản lý danh tính phi tập trung và giải thích cách tương tác giữa chuỗi sẽ thay đổi hệ sinh thái Web3.

Dự án Bubblemaps là gì? Làm thế nào để giao dịch Token BMT?
Bubblemaps là một nền tảng phân tích dữ liệu trên chuỗi khối sáng tạo.

Dự đoán giá Token TOSHI: Khả năng và Thách thức của việc Vượt qua $0.01
TOSHI được sinh ra trên mạng lưới Layer2 của chuỗi Base, và vị trí của nó không chỉ là một đồng tiền meme đơn giản.